CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Phương Nam (sed)

18.70
-0.30
(-1.58%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,110,8801,337,5051,050,477916,967690,569610,606611,106564,031520,473511,787479,319367,319343,270287,787269,865207,318185,763186,678
2. Các khoản giảm trừ doanh thu10,1696,2719,3139,5985,2236,4719,33910,0635,0714,4263,2443,1223,1782,1712,5651,4111,8841,711
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,100,7121,331,2341,041,164907,369685,345604,135601,767553,968515,402507,361476,075364,197340,092285,616267,300205,907183,879184,967
4. Giá vốn hàng bán829,2831,021,824781,035676,525511,748440,065436,523415,654389,544386,832372,695282,512264,093219,403202,406159,636145,644138,056
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)271,429309,410260,129230,845173,597164,070165,244138,314125,858120,529103,38081,68675,99966,21364,89446,27138,23646,911
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,7294,8862,5511,0356763,0962,4622,6372,4534,3931,7033651,8011,122519226342657
7. Chi phí tài chính3,7394,9545,9485,4204,8626,2687,7563,84412,439-2,55912,9575,2689,3677,73910,1426,8034,9635,597
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,0493,3094,5844,6654,2924,9364,4322,7652,8752,4301,9372,8014,2096,4647,0774,6632,6184,389
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng169,463154,596129,221111,31576,32976,21066,48054,56544,20447,49530,10025,30317,05413,8719,1497,8856,1647,027
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp51,55676,27869,62164,08943,12735,54244,16734,25327,32835,88023,37419,62318,07815,06715,1998,1337,0527,423
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)49,40078,46757,89151,05449,95549,14749,30348,28944,33944,10638,65231,85633,30230,65830,92423,67520,39827,521
12. Thu nhập khác8803554155272872513510439838233357131,1681,416575408329
13. Chi phí khác1,5091544262936130916666115549475020143
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-629201-385523367416-31-55824238233308-341,1181,416374408286
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)48,77178,66857,50651,57850,32249,56349,27147,73144,58244,48838,68532,16533,26831,77632,34024,04920,80627,806
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành12,56817,68216,30913,66512,06711,89211,45610,6669,62610,0368,9017,8653,6366,0135,7816,5113,6797,910
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)12,56817,68216,30913,66512,06711,89211,45610,6669,62610,0368,9017,8653,6366,0135,7816,5113,6797,910
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)36,20360,98641,19737,91238,25537,67037,81537,06534,95634,45329,78324,29929,63225,76326,55917,53817,12819,896
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)36,20360,98641,19737,91238,25537,67037,81537,06534,95634,45329,78324,29929,63225,76326,55917,53817,12819,896

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |