CTCP Sông Đà 9 (sd9)

11
-0.10
(-0.90%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV198,234123,53698,39567,559103,185487,724426,909505,064574,157571,622510,423617,415559,697787,263595,643
Giá vốn hàng bán148,55677,83451,49237,44547,651315,326246,876349,081391,641417,698385,067471,583423,690609,969432,809
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV49,67845,70246,90330,11455,534172,398180,033155,983182,516153,924125,356145,831136,007177,295162,835
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-2,77428,92117,20612,71111,39956,06568,09952,17162,77452,30139,38146,44041,76280,09339,494
Tổng lợi nhuận trước thuế4,21626,73518,82512,2857,72262,06162,30254,19558,50649,81346,45747,59557,44580,45748,487
Lợi nhuận sau thuế 59423,45915,47110,9605,63050,48548,45938,47443,93733,12236,26037,42749,80667,30640,625
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-3,89717,2569,3398,3572,04431,05625,31311,95415,8298,0518,70011,36028,20749,39033,510
Tổng tài sản ngắn hạn737,246770,800755,859745,428756,094737,246757,159860,8751,027,3631,157,7391,142,5741,154,5971,133,3611,021,184964,659
Tiền mặt121,31290,62575,43866,67871,440121,31271,440138,09878,50533,81434,66137,683131,75785,99581,025
Đầu tư tài chính ngắn hạn119,160137,460115,900155,500115,500119,160115,50032,67230,00029,50029,5008,500
Hàng tồn kho242,850245,648249,783238,612228,630242,850228,630254,350332,456344,362337,103325,186246,481244,488312,386
Tài sản dài hạn940,911949,374946,381951,804969,881940,911968,7991,014,1801,081,3961,168,8041,318,9801,237,2321,038,491838,370852,687
Tài sản cố định875,384889,564903,722918,819933,417875,384933,417986,4961,060,3871,151,5981,256,734555,635610,036677,972756,059
Đầu tư tài chính dài hạn5,3435,3435,3435,3435,3435,3435,34310,18810,29311,6444,0247,4816,2105,28934,298
Tổng tài sản1,678,1571,720,1731,702,2401,697,2321,725,9741,678,1571,725,9581,875,0552,108,7582,326,5422,461,5542,391,8282,171,8521,859,5541,817,347
Tổng nợ827,027859,348864,874838,557878,258827,027878,2421,039,3251,272,6721,501,8091,642,7391,570,6621,327,2351,010,083995,810
Vốn chủ sở hữu851,130860,825837,366858,676847,716851,130847,716835,730836,087824,733818,815821,167844,616849,470821,537

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.91K0.74K0.35K0.46K0.24K0.25K0.33K0.82K1.44K0.98K2.30K2.11K2.12K2.48K2.09K3.11K15.36K7.38K8.90K3.44K1.43K
Giá cuối kỳ11.30K11.13K7.61K6.03K13.36K7.14K5.66K6.12K6.98K5.70K8.27K8.24K6.94K3.56K2.44K8.68K11.03K4.40K14.60K4.50K48.70K
Giá / EPS (PE)12.46 (lần)15.05 (lần)21.79 (lần)13.04 (lần)56.81 (lần)28.10 (lần)17.06 (lần)7.43 (lần)4.84 (lần)5.82 (lần)3.59 (lần)3.90 (lần)3.27 (lần)1.44 (lần)1.17 (lần)2.79 (lần)0.72 (lần)0.60 (lần)1.64 (lần)1.31 (lần)33.96 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.79 (lần)0.89 (lần)0.52 (lần)0.36 (lần)0.80 (lần)0.48 (lần)0.31 (lần)0.37 (lần)0.30 (lần)0.33 (lần)0.21 (lần)0.20 (lần)0.17 (lần)0.09 (lần)0.08 (lần)0.42 (lần)0.13 (lần)0.05 (lần)0.22 (lần)0.09 (lần)0.73 (lần)
Giá sổ sách24.86K24.76K24.41K24.42K24.09K23.92K23.99K24.67K24.81K24K26.19K24.27K26.04K24.83K23.59K22.47K56.79K45.47K41.41K20.38K15.88K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.45 (lần)0.45 (lần)0.31 (lần)0.25 (lần)0.55 (lần)0.30 (lần)0.24 (lần)0.25 (lần)0.28 (lần)0.24 (lần)0.32 (lần)0.34 (lần)0.27 (lần)0.14 (lần)0.10 (lần)0.39 (lần)0.19 (lần)0.10 (lần)0.35 (lần)0.22 (lần)3.07 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ34 (Mi)34 (Mi)34 (Mi)34 (Mi)34 (Mi)34 (Mi)34 (Mi)34 (Mi)34 (Mi)34 (Mi)31 (Mi)31 (Mi)29 (Mi)29 (Mi)29 (Mi)29 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản43.93%43.87%45.91%48.72%49.76%46.42%48.27%52.18%54.92%53.08%51.65%53.76%50.91%47.21%47.65%45.43%46.64%44.50%52.01%47.22%41.27%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản56.07%56.13%54.09%51.28%50.24%53.58%51.73%47.82%45.08%46.92%48.35%46.24%49.09%52.79%52.35%54.57%53.36%55.50%47.99%52.78%58.73%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn49.28%50.88%55.43%60.35%64.55%66.74%65.67%61.11%54.32%54.79%56.91%66.30%66.89%67.86%67.95%62.17%68.19%70.46%71.53%83.93%87.46%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu97.17%103.60%124.36%152.22%182.10%200.62%191.27%157.14%118.91%121.21%132.05%196.72%202%211.16%212.01%164.37%214.32%238.53%251.30%522.47%697.59%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn50.72%49.12%44.57%39.65%35.45%33.26%34.33%38.89%45.68%45.21%43.09%33.70%33.11%32.14%32.05%37.83%31.81%29.54%28.47%16.06%12.54%
6/ Thanh toán hiện hành155.07%175.50%174.58%137.40%107.99%95.36%98.64%109.85%141.98%134.71%134.39%111.13%102.22%97.29%111.91%127.08%117.19%99.55%104.21%87.35%84.18%
7/ Thanh toán nhanh103.99%122.50%123%92.94%75.87%67.22%70.86%85.96%107.99%91.09%99.34%67.64%65.65%54.04%58.66%58.55%62.03%47.38%50.84%32.27%44.39%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn25.52%16.56%28%10.50%3.15%2.89%3.22%12.77%11.96%11.31%17.59%9.77%10.98%6.71%14.06%14.21%19.97%16.78%15.98%7.55%7.21%
9/ Vòng quay Tổng tài sản29.06%24.73%26.94%27.23%24.57%20.74%25.81%25.77%42.34%32.78%63.99%56.02%52.57%53.58%40.56%34.57%47.43%57.78%45.12%38.35%52.72%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn66.15%56.38%58.67%55.89%49.37%44.67%53.47%49.38%77.09%61.75%123.89%104.22%103.27%113.49%85.12%76.11%101.69%129.85%86.75%81.22%127.73%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu57.30%50.36%60.43%68.67%69.31%62.34%75.19%66.27%92.68%72.50%148.50%166.24%158.75%166.73%126.56%91.40%149.08%195.60%158.50%238.75%420.48%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho129.84%107.98%137.24%117.80%121.30%114.23%145.02%171.90%249.49%138.55%380.46%212.01%212.63%186.45%122.18%88.99%159.98%186.74%136.52%90.23%222.26%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần6.37%5.93%2.37%2.76%1.41%1.70%1.84%5.04%6.27%5.63%5.93%5.24%5.13%5.99%7%15.15%18.14%8.30%13.56%7.08%2.15%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.85%1.47%0.64%0.75%0.35%0.35%0.47%1.30%2.66%1.84%3.79%2.94%2.70%3.21%2.84%5.24%8.61%4.80%6.12%2.72%1.13%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)3.65%2.99%1.43%1.89%0.98%1.06%1.38%3.34%5.81%4.08%8.80%8.71%8.15%9.99%8.86%13.85%27.05%16.23%21.49%16.90%9.03%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)10%10%3%4%2%2%2%7%8%8%7%7%7%8%10%24%25%11%17%10%3%
Tăng trưởng doanh thu14.25%-15.47%-12.03%0.44%11.99%-17.33%10.31%-28.91%32.17%-49.89%-3.61%2.01%-0.14%38.63%45.37%1.37%-4.81%35.53%34.91%-27.14%%
Tăng trưởng Lợi nhuận22.69%111.75%-24.48%96.61%-7.46%-23.42%-59.73%-42.89%47.39%-52.44%8.98%4.15%-14.40%18.65%-32.87%-15.34%108.08%-17.02%158.33%140.17%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-5.83%-15.50%-18.34%-15.26%-8.58%4.59%18.34%31.40%1.43%-5.80%-27.57%-5.12%0.32%4.81%35.41%26.80%12.21%4.25%-2.26%-3.89%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.40%1.43%-0.04%1.38%0.72%-0.29%-2.78%-0.57%3.40%2.63%7.90%-2.58%4.87%5.23%4.99%65.34%24.89%9.82%103.21%28.32%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-2.77%-7.95%-11.08%-9.36%-5.48%2.92%10.13%16.79%2.32%-2.17%-15.62%-4.28%1.79%4.94%23.91%39.06%15.95%5.83%14.68%0.14%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |