CTCP Sông Đà 9 (sd9)

10.50
0.30
(2.94%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.20
10
10.50
10
2,400
23.8K
1.0K
10.2x
0.4x
2% # 4%
0.7
379 Bi
36 Mi
22,360
11.6 - 9.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.00 9,700 10.50 400
9.90 100 10.60 2,300
9.60 500 10.80 2,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 45.55 (-0.35) 28.9%
VCG 15.25 (0.10) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 96.50 (2.50) 9.5%
CTD 67.50 (0.90) 7.3%
PC1 19.15 (-0.30) 6.7%
CII 13.85 (0.25) 6.2%
SCG 65.20 (-0.30) 5.0%
HHV 9.52 (0.04) 4.6%
DPG 30.30 (0.25) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 10.80 (0.05) 2.0%
HBC 3.00 (0.00) 1.9%
LCG 6.68 (0.02) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:38 10 -0.30 1,800 1,800
13:49 10.10 -0.20 100 1,900
14:18 10.10 -0.20 400 2,300
14:46 10.50 0.20 100 2,400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV198,234123,53698,39567,559487,724426,909505,064574,157571,622510,423617,415559,697787,263595,643
Tổng lợi nhuận trước thuế4,21626,73518,82512,28562,06162,30254,19558,50649,81346,45747,59557,44580,45748,487
Lợi nhuận sau thuế 59423,45915,47110,96050,48548,45938,47443,93733,12236,26037,42749,80667,30640,625
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-3,89717,2569,3398,35731,05625,31311,95415,8298,0518,70011,36028,20749,39033,510
Tổng tài sản1,678,1571,720,1731,702,2401,697,2321,678,1571,725,9581,875,0552,108,7582,326,5422,461,5542,391,8282,171,8521,859,5541,817,347
Tổng nợ827,027859,348864,874838,557827,027878,2421,039,3251,272,6721,501,8091,642,7391,570,6621,327,2351,010,083995,810
Vốn chủ sở hữu851,130860,825837,366858,676851,130847,716835,730836,087824,733818,815821,167844,616849,470821,537


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc