CTCP Sông Đà 9 (sd9)

10.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.80
10.50
10.80
10.50
45,100
24.8K
0.7K
15.8x
0.5x
1% # 3%
1.0
401 Bi
34 Mi
46,279
12.9 - 9.3
878 Bi
848 Bi
103.6%
49.12%
71 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.50 20,100 10.80 4,100
10.40 1,400 10.90 4,400
10.30 1,000 11.10 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 128

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 47.00 (-0.20) 28.9%
VCG 20.30 (-0.45) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 150.00 (1.90) 9.5%
CTD 68.80 (-0.70) 7.3%
PC1 21.25 (-0.65) 6.7%
CII 16.15 (-0.15) 6.2%
SCG 61.40 (-0.10) 5.0%
HHV 10.70 (0.00) 4.6%
DPG 33.80 (0.90) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 11.40 (-0.05) 2.0%
HBC 4.80 (0.10) 1.9%
LCG 8.30 (0.00) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:14 10.50 -0.30 9,900 9,900
14:23 10.50 -0.30 4,600 14,500
14:24 10.50 -0.30 5,000 19,500
14:25 10.50 -0.30 10,000 29,500
14:27 10.50 -0.30 9,800 39,300
14:29 10.50 -0.30 700 40,000
14:30 10.50 -0.30 4,300 44,300
14:31 10.50 -0.30 700 45,000
14:33 10.80 0 100 45,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 835.50 (0.79) 0% 50 (0.07) 0%
2018 831.91 (0.56) 0% 50 (0.05) 0%
2019 750 (0.62) 0% 35 (0.04) 0%
2020 663.12 (0.51) 0% 30.60 (0.04) 0%
2021 900,000 (0.57) 0% 0 (0.03) 0%
2023 489 (0.07) 0% 0 (-0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV198,234123,53698,39567,559487,724426,909505,064574,157571,622510,423617,415559,697787,263595,643
Tổng lợi nhuận trước thuế4,21626,73518,82512,28562,06162,30254,19558,50649,81346,45747,59557,44580,45748,487
Lợi nhuận sau thuế 59423,45915,47110,96050,48548,45938,47443,93733,12236,26037,42749,80667,30640,625
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-3,89717,2569,3398,35731,05625,31311,95415,8298,0518,70011,36028,20749,39033,510
Tổng tài sản1,678,1571,720,1731,702,2401,697,2321,678,1571,725,9581,875,0552,108,7582,326,5422,461,5542,391,8282,171,8521,859,5541,817,347
Tổng nợ827,027859,348864,874838,557827,027878,2421,039,3251,272,6721,501,8091,642,7391,570,6621,327,2351,010,083995,810
Vốn chủ sở hữu851,130860,825837,366858,676851,130847,716835,730836,087824,733818,815821,167844,616849,470821,537


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |