CTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội (shs)

16.40
-0.30
(-1.80%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,595,794815,909693,913561,529551,2163,667,1451,991,3061,460,0691,542,4682,895,3181,805,0241,067,3851,243,5931,089,559563,338
Giá vốn hàng bán1,109,817118,137156,008179,674202,5881,563,637566,043606,4411,088,822832,901590,239459,790581,126452,827308,804
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV485,977697,772537,905381,855348,6282,103,5081,425,263853,628453,6462,062,4171,214,785607,595662,467636,732254,534
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh271,499592,412462,960325,685281,0151,652,5561,236,548684,075197,0751,752,285938,668310,091409,885450,23686,547
Tổng lợi nhuận trước thuế271,508590,427462,967325,686281,9031,650,5881,239,291684,173197,2881,752,918938,895312,039410,688450,70386,590
Lợi nhuận sau thuế 221,470477,818382,739262,753232,4711,344,7801,015,614559,293162,2161,396,286754,312254,638358,081369,56886,590
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ221,470477,818382,739262,753232,4711,344,7801,015,614559,293162,2161,396,286754,312254,638358,081369,56886,590
Tổng tài sản ngắn hạn22,932,67820,194,39617,241,15115,166,61413,936,05622,932,67813,935,07311,385,43510,832,35110,839,0416,857,6735,989,9084,773,9034,104,8103,295,992
Tiền mặt887,614664,843790,996659,997680,759887,614680,759851,8891,039,662652,034653,0741,052,419838,78585,946361,553
Đầu tư tài chính ngắn hạn21,925,57619,325,32616,236,59414,224,08312,943,91221,925,57612,943,9129,527,9088,267,3859,220,3284,837,4293,217,9423,057,4623,220,2932,365,343
Hàng tồn kho
Tài sản dài hạn99,15879,45992,08291,33392,61799,15892,61771,77367,27471,84372,07082,77095,05729,67318,386
Tài sản cố định35,22731,89630,73632,03629,87235,22729,87210,08716,93714,1284,3734,4262,9112,3143,522
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản23,031,83620,273,85517,333,23315,257,94714,028,67323,031,83614,027,69011,457,20810,899,62610,910,8846,929,7436,072,6784,868,9604,134,4833,314,378
Tổng nợ10,427,9778,236,3746,148,4473,620,7652,821,19510,427,9772,816,5251,193,6971,463,7664,855,3043,703,4283,380,3423,003,6462,668,5472,200,892
Vốn chủ sở hữu12,603,85912,037,48111,184,78611,637,18211,207,47812,603,85911,211,16510,263,5119,435,8596,055,5803,226,3152,692,3361,865,3141,465,9361,113,486

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2007
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.81K1.25K0.69K0.20K4.29K3.64K1.23K3.40K3.70K0.87K1.18K1.22K0.06K
Giá cuối kỳ20.60K10.17K15.02K6.68K21.17K9.72K2.73K3.16K5.24K1.06K1.68K2.44KK
Giá / EPS (PE)25.54 (lần)8.14 (lần)21.84 (lần)33.49 (lần)4.93 (lần)2.67 (lần)2.22 (lần)0.93 (lần)1.42 (lần)1.22 (lần)1.42 (lần)2 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)9.36 (lần)4.15 (lần)8.37 (lần)3.52 (lần)2.38 (lần)1.12 (lần)0.53 (lần)0.27 (lần)0.48 (lần)0.19 (lần)0.32 (lần)0.61 (lần) (lần)
Giá sổ sách7.56K13.79K12.62K11.60K18.62K15.57K12.99K17.70K14.66K11.13K10.28K9.08K10.10K
Giá / Giá sổ sách (PB)2.72 (lần)0.74 (lần)1.19 (lần)0.58 (lần)1.14 (lần)0.62 (lần)0.21 (lần)0.18 (lần)0.36 (lần)0.10 (lần)0.16 (lần)0.27 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ1,667 (Mi)813 (Mi)813 (Mi)813 (Mi)325 (Mi)207 (Mi)207 (Mi)105 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)41 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản99.57%99.34%99.37%99.38%99.34%98.96%98.64%98.05%99.28%99.45%99.55%99.18%99.35%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản0.43%0.66%0.63%0.62%0.66%1.04%1.36%1.95%0.72%0.55%0.45%0.82%0.65%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn45.28%20.08%10.42%13.43%44.50%53.44%55.66%61.69%64.54%66.40%69.41%71.39%17.47%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu82.74%25.12%11.63%15.51%80.18%114.79%125.55%161.03%182.04%197.66%226.93%249.52%21.16%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn54.72%79.92%89.58%86.57%55.50%46.56%44.34%38.31%35.46%33.60%30.59%28.61%82.53%
6/ Thanh toán hiện hành224.15%511.23%1,016.10%793.61%257.78%233.02%177.53%375.48%192.34%261.68%190.88%138.93%%
7/ Thanh toán nhanh224.15%511.23%1,016.10%793.61%257.78%233.02%177.53%375.48%192.34%261.68%190.88%138.93%%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn8.68%24.97%76.03%76.17%15.51%22.19%31.19%65.97%4.03%28.71%47.08%70.79%%
9/ Vòng quay Tổng tài sản15.92%14.20%12.74%14.15%26.54%26.05%17.58%25.54%26.35%17%15.44%12.60%%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn15.99%14.29%12.82%14.24%26.71%26.32%17.82%26.05%26.54%17.09%15.51%12.70%%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu29.10%17.76%14.23%16.35%47.81%55.95%39.65%66.67%74.33%50.59%50.47%44.04%%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho%%%%%%%%%%%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần36.67%51%38.31%10.52%48.23%41.79%23.86%28.79%33.92%15.37%22.79%30.54%56.24%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)5.84%7.24%4.88%1.49%12.80%10.89%4.19%7.35%8.94%2.61%3.52%3.85%0.48%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)10.67%9.06%5.45%1.72%23.06%23.38%9.46%19.20%25.21%7.78%11.50%13.45%0.58%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)86%179%92%15%168%128%55%62%82%28%34%60%696%
Tăng trưởng doanh thu84.16%36.38%-5.34%-46.73%60.40%69.11%-14.17%14.14%93.41%8.59%29.76%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận32.41%81.59%244.78%-88.38%85.11%196.23%-28.89%-3.11%326.80%-26.77%-3.16%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả270.24%135.95%-18.45%-69.85%31.10%9.56%12.54%12.56%21.25%-5.65%2.98%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu12.42%9.23%8.77%55.82%87.69%19.83%44.34%27.24%31.65%8.33%13.23%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản64.19%22.44%5.12%-0.10%57.45%14.11%24.72%17.76%24.74%-1.37%5.91%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |