CTCP Chứng khoán Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín (sbs)

5.20
0.10
(1.96%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN609,631494,499506,972259,700477,631596,747709,829554,917627,181573,681715,194480,058602,183413,396666,358347,205719,200449,346677,974399,719
I. Tài sản tài chính604,238488,637502,147255,008474,550592,500706,523551,156623,488568,392709,859476,654599,724411,684664,617343,813717,188445,670677,006397,558
II.Tài sản ngắn hạn khác5,3925,8624,8254,6933,0824,2473,3063,7623,6935,2895,3353,4042,4601,7121,7413,3922,0123,6769682,161
B.TÀI SẢN DÀI HẠN25,93726,36028,13626,34429,46927,65029,85827,55428,24328,66429,43530,27830,97729,90530,41026,24526,76627,33526,39826,742
I. Tài sản tài chính dài hạn
II. Tài sản cố định5,7166,2496,9586,3446,9127,6506,8667,5548,2438,6649,43510,27810,9779,90510,3836,2456,7667,3356,3716,742
III. Bất động sản đầu tư
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Tài sản dài hạn khác20,22120,11121,17720,00022,55720,00022,99320,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,02720,00020,00020,00020,02720,000
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN635,568520,859535,108286,044507,100624,397739,687582,471655,424602,345744,629510,336633,160443,301696,768373,450745,966476,681704,372426,461
C. NỢ PHẢI TRẢ403,106282,722309,25157,871234,582331,610434,184276,352311,751253,831398,961167,430289,68725,677478,446153,762529,641264,170494,491218,393
I. Nợ phải trả ngắn hạn403,052282,668309,19757,817234,528331,556434,130276,298311,697253,777398,907167,373289,63125,620478,390153,705529,584264,113494,435218,336
II. Nợ phải trả dài hạn5454545454545454545454575757575757575757
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU232,461238,137225,857228,173272,518292,788305,504306,120343,674348,514345,668342,906343,473417,625218,322219,688216,325212,511209,881208,068
I. Vốn chủ sở hữu232,461238,137225,857228,173272,518292,788305,504306,120343,674348,514345,668342,906343,473417,625218,322219,688216,325212,511209,881208,068
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU635,568520,859535,108286,044507,100624,397739,687582,471655,424602,345744,629510,336633,160443,301696,768373,450745,966476,681704,372426,461
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |