CTCP Sông Đà 9 (sd9)

11.60
-0.20
(-1.69%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn756,094860,8751,027,3631,157,7391,142,5741,154,5971,133,3611,021,184964,659959,5181,183,4221,170,7411,066,7741,025,991789,406582,820479,493529,607419,283365,923
I. Tiền và các khoản tương đương tiền71,440138,09878,50533,81434,66137,683131,75785,99581,025125,569104,041125,70273,563128,93788,28299,30480,81181,22236,22431,357
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn115,50032,67230,00029,50029,5008,50027,14626,42728,66336,5284,36510,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn321,299410,120561,221729,772718,762755,985729,066662,633555,529576,647550,289564,836456,049330,108220,576184,425133,238165,791106,173152,570
IV. Tổng hàng tồn kho228,630254,350332,456344,362337,103325,186234,397244,488312,386250,230463,059418,813474,180488,119425,531274,290251,266271,223264,401172,975
V. Tài sản ngắn hạn khác19,22425,63525,18220,29022,54735,74329,64028,06715,7197,07238,88834,96234,31942,29950,65214,80214,17911,37012,4859,021
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn969,8811,014,1801,081,3961,168,8041,318,9801,237,2321,038,491838,370852,687898,0801,017,9571,129,1051,192,7151,127,069948,263666,734598,136488,619468,562520,644
I. Các khoản phải thu dài hạn52,41266,74568,2271,123245
II. Tài sản cố định933,417986,4961,060,3871,151,5981,256,734555,635610,036677,972756,059855,183967,0681,033,4791,052,618618,124667,521534,473261,917322,247399,640483,809
III. Bất động sản đầu tư9,87411,71513,55515,39617,23619,07720,91722,758
IV. Tài sản dở dang dài hạn20,004677959630334598,687342,708143,19357,0258,7466,7247,54919,121375,767131,44032,510239,22590,60833,9052,062
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5,34310,18810,29311,6444,0247,4816,2105,28934,29832,07338,17079,24299,385113,776130,48882,72879,16054,58911,9708,206
VI. Tổng tài sản dài hạn khác11,11716,8209,7574,9325,4768,68411,31010,7945,3051,8345,9968,83611,0436,8434,2464475972,0982,1303,809
VII. Lợi thế thương mại6748431,0121,180
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,725,9741,875,0552,108,7582,326,5422,461,5542,391,8282,171,8521,859,5541,817,3471,857,5992,201,3802,299,8472,259,4892,153,0601,737,6691,249,5541,077,6291,018,226887,846886,567
A. Nợ phải trả878,2581,039,3251,272,6721,501,8091,642,7391,570,6621,327,2351,010,083995,8101,057,0901,459,4801,538,2981,533,3351,462,9941,080,383852,018759,307728,379745,213775,411
I. Nợ ngắn hạn431,457493,124747,7131,072,1091,198,1721,170,5101,031,782719,234716,101713,9861,064,9261,145,2991,096,487916,809621,184497,349481,657508,200479,993434,706
II. Nợ dài hạn446,801546,201524,959429,701444,567400,152295,454290,850279,708343,104394,555392,999436,848546,185459,199354,668277,650220,179265,220340,705
B. Nguồn vốn chủ sở hữu847,716835,730836,087824,733818,815821,167844,616849,470821,537800,508741,899761,549726,155690,066657,286397,537318,322289,847142,632111,156
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,725,9741,875,0552,108,7582,326,5422,461,5542,391,8282,171,8521,859,5541,817,3471,857,5992,201,3802,299,8472,259,4892,153,0601,737,6691,249,5541,077,6291,018,226887,846886,567
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |