CTCP Sông Đà 9 (sd9)

11
-0.10
(-0.90%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh198,234123,53698,39567,559103,18596,861114,777112,086226,510117,73695,78965,029159,274139,064137,150139,111182,513164,946124,126100,038
4. Giá vốn hàng bán148,55677,83451,49237,44547,65166,97363,69168,562188,93473,41251,44935,287120,268102,03980,50889,553143,177132,37779,18762,008
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)49,67845,70246,90330,11455,53429,88851,08643,52537,57644,32544,34029,74239,00637,02556,64349,55839,33532,56944,93938,029
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,8581,6691,7741,5571,7029717378541,1841,1031,1579891,3011,7215124222,8715881663
7. Chi phí tài chính11,09711,43211,73411,86412,38513,17017,05115,68716,51319,46817,09224,27017,83120,63820,88922,33819,28716,91517,03517,769
-Trong đó: Chi phí lãi vay11,07611,32711,72311,85412,37413,15912,16515,65018,46619,45714,33324,25918,84420,62717,87922,32722,86916,90520,10117,760
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp43,2137,01819,7377,09533,4528,0538,0478,3536,8359,5496,9177,60110,4978,40314,2508,68410,0197,7778,8348,720
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-2,77428,92117,20612,71111,3999,63626,72620,33815,41216,41121,489-1,13911,9789,70622,01618,95812,9017,93519,88611,604
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,21626,73518,82512,2857,7229,11725,17320,28913,43519,91022,099-1,24810,6949,37821,86416,48312,4827,80717,85611,693
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)59423,45915,47110,9605,6307,01318,87516,9428,07916,05217,532-3,2658,2396,75215,45313,3649,2125,15712,5809,322
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-3,89717,2569,3398,3572,0442,88610,01410,3701,7027,5988,954-7,2303,9205,1342,9597,2885,9915,0472,9564,920

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn737,246770,800755,859745,428756,094853,694864,248846,911860,876978,940986,491975,5851,043,0961,047,8041,157,2531,176,0561,158,0661,228,2241,209,7211,140,814
I. Tiền và các khoản tương đương tiền121,31290,62575,43866,67871,440106,178137,974135,131138,098104,18189,39473,81178,56190,23275,65763,01533,81425,80620,98032,937
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn119,160137,460115,900155,500115,50092,11132,11138,37232,67231,61532,35729,85830,00029,50029,50029,50029,50029,50029,50029,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn238,136275,459295,790264,641321,299399,371424,171390,800410,121451,137477,216496,932576,698558,800672,193711,087730,309779,510748,357686,458
IV. Tổng hàng tồn kho242,850245,648249,783238,612228,630231,769244,143256,232254,350374,460366,074350,974333,476345,625355,922350,570344,362367,013381,138365,106
V. Tài sản ngắn hạn khác15,78721,60918,94719,99719,22424,26625,85126,37725,63517,54821,45024,01024,36123,64723,98121,88420,08126,39529,74426,814
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn940,911949,374946,381951,804969,881974,916979,2851,002,6871,014,1801,024,0911,039,8461,060,4271,081,9471,099,9021,118,2191,144,1501,167,8541,190,4161,216,5971,292,920
I. Các khoản phải thu dài hạn52,412
II. Tài sản cố định875,384889,564903,722918,819933,417945,546960,609975,744986,496999,0391,019,4601,039,9441,063,6001,080,9131,103,6011,126,5561,151,5981,177,6161,203,8581,230,566
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn32,62639,03222,33413,75420,00413,3936776776779,2825,8801,2099594,548630630630539334334
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5,3435,3435,3435,3435,3435,3435,34310,18810,1887,5567,55610,29310,2939,0279,02711,64410,6957,1027,1024,024
VI. Tổng tài sản dài hạn khác27,55915,43414,98313,88911,11710,63412,65616,07816,8208,2136,9508,9827,0965,4154,9625,3204,9325,1605,3045,584
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,678,1571,720,1731,702,2401,697,2321,725,9741,828,6101,843,5331,849,5981,875,0572,003,0312,026,3372,036,0122,125,0432,147,7072,275,4722,320,2062,325,9202,418,6402,426,3182,433,733
A. Nợ phải trả827,027859,348864,874838,557878,258980,350996,112996,9261,039,4011,169,2811,202,4651,215,5081,289,0861,318,9181,454,5071,482,1091,501,2091,597,7861,615,9761,605,596
I. Nợ ngắn hạn475,424464,550470,173391,756431,457481,349497,111450,725493,200686,555712,956690,550764,225878,6021,014,0931,024,3111,071,5081,149,6901,168,7461,150,105
II. Nợ dài hạn351,603394,798394,701446,801446,801499,001499,001546,201546,201482,726489,509524,959524,862440,316440,413457,799429,701448,096447,230455,491
B. Nguồn vốn chủ sở hữu851,130860,825837,366858,676847,716848,260847,421852,672835,656833,750823,872820,489835,957828,789820,966838,097824,711820,854810,342828,137
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,678,1571,720,1731,702,2401,697,2321,725,9741,828,6101,843,5331,849,5981,875,0572,003,0312,026,3372,035,9972,125,0432,147,7072,275,4722,320,2062,325,9202,418,6402,426,3182,433,733
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |