CTCP Đầu tư phát triển Sài Gòn 3 Group (sgi)

10.90
-0.20
(-1.80%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,427,2091,588,3411,306,6671,655,9791,469,9861,520,6271,998,8442,165,530
2. Các khoản giảm trừ doanh thu34,91519,03619,43717,00017,0211,001
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,392,2941,569,3051,287,2311,638,9791,452,9651,519,6271,998,8442,165,530
4. Giá vốn hàng bán2,032,2551,294,1671,035,5111,285,2371,204,8141,353,7271,624,7301,834,287
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)360,038275,138251,720353,741248,152165,899374,114331,243
6. Doanh thu hoạt động tài chính461,555372,607317,601543,403329,493202,658170,895213,331
7. Chi phí tài chính251,426296,09686,483238,440106,33661,35562,16191,820
-Trong đó: Chi phí lãi vay151,202105,24396,604112,39156,12941,24427,31024,474
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh2,5152,3831,4928,9021,646
9. Chi phí bán hàng174,428102,91170,90463,45245,79135,82818,18346,751
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp266,377246,992191,748259,459203,613196,296116,377176,148
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)131,8774,129221,678335,793221,90483,980349,934229,854
12. Thu nhập khác15,2408,9531,50514,76210,0047,1114,4671,110
13. Chi phí khác14,9292,9756,7499,37815,5202,7883,8821,108
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3115,977-5,2445,385-5,5164,3235852
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)132,18810,106216,433341,178216,38988,303350,519229,856
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành27,92425,84341,28155,53474,42011,52348,41243,796
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại27,603-17,9488,960-10,26722,04824,29024,484-594
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)55,5277,89550,24145,26796,46835,81372,89643,202
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)76,6622,211166,192295,910119,92052,490277,623186,654
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát75,320-5,52447,370-8,95539,6867,9086,538-1
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,3427,735118,822304,86680,23544,582271,085186,655

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5,219,0153,470,0633,429,8012,948,7743,021,2422,357,1191,682,7031,895,331
I. Tiền và các khoản tương đương tiền456,284323,248426,568661,584524,516684,571196,754476,712
1. Tiền164,844121,268109,924246,534188,516167,04094,529275,636
2. Các khoản tương đương tiền291,439201,980316,644415,051336,000517,531102,225201,076
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,825,5351,029,571574,611419,488505,014428,015587,161586,213
1. Chứng khoán kinh doanh765,032750,049583,824411,235528,932448,648586,822637,251
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-37,367-165,474-14,213-70,206-60,918-26,192-64,060-51,038
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,097,869444,9965,00078,46037,0005,55964,399
III. Các khoản phải thu ngắn hạn2,534,8341,714,3782,174,5761,658,8781,743,023985,423653,895674,671
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng533,955615,914324,105245,601403,543306,803235,002219,834
2. Trả trước cho người bán26,7085,10210,7194,88110,2423,35123,33659,951
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn1,533,3161,137,4701,772,8101,253,7771,312,253656,582364,715321,293
6. Phải thu ngắn hạn khác543,83231,036119,622205,27352,60637,40936,65679,407
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-102,978-75,144-52,681-50,654-35,622-18,723-5,814-5,814
IV. Tổng hàng tồn kho325,187355,665198,164176,358199,763224,323213,351134,996
1. Hàng tồn kho327,545356,851198,256176,450199,856224,415213,351134,996
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,358-1,186-93-93-93-93
V. Tài sản ngắn hạn khác77,17647,20055,88332,46648,92634,78831,54222,738
1. Chi phí trả trước ngắn hạn10,8818,3544,8836,9147,4592,7883,3572,879
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ65,62438,61150,58724,46541,08931,82128,17219,859
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước6722354131,08737917913
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,198,2041,793,3561,135,9171,207,430985,639991,1281,151,324681,535
I. Các khoản phải thu dài hạn23,912712,30044,12114,0879,2709,353208,5127,980
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn647,02027,645200,000
5. Phải thu dài hạn khác23,91265,28016,47614,0879,2709,3538,5127,980
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định576,303567,861611,681664,800709,032751,882708,828201,264
1. Tài sản cố định hữu hình532,620481,820506,490529,506550,535576,537534,669190,489
2. Tài sản cố định thuê tài chính18,33767,21782,945115,576133,518151,459149,037878
3. Tài sản cố định vô hình25,34618,82322,24519,71824,97923,88625,1229,898
III. Bất động sản đầu tư280,906137,835159,86529,48630,75832,03433,311
- Nguyên giá291,896142,987160,98734,58134,58134,58134,581
- Giá trị hao mòn lũy kế-10,990-5,152-1,122-5,096-3,824-2,547-1,270
IV. Tài sản dở dang dài hạn26,78420,8069,3776,86115,32114,37716,161255,494
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang26,78420,8069,3776,86115,32114,37716,161255,494
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn65,278180,342152,794335,19390,60028,60055,19142,391
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh115,06480,99595,31326,591
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn65,27865,27871,799234,88023,60023,60023,60037,391
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn5,00067,0005,0005,0005,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác225,022174,212158,080186,489131,93094,11398,350105,263
1. Chi phí trả trước dài hạn54,11255,36855,09659,50076,80390,85494,77295,688
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại9,22834,4945,76916,9103,9333,2593,5789,576
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại161,68284,35097,214110,07951,19562,04632,24935,832
TỔNG CỘNG TÀI SẢN6,417,2195,263,4194,565,7184,156,2044,006,8813,348,2472,834,0262,576,866
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả3,542,6642,481,0791,709,0841,439,1051,744,6201,486,3911,050,606974,672
I. Nợ ngắn hạn3,363,6952,131,2911,413,336919,3431,299,3181,109,482633,756861,626
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2,372,3231,697,7121,098,656633,018983,042728,153323,834292,520
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn381,594165,590111,14161,203117,356135,316175,123273,694
4. Người mua trả tiền trước16,0059,8569,6769,7379,7069,6757,3808,721
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước32,51828,41240,17327,05026,04516,29747,17941,966
6. Phải trả người lao động79,66578,83380,436117,56160,51266,74332,936167,626
7. Chi phí phải trả ngắn hạn43,75531,19230,40729,56232,69716,3794,12322,354
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn373765436
11. Phải trả ngắn hạn khác409,02891,01214,20212,56641,306108,26714,48726,088
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn124
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi28,64628,64628,64628,64628,64628,64628,65228,651
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn178,969349,787295,748519,762445,302376,909416,849113,047
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn26,4971,2601,158
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn992
5. Phải trả dài hạn khác268178998423322,2931,295295
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn88,887235,227216,361439,254367,801385,883101,151
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả84,00381,66670,88973,06970,35847,63723,6655,179
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn5,8116,2196,2406,2816,7195,9876,421
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ6,006
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,874,5552,782,3402,856,6342,717,0992,262,2611,861,8561,783,4201,602,193
I. Vốn chủ sở hữu2,874,5552,782,3402,856,6342,717,0992,262,2611,861,8561,783,4201,602,193
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu754,647754,647754,647754,647754,647698,748699,748699,748
2. Thặng dư vốn cổ phần224,722225,071225,071225,071225,071225,071225,071224,845
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu84,57684,576
5. Cổ phiếu quỹ-1,000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển10,80410,80410,80410,80410,8041,792
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối994,3091,030,2051,247,3481,155,183807,199751,395749,378563,241
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát805,497677,037618,765571,395464,541184,851110,224114,360
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN6,417,2195,263,4194,565,7184,156,2044,006,8813,348,2472,834,0262,576,866
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |