CTCP Sadico Cần Thơ (sdg)

9.90
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh309,107204,284304,799258,990356,219298,331306,130176,385367,753320,803410,864255,811418,032418,662397,644390,496443,022158,419491,287383,828
4. Giá vốn hàng bán307,842215,429270,717237,001335,889267,941266,693210,356308,607281,233368,211256,624375,369353,602327,916331,880344,978150,780396,857323,869
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-31,080-26,62023,19418,8156,66626,75135,601-43,28256,21335,86138,950-3,52433,98952,62542,74840,14573,529-3,94955,04712,455
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,0065091473,9712,4963,0874,0365,12217,9801,7592,9154,2421,5528344,1716872,0191,3493,899739
7. Chi phí tài chính5,5733,6802,2044,6316,8664,7556,0815,1229,8276,1226,3976,2509,8185,3015,7594,1287,4455,3262,9324,051
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,8423,8713,4743,3003,9884,7545,8995,1226,5726,1226,8936,2636,2155,3014,4554,1284,8085,4675,2994,051
9. Chi phí bán hàng5,4906,7576,9725,2818,8056,1606,0505,0817,8348,9489,4546,9099,82611,20612,91812,35010,9419,80613,8479,707
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,23210,89310,05510,77312,84510,25110,8239,47911,8658,27333,67411,23112,27612,6798,76911,93916,96010,75911,23111,645
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-50,369-47,4404,1102,101-19,3548,67216,684-57,84244,66714,277-7,660-23,6723,62024,27319,47212,41440,202-28,49130,936-12,207
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-50,383-46,5035,0442,100-19,8738,51516,585-57,76444,62016,220-7,641-23,6785,92325,62319,94012,79940,544-27,92830,631-12,029
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-50,436-47,0235,1381,979-20,8788,48815,856-57,57041,38215,660-8,288-25,7884,10920,39316,4079,98338,223-27,63528,509-13,829
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-25,663-24,5763,3391,359-9,8021,4578,949-27,97720,7497,9513,954-10,7484,85411,77111,5896,50716,686-14,29619,928-5,342

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn373,824462,219468,217398,271435,661530,460519,516612,135631,420610,979578,878558,208575,794624,163575,140534,365503,661529,811549,134458,516
I. Tiền và các khoản tương đương tiền11,5346,5527,01013,86020,24328,31319,73516,46830,99927,58013,04514,30215,18016,64026,9329,78511,7546,39816,41511,380
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn72,60072,72972,53876,00076,000101,000101,000101,000123,000101,506101,506101,50671,506101,006101,006102,006102,006108,006122,006127,006
III. Các khoản phải thu ngắn hạn156,814193,534251,228181,322217,981258,197237,758348,666336,419295,482253,256213,121310,064288,563246,416251,841209,463205,745237,688196,079
IV. Tổng hàng tồn kho122,751174,995124,399104,34899,733124,942146,105131,749133,855179,125199,920213,780171,593207,868185,593162,557167,926191,394161,452119,775
V. Tài sản ngắn hạn khác10,12514,40913,04322,74021,70418,00714,91714,2527,1477,28511,15115,4987,45110,08515,1938,17512,51118,26811,5724,277
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn354,013362,903372,531376,965380,909395,986402,409332,064338,985371,075382,976395,570407,850395,751400,182406,361412,944405,264412,483397,533
I. Các khoản phải thu dài hạn24811,33511,33511,33511,335
II. Tài sản cố định328,940312,052321,975331,018336,703342,067293,976302,690311,129351,068362,554375,088383,546341,175353,068340,445352,289352,651364,742376,311
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn5,16330,35029,62727,34625,42725,94380,5601,64453662,46431,21522,89540,00034,37528,64426,148369
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn11,60111,60111,60113,20113,20113,34213,34213,45913,45913,91413,91413,36113,34815,23415,23416,53816,53816,53816,39715,805
VI. Tổng tài sản dài hạn khác8,0628,9009,3285,4005,5781,8991,7011,3451,3244,3114,6315,0836,4245,9656,7277,0246,5894,8862,5552,312
VII. Lợi thế thương mại9221,0181,1131,2091,3041,4001,4951,5911,6861,7811,8771,9722,0682,1632,2592,3542,4492,5452,6402,736
TỔNG CỘNG TÀI SẢN727,837825,123840,748775,236816,570926,446921,925944,199970,405982,054961,854953,778983,6441,019,914975,322940,726916,605935,075961,616856,049
A. Nợ phải trả509,946546,560515,076453,115497,081586,079569,766599,852559,946560,916536,096489,399491,609532,010507,811458,862444,530513,914512,821394,220
I. Nợ ngắn hạn390,505377,409366,983313,722349,931426,964429,263520,325474,803496,244477,484424,276459,464499,555476,548426,613410,484467,410505,622383,376
II. Nợ dài hạn119,441169,151148,093139,393147,150159,115140,50379,52785,14364,67258,61265,12332,14532,45531,26332,24934,04646,5047,19910,844
B. Nguồn vốn chủ sở hữu217,891278,562325,672322,121319,489340,367352,159344,347410,459421,138425,758464,379492,035487,904467,511481,863472,075421,161448,795461,830
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN727,837825,123840,748775,236816,570926,446921,925944,199970,405982,054961,854953,778983,6441,019,914975,322940,726916,605935,075961,616856,049
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |