CTCP Bia Sài Gòn - Bạc Liêu (sbl)

7
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn67,12382,07888,36076,01184,27868,08645,64125,69453,23233,46048,79438,97257,36931,91229,92625,44751,94736,27633,80732,036
I. Tiền và các khoản tương đương tiền55,79710,86468,28758,02357,73850,00616,8492,34115,7643,41929,0138,60629,3016,0063,98932833,1654,400488292
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn50,5003,6003,100
III. Các khoản phải thu ngắn hạn2,6475,2273,9944,38113,0333,09712,9726,22524,3924,5891,9595,3765,2062,7594,1633691,8171,7082,8766,970
IV. Tổng hàng tồn kho8,42115,36112,38813,34113,35714,84315,63416,80812,84822,21817,61324,72522,58623,04621,60324,48216,61929,98830,16124,458
V. Tài sản ngắn hạn khác25912790267149139186320228135208264276100171268345179283317
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn156,145159,850164,377167,839172,961177,247182,711188,190193,195195,688200,995206,611211,709216,618222,237228,470234,894238,684248,661258,788
I. Các khoản phải thu dài hạn5
II. Tài sản cố định155,028159,309163,661166,742171,807176,150181,384186,586188,852194,044199,084204,312209,340214,577219,780225,058230,344234,173242,617251,062
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1622,9694
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,1175417169351,1541,0971,3271,6041,3731,6441,9062,2992,3692,0412,4573,4124,5514,5116,0447,721
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN223,269241,928252,736243,850257,239245,333228,352213,885246,426229,149249,789245,582269,078248,530252,163253,917286,841274,960282,469290,824
A. Nợ phải trả44,80362,14175,15160,81773,21562,75446,00826,88658,82142,30061,02954,46773,87153,62956,55164,60197,92292,96096,830104,861
I. Nợ ngắn hạn43,75961,21874,33560,25072,60562,06545,24025,96057,82941,24159,95253,39668,28443,57542,02845,54574,39765,83165,17968,688
II. Nợ dài hạn1,0449248165686106897699269931,0591,0771,0715,58710,05514,52319,05523,52527,13031,65136,173
B. Nguồn vốn chủ sở hữu178,465179,787177,585183,033184,024182,579182,343186,998187,605186,849188,760191,115195,207194,900195,612189,317188,919182,000185,639185,964
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN223,269241,928252,736243,850257,239245,333228,352213,885246,426229,149249,789245,582269,078248,530252,163253,917286,841274,960282,469290,824
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |