CTCP Đầu tư phát triển Sài Gòn 3 Group (sgi)

10.30
-0.60
(-5.50%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV790,966584,276556,736495,231606,6862,427,2091,588,3411,306,6671,655,9791,469,9861,520,6271,998,8442,165,530
Giá vốn hàng bán669,211505,433457,857399,754487,8382,032,2551,294,1671,035,5111,285,2371,204,8141,353,7271,624,7301,834,287
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV108,71571,55089,47990,295113,759360,038275,138251,720353,741248,152165,899374,114331,243
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh23,35355,530-11,80764,80137,906131,8774,129221,678335,793221,90483,980349,934229,854
Tổng lợi nhuận trước thuế22,68850,185-10,69270,00837,960132,18810,106216,433341,178216,38988,303350,519229,856
Lợi nhuận sau thuế 5,74637,766-15,73048,87926,27876,6622,211166,192295,910119,92052,490277,623186,654
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-4,902-6,817-21,87834,94016,0791,3427,735118,822304,86680,23544,582271,085186,655
Tổng tài sản ngắn hạn5,219,0155,453,1634,974,7183,960,9033,471,4565,219,0153,470,0633,429,8012,948,7743,021,2422,357,1191,682,7031,895,331
Tiền mặt456,284748,946670,410715,004322,865456,284323,248426,568661,584524,516684,571196,754476,712
Đầu tư tài chính ngắn hạn1,825,5351,781,3001,573,1101,406,5841,029,5711,825,5351,029,571574,611419,488505,014428,015587,161586,213
Hàng tồn kho327,545391,333342,876290,069356,968327,545356,851198,256176,450199,856224,415213,351134,996
Tài sản dài hạn1,198,2041,245,0711,270,6451,707,4411,792,7131,198,2041,793,3561,135,9171,207,430985,639991,1281,151,324681,535
Tài sản cố định576,303588,161605,075573,070567,864576,303567,861611,681664,800709,032751,882708,828201,264
Đầu tư tài chính dài hạn65,27865,27865,338182,047180,15165,278180,342152,794335,19390,60028,60055,19142,391
Tổng tài sản6,417,2196,698,2346,245,3645,668,3445,264,1696,417,2195,263,4194,565,7184,156,2044,006,8813,348,2472,834,0262,576,866
Tổng nợ3,542,6643,853,6333,373,7982,837,1252,483,6133,542,6642,481,0791,709,0841,439,1051,744,6201,486,3911,050,606974,672
Vốn chủ sở hữu2,874,5552,844,6012,871,5652,831,2192,780,5562,874,5552,782,3402,856,6342,717,0992,262,2611,861,8561,783,4201,602,193

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.02K0.10K1.57K4.04K1.06K0.59K3.59K2.47K
Giá cuối kỳ12.27K12.46K14.13K16.45K27.57K30K30K30K
Giá / EPS (PE)689.98 (lần)121.56 (lần)8.97 (lần)4.07 (lần)25.93 (lần)50.78 (lần)8.35 (lần)12.13 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.38 (lần)0.59 (lần)0.82 (lần)0.75 (lần)1.42 (lần)1.49 (lần)1.13 (lần)1.05 (lần)
Giá sổ sách38.09K36.87K37.85K36K29.98K24.67K23.63K21.23K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.32 (lần)0.34 (lần)0.37 (lần)0.46 (lần)0.92 (lần)1.22 (lần)1.27 (lần)1.41 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ75 (Mi)75 (Mi)75 (Mi)75 (Mi)75 (Mi)75 (Mi)75 (Mi)75 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản81.33%65.93%75.12%70.95%75.40%70.40%59.38%73.55%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản18.67%34.07%24.88%29.05%24.60%29.60%40.63%26.45%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn55.21%47.14%37.43%34.63%43.54%44.39%37.07%37.82%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu123.24%89.17%59.83%52.96%77.12%79.83%58.91%60.83%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn44.79%52.86%62.57%65.37%56.46%55.61%62.93%62.18%
6/ Thanh toán hiện hành155.16%162.82%242.67%320.75%232.53%212.45%265.51%219.97%
7/ Thanh toán nhanh145.42%146.07%228.65%301.55%217.14%192.23%231.85%204.30%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn13.56%15.17%30.18%71.96%40.37%61.70%31.05%55.33%
9/ Vòng quay Tổng tài sản37.82%30.18%28.62%39.84%36.69%45.42%70.53%84.04%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn46.51%45.77%38.10%56.16%48.66%64.51%118.79%114.26%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu84.44%57.09%45.74%60.95%64.98%81.67%112.08%135.16%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho620.45%362.66%522.31%728.39%602.84%603.22%761.53%1,358.77%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.06%0.49%9.09%18.41%5.46%2.93%13.56%8.62%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.02%0.15%2.60%7.34%2%1.33%9.57%7.24%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)0.05%0.28%4.16%11.22%3.55%2.39%15.20%11.65%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)%1%11%24%7%3%17%10%
Tăng trưởng doanh thu52.81%21.56%-21.09%12.65%-3.33%-23.92%-7.70%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-82.65%-93.49%-61.02%279.97%79.97%-83.55%45.23%%
Tăng trưởng Nợ phải trả42.79%45.17%18.76%-17.51%17.37%41.48%7.79%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu3.31%-2.60%5.14%20.11%21.51%4.40%11.31%%
Tăng trưởng Tổng tài sản21.92%15.28%9.85%3.73%19.67%18.14%9.98%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |