CTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội (shs)

18.20
-0.10
(-0.55%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN22,932,67813,935,07311,385,43510,832,35110,839,0416,857,6735,989,9084,773,9034,104,8103,295,9923,345,2633,147,071
I. Tài sản tài chính22,897,28013,893,13411,377,91510,811,68410,834,5676,854,7955,982,6204,769,3064,074,6333,272,4583,329,9473,125,432
II.Tài sản ngắn hạn khác35,39841,9397,52020,6684,4742,8787,2874,59730,17823,53415,31721,639
B.TÀI SẢN DÀI HẠN99,15892,61771,77367,27471,84372,07082,77095,05729,67318,38615,20825,899
I. Tài sản tài chính dài hạn10,692
II. Tài sản cố định35,22729,87210,08716,93714,1284,3734,4262,9112,3143,5222,2995,342
III. Bất động sản đầu tư
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang6,4802,67910,660
V. Tài sản dài hạn khác57,45260,06551,02550,33757,71567,69778,34492,14627,35814,86412,9099,864
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN23,031,83614,027,69011,457,20810,899,62610,910,8846,929,7436,072,6784,868,9604,134,4833,314,3783,360,4723,172,970
C. NỢ PHẢI TRẢ10,427,9772,816,5251,193,6971,463,7664,855,3043,703,4283,380,3423,003,6462,668,5472,200,8922,332,5752,265,171
I. Nợ phải trả ngắn hạn10,230,8482,725,7811,120,5051,364,9494,204,7192,943,0013,374,0231,271,4292,134,1871,259,5441,752,5502,265,146
II. Nợ phải trả dài hạn197,12990,74373,19298,818650,585760,4276,3191,732,217534,360941,348580,02525
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU12,603,85911,211,16510,263,5119,435,8596,055,5803,226,3152,692,3361,865,3141,465,9361,113,4861,027,896907,798
I. Vốn chủ sở hữu12,603,85911,211,16510,263,5119,435,8596,055,5803,226,3152,692,3361,865,3141,465,9361,113,4861,027,896907,798
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU23,031,83614,027,69011,457,20810,899,62610,910,8846,929,7436,072,6784,868,9604,134,4833,314,3783,360,4723,172,970
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |