CTCP Sơn Hà Sài Gòn (sha)

3.97
0.01
(0.25%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh299,784299,727297,678293,719325,921319,649289,684288,880261,116311,962259,249323,903295,481304,836289,072286,928292,764197,399286,993205,603
4. Giá vốn hàng bán262,611265,539251,888242,179273,882262,309227,017239,279209,311250,522203,817275,243237,661252,367226,737237,439231,746168,842237,180165,911
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)37,03733,67834,56236,11131,11136,69935,48534,58732,54939,74836,29436,12838,51238,88634,74335,35341,42322,01332,03428,472
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,5223,5443,3382,4573,7031,0882,5951,2943,0101941,8276953,0788562,1841,6601,3581,3142,2321,656
7. Chi phí tài chính8,8618,2758,6817,8548,6008,9559,6269,49310,72110,58811,84210,91710,2398,3577,7896,6897,1386,4046,8676,060
-Trong đó: Chi phí lãi vay8,7688,2728,6817,8548,5108,9559,6369,47110,67210,58811,61210,91710,0198,3407,6186,6136,8026,4046,6055,986
9. Chi phí bán hàng20,82418,33518,03118,79018,46718,16917,75416,56616,13819,18515,82815,52919,34718,38116,25718,19719,60012,50416,19913,612
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,8557,1825,3645,9975,4495,6695,9095,9085,9495,6896,2296,9847,6947,9307,8516,4225,5535,5517,0925,557
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)5,0193,4305,8245,9272,2984,9944,7913,9152,7524,4804,2233,3934,3105,0745,0315,70510,490-1,1334,1084,900
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)5,0083,5325,9155,5492,4775,0514,8423,9662,9534,5654,7173,4194,4615,2355,0835,81310,583-1,1045,5174,992
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,6972,9895,4643,8802,0904,3184,1353,3922,6364,0984,1343,0114,0134,6434,3445,1409,434-6444,6454,468
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,6972,9895,4643,8802,0904,3184,1353,3922,6364,0984,1343,0114,0134,6434,3445,1409,434-6444,6454,468

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn919,328935,857892,054904,183880,497880,560870,485844,560882,679832,558822,203818,064817,174863,603821,830770,846812,337738,186711,833669,847
I. Tiền và các khoản tương đương tiền83,82952,69359,92653,91885,39772,13841,08736,18439,77834,69357,40251,96843,53851,46749,20841,90145,17768,100119,368107,204
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn26,20026,20026,20042,20026,20021,20019,20018,20019,20024,00724,01114,96914,96914,51314,51314,35414,3585,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn333,176392,620345,328350,779320,326350,411355,605341,469371,643359,192339,851340,492320,980400,174337,599321,762385,318332,519306,029284,602
IV. Tổng hàng tồn kho468,152457,582452,206448,390438,575427,777442,237435,675436,421403,682388,889397,346420,891383,586404,991378,980355,557323,101275,518271,927
V. Tài sản ngắn hạn khác7,9716,7628,3958,8969,9999,03512,35713,03315,63710,98412,05013,28916,79613,86315,51913,85011,9269,4675,9196,113
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn194,265193,931194,853179,800181,871186,594189,258194,333199,320205,206210,476215,109220,018222,541218,509224,136217,272201,221207,319204,458
I. Các khoản phải thu dài hạn23,22023,22020,220220196196196545545545545545545545545545545545545545
II. Tài sản cố định126,256127,149131,665136,210139,029143,750146,045150,671155,384160,159164,965166,729161,214165,554156,518160,979142,657147,023151,506154,076
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn32,19531,04931,04931,14031,04931,04931,04931,08631,04931,04931,04931,68841,01437,57340,80840,25851,03938,69038,65531,338
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn10,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,5932,5131,9182,2291,5961,5981,9672,0312,3423,4523,9166,1487,2458,86810,63812,35413,03114,96216,61218,498
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,113,5921,129,7881,086,9081,083,9831,062,3681,067,1541,059,7431,038,8941,081,9981,037,7641,032,6791,033,1731,037,1931,086,1441,040,339994,9831,029,608939,407919,152874,304
A. Nợ phải trả671,548691,441651,273653,812635,639642,514639,146622,431667,435625,837624,843629,196635,762688,725647,563589,553629,271548,503527,605486,875
I. Nợ ngắn hạn671,023690,880650,643653,538634,895641,727638,294621,399664,285624,562623,436627,632633,935686,637645,212587,958624,041543,066519,182478,783
II. Nợ dài hạn5255616302747447888521,0333,1511,2751,4071,5651,8272,0882,3511,5955,2295,4378,4238,092
B. Nguồn vốn chủ sở hữu442,044438,347435,634430,171426,729424,639420,597416,462414,563411,927407,835403,977401,431397,418392,775405,430400,338390,903391,547387,430
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,113,5921,129,7881,086,9081,083,9831,062,3681,067,1541,059,7431,038,8941,081,9981,037,7641,032,6791,033,1731,037,1931,086,1441,040,339994,9831,029,608939,407919,152874,304
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |