CTCP Sadico Cần Thơ (sdg)

9.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.90
9.90
9.90
9.90
0
31.5K
0K
0x
0.4x
0% # 0%
1
142 Bi
10 Mi
465
17.6 - 13.1
497 Bi
319 Bi
155.6%
39.13%
20 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 10.60 600
0 10.70 200
0.00 0 10.80 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 116.90 (-1.00) 55.6%
TLG 50.20 (0.40) 9.5%
PTB 52.20 (0.20) 7.9%
DHC 35.90 (-0.70) 5.2%
SHI 14.00 (0.05) 5.2%
PLC 25.90 (-1.10) 4.6%
INN 39.80 (0.00) 2.4%
SVI 37.20 (0.00) 1.8%
HHP 13.10 (0.10) 1.7%
DLG 2.63 (-0.01) 1.4%
HAP 7.68 (0.41) 1.3%
CAP 44.40 (1.90) 1.2%
MCP 27.60 (0.05) 1.1%
TLD 7.96 (-0.19) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 187 (0.23) 0% 12.80 (0.02) 0%
2018 187 (0.86) 0% 13.20 (0.06) 0%
2019 1,259.62 (1.31) 0% 36.41 (0.07) 0%
2020 1,602.41 (1.75) 0% 63.34 (0.08) 0%
2021 1,486.55 (1.48) 0% 75.76 (0.03) 0%
2022 2,424 (1.62) 0% 67 (0.05) 0%
2023 2,353.50 (0.26) 0% 80.22 (-0.02) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV309,107204,284304,799258,9901,077,1791,136,9991,355,2991,621,0421,476,4981,747,4581,308,317855,604231,988334,933
Tổng lợi nhuận trước thuế-50,383-46,5035,0442,100-89,742-51,62126,52862,00933,849103,72984,97962,83120,54818,306
Lợi nhuận sau thuế -50,436-47,0235,1381,979-90,342-52,40719,78649,06027,76583,75369,43555,05418,14414,691
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-25,663-24,5763,3391,359-45,541-26,63018,82933,98219,53353,22538,68242,82018,14414,691
Tổng tài sản727,837825,123840,748775,236727,837817,042960,189982,155908,113837,868628,510666,779224,775238,387
Tổng nợ509,946546,560515,076453,115509,946495,856558,272491,988436,233392,210242,715326,488116,419146,163
Vốn chủ sở hữu217,891278,562325,672322,121217,891321,187401,917490,167471,880445,658385,795340,291108,35692,224


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |