CTCP Sông Đà 11 (sje)

13.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,671,8712,359,679696,152907,408710,517690,731677,920617,844702,425968,8751,134,6301,344,830870,840874,498731,650747,298541,691322,199241,796255,138
2. Các khoản giảm trừ doanh thu129385183425
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,671,8712,359,679696,152907,408710,517690,731677,920617,844702,425968,8751,134,5011,344,445870,840874,498731,632747,265541,691322,199241,796255,113
4. Giá vốn hàng bán1,304,2912,001,884466,647667,239474,687489,483447,716470,546525,801823,616940,8811,125,086755,640753,754620,831653,222456,731262,291198,543216,806
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)367,580357,795229,505240,169235,830201,248230,203147,298176,624145,260193,620219,359115,200120,744110,80194,04384,96059,90843,25338,308
6. Doanh thu hoạt động tài chính6208883297,2461361798692,8186,8712,7353,1241,8891,7863,6551,9417,6475,7102,5043,126889
7. Chi phí tài chính116,914102,64388,73689,54596,705115,63393,62253,02048,60942,02327,53529,55627,34232,70228,97819,94012,93813,32313,0078,965
-Trong đó: Chi phí lãi vay106,99389,58781,20485,63294,613112,09290,15849,34741,96238,27017,65219,57221,26528,84127,36519,08012,66413,0298,344
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh8421,9462,0393,411380
9. Chi phí bán hàng1023496
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp64,93876,90832,49185,85881,71472,29464,51361,39661,25482,71250,962124,95468,39258,72853,16551,50542,87521,62722,88519,668
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)186,348179,132108,60772,01257,54713,49972,93735,70073,63223,261118,14566,73722,09434,91532,63833,65234,74127,46310,48810,564
12. Thu nhập khác83710,3881,64428,2388,47416,9384,39415,62748,97026,0604,8304972,7714,4721,5295,5821,2404,4702,446801
13. Chi phí khác5,2127,88611,63114,0182,7562,0231,6671,89122,1204,1075,8879,6453,5132,5961,0451,6001,5848,6215061,281
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-4,3752,501-9,98714,2205,71814,9142,72713,73626,85021,953-1,057-9,148-7421,8764843,981-344-4,1511,940-480
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)181,972181,63398,62086,23263,26528,41475,66449,436100,48245,214117,08857,58921,35236,79133,12237,63434,39723,31212,42710,084
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành12,5948,4835,94310,3543,2162,50712,08819,82514,3049,71422,21512,6586,0154,5677,6159,2695,3953,2291,7401,412
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại3,6303,0043,6334,3623,6503,524-7,855-13,9781,314-2,265-349-46-30
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)16,22411,4879,57614,7166,8666,0324,2335,84715,6187,44921,86512,6125,9854,5677,6159,2695,3953,2291,7401,412
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)165,748170,14689,04371,51556,40022,38271,43143,58984,86437,76495,22344,97715,36732,22425,50728,36529,00220,08310,6878,672
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát23,75015,41212,34218,08713,42810,3619,83713,8979,8845,5853,5007,1334,9756,6435,304
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)141,998154,73476,70153,42842,97212,02061,59429,69174,98132,18091,72444,97715,36725,09120,53221,72223,69720,08310,6878,672

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |