CTCP Sơn Hà Sài Gòn (sha)

3.90
-0.03
(-0.76%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn919,328876,629813,303801,127724,929708,918618,553543,411488,149337,161268,102118,328110,079143,854124,044127,418
I. Tiền và các khoản tương đương tiền83,82969,39639,77843,53845,177122,41562,23329,79338,24226,63456,15011,6864,07038,79215,2602,588
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn26,20042,20019,20014,96914,35429,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn333,176314,261301,788309,990295,294309,383267,633217,432162,684196,10086,60549,33747,80552,27759,96373,372
IV. Tổng hàng tồn kho468,152440,481436,421415,461358,221272,325286,343289,113274,063112,28589,88155,67452,79246,98643,77750,073
V. Tài sản ngắn hạn khác7,97110,29116,11717,16911,8834,7942,3447,07313,1602,1426,4661,6315,4135,7995,0441,385
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn194,265181,992198,926219,524217,303181,493188,896191,819189,045165,675166,284102,104103,709101,195109,48364,055
I. Các khoản phải thu dài hạn23,220250631545545545408173657707683
II. Tài sản cố định126,256139,014155,384161,214142,657140,641137,371143,525134,273130,143126,83873,98876,43375,63183,73415,585
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn32,19531,04931,04941,01451,03931,30345,70245,70248,53931,43235,67425,12526,10825,08025,05547,969
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn10,00010,00010,00010,00010,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,5931,6781,8626,75113,0629,0045,4152,4195,5763,3923,0882,9911,167485694502
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,113,5921,058,6211,012,2281,020,651942,232890,410807,448735,231677,194502,836434,386220,432213,787245,049233,527191,473
A. Nợ phải trả671,548632,331599,158619,684541,943507,449439,989384,203333,760238,174209,798117,539118,608155,326150,261109,692
I. Nợ ngắn hạn671,023631,587597,993617,843540,149501,136429,778369,283321,823169,519173,813109,138107,463142,838131,47097,775
II. Nợ dài hạn5257441,1661,8411,7946,31310,21114,92011,93668,65535,9858,40111,14512,48818,79111,917
B. Nguồn vốn chủ sở hữu442,044426,291413,070400,966400,290382,961367,459351,028343,434264,661224,588102,89395,18089,72383,26681,781
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,113,5921,058,6211,012,2281,020,651942,232890,410807,448735,231677,194502,836434,386220,432213,787245,049233,527191,473
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |