CTCP Sông Đà 11 (sje)

15
-0.30
(-1.96%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,671,8712,359,679696,152907,408710,517690,731677,920617,844702,425968,8751,134,6301,344,830870,840874,498731,650747,298541,691322,199241,796255,138
2. Các khoản giảm trừ doanh thu129385183425
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,671,8712,359,679696,152907,408710,517690,731677,920617,844702,425968,8751,134,5011,344,445870,840874,498731,632747,265541,691322,199241,796255,113
4. Giá vốn hàng bán1,304,2912,001,884466,647667,239474,687489,483447,716470,546525,801823,616940,8811,125,086755,640753,754620,831653,222456,731262,291198,543216,806
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)367,580357,795229,505240,169235,830201,248230,203147,298176,624145,260193,620219,359115,200120,744110,80194,04384,96059,90843,25338,308
6. Doanh thu hoạt động tài chính6208883297,2461361798692,8186,8712,7353,1241,8891,7863,6551,9417,6475,7102,5043,126889
7. Chi phí tài chính116,914102,64388,73689,54596,705115,63393,62253,02048,60942,02327,53529,55627,34232,70228,97819,94012,93813,32313,0078,965
-Trong đó: Chi phí lãi vay106,99389,58781,20485,63294,613112,09290,15849,34741,96238,27017,65219,57221,26528,84127,36519,08012,66413,0298,344
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh8421,9462,0393,411380
9. Chi phí bán hàng1023496
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp64,93876,90832,49185,85881,71472,29464,51361,39661,25482,71250,962124,95468,39258,72853,16551,50542,87521,62722,88519,668
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)186,348179,132108,60772,01257,54713,49972,93735,70073,63223,261118,14566,73722,09434,91532,63833,65234,74127,46310,48810,564
12. Thu nhập khác83710,3881,64428,2388,47416,9384,39415,62748,97026,0604,8304972,7714,4721,5295,5821,2404,4702,446801
13. Chi phí khác5,2127,88611,63114,0182,7562,0231,6671,89122,1204,1075,8879,6453,5132,5961,0451,6001,5848,6215061,281
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-4,3752,501-9,98714,2205,71814,9142,72713,73626,85021,953-1,057-9,148-7421,8764843,981-344-4,1511,940-480
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)181,972181,63398,62086,23263,26528,41475,66449,436100,48245,214117,08857,58921,35236,79133,12237,63434,39723,31212,42710,084
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành12,5948,4835,94310,3543,2162,50712,08819,82514,3049,71422,21512,6586,0154,5677,6159,2695,3953,2291,7401,412
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại3,6303,0043,6334,3623,6503,524-7,855-13,9781,314-2,265-349-46-30
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)16,22411,4879,57614,7166,8666,0324,2335,84715,6187,44921,86512,6125,9854,5677,6159,2695,3953,2291,7401,412
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)165,748170,14689,04371,51556,40022,38271,43143,58984,86437,76495,22344,97715,36732,22425,50728,36529,00220,08310,6878,672
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát23,75015,41212,34218,08713,42810,3619,83713,8979,8845,5853,5007,1334,9756,6435,304
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)141,998154,73476,70153,42842,97212,02061,59429,69174,98132,18091,72444,97715,36725,09120,53221,72223,69720,08310,6878,672

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,827,4741,225,030622,617548,990695,183674,087732,161851,073758,480777,887747,515755,012725,336668,797621,300549,621620,096231,745245,665165,207
I. Tiền và các khoản tương đương tiền74,543115,23572,74166,36478,78647,39784,668206,793163,081240,010209,014110,41876,06352,76140,10835,571103,77035,26657,28229,259
1. Tiền56,10497,67161,51764,22471,88645,39781,643124,76477,081150,010129,014110,41876,06352,76140,10826,77145,35027,26657,28229,259
2. Các khoản tương đương tiền18,43917,56411,2242,1406,9002,0003,02582,02986,00090,00080,0008,80058,4208,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn21,4052,275751,8721,8726925,7401,25055115,88714,31817,56618,88218,67239,300
1. Chứng khoán kinh doanh5575751,8721,8721,8721,8722,1122,22217,84022,68923,54519,45219,45239,300
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-1,180-1,132-863-1,671-1,953-8,371-5,978-570-780
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn21,3502,2005,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,452,501875,784416,698310,466414,345452,836443,835434,358454,986358,350385,771425,186397,934392,817338,623339,617258,083121,082102,14978,527
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng901,513773,908336,762313,868343,239379,146365,748297,194381,000333,069355,675445,546375,428336,918294,989288,227216,02488,65178,76472,695
2. Trả trước cho người bán148,53266,51544,97519,46242,17735,50316,90772,89428,09614,45931,90825,24425,20340,74132,89548,09034,53423,22415,2121,779
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn8,000596796796796796
6. Phải thu ngắn hạn khác478,937111,698101,02564,44593,19477,17984,99284,16865,08264,97144,58819,8696,33215,95611,2103,7707,5739,2078,1734,053
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-84,482-76,337-66,064-87,309-64,265-38,992-24,408-20,694-19,988-54,946-47,196-65,473-9,029-797-471-471-48
IV. Tổng hàng tồn kho263,848217,766127,997165,319195,546169,902192,048164,944131,684159,306129,202173,778200,463175,125209,225148,070195,44266,98876,41250,945
1. Hàng tồn kho263,848217,766127,997165,319195,546169,902192,048164,944131,684159,306129,202173,778200,463175,125209,225148,070195,44266,98876,41250,945
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác15,17613,9705,1054,9684,6343,2595,87043,7288,1774,3359,21028,06431,99429,42133,34326,36423,5018,4089,8216,475
1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,0011,1961,1878948611,4183475362971863822521511763954222291
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ13,06312,4763,6183,5033,4781,7995,28543,1927,8394,0038,8254,2363,2031,0697234,7633,8051,0752572,412
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước11229830157129542237411453274
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác23,57728,36628,17532,58121,54819,4747,0439,5644,064
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,308,2781,446,2261,295,2811,369,6581,433,3481,492,5481,536,344907,794707,552678,241616,718163,174166,617189,585214,383224,314175,324132,235111,173107,670
I. Các khoản phải thu dài hạn28,61833,76438,07647,56834,21329,13331,50023,20524,04526,46422,0129,48010,3628,833
1. Phải thu dài hạn của khách hàng27,72932,85637,72047,55634,20129,12231,20222,61723,16125,30419,2949,48010,3628,833
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác8899083551212122995888841,1602,717
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định1,762,6591,187,7871,234,4491,292,4431,356,7561,417,7931,461,818770,463644,165618,126445,611119,036124,890131,488137,475125,012115,612105,66393,589105,375
1. Tài sản cố định hữu hình1,753,7991,180,7001,227,3611,285,3551,349,6691,410,7051,454,730763,805637,507611,521437,545112,403119,591126,015131,830119,194114,232104,11092,349103,712
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình8,8597,0887,0887,0887,0887,0887,0886,6586,6586,6058,0656,6345,3005,4735,6455,8181,3801,5531,2391,662
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,3685631771,6035,1038,8721,70780,07516,9039,738121,81230,78222,51420,50425,87047,01022,8261,07511,0102,060
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,3685631771,6035,1038,8721,70780,07516,9039,738121,812
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn471,377207,3671,7972,2051,0005,00024,92843,88643,97229,34125,4005,980
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh376,580205,57019,92817,23417,3206,94120,1002,000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn94,7971,7971,7972,2051,0005,0005,00026,65221,65222,4005,3003,980
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác44,25716,74420,78228,04435,07125,99329,84220,8535,9187,7676,7353,8763,2952,5375,1175,5454,03095594235
1. Chi phí trả trước dài hạn19,2488,8258,13810,04510,9896,3096,6335,4994,5424,0014,4093,7893,2552,5215,1065,5023,79295594235
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,4185,0488,05211,68616,04819,68423,20915,3541,3763,7662,3257630
3. Tài sản dài hạn khác1211161143238
VII. Lợi thế thương mại23,5912,8704,5926,3138,0359,75611,47813,19916,52116,14620,5495551,2952,0352,7753,515
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4,135,7522,671,2561,917,8971,918,6482,128,5312,166,6342,268,5051,758,8671,466,0321,456,1271,364,233918,186891,953858,381835,683773,936795,420363,979356,838272,877
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả2,688,5081,765,1601,166,6001,236,8321,468,6531,538,2491,631,3871,255,820970,4461,032,266946,559628,185642,590609,738604,519548,449610,869252,045255,161235,758
I. Nợ ngắn hạn1,548,3891,274,514575,629547,154659,750657,269681,226668,510547,855696,158653,211562,991593,951559,821559,056481,301545,168187,394183,428147,282
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn959,562689,413259,404314,408355,875398,687350,592295,949232,282331,640240,882172,162162,362147,169136,40594,734120,85116,51745,13248,319
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn260,650329,978119,34273,889102,40683,977128,881135,397104,08193,930152,826157,249186,943173,609184,301165,403129,58449,32330,63836,552
4. Người mua trả tiền trước176,614158,633100,84969,69588,66175,60995,653120,13668,45154,20657,55180,19663,15470,36893,618135,499195,44869,12856,4359,414
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước31,75718,95511,65415,15311,03420,08210,97026,55029,75021,84239,40940,27142,98535,38624,02110,99713,8939,9803,6498,052
6. Phải trả người lao động8,13914,16419,35813,00118,52218,27614,27921,10819,09323,45727,96728,93328,92443,53033,09027,51424,86512,08013,51118,276
7. Chi phí phải trả ngắn hạn68,17129,18831,32023,24332,94526,70326,33037,63024,58621,19418,12916,28040,63339,86138,32214,56921,38412,25219,91415,012
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,7561,7581,7581,7573,7578832432,650
11. Phải trả ngắn hạn khác29,32330,31728,95434,96244,90331,12952,19628,54965,505130,83182,80267,04466,99445,87847,96531,22637,72017,84414,15011,658
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn1,18116,45229,1042,655
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi12,4162,1092,9911,0451,6472,8002,3183,1602,8832,6071,8918551,9581,3641,3341,3601,423270
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn1,140,119490,646590,971689,678808,903880,980950,162587,309422,592336,108293,34865,19448,63949,91645,46267,14865,70164,65171,73388,475
1. Phải trả người bán dài hạn26,57613,82521,31028,26730,93129,78831,41219,51719,68214,06816,94115,26321,69915,754
2. Chi phí phải trả dài hạn1,263
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác2,4755001,0005002,0002,0582,50035565260
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1,087,731449,259540,349630,348745,159851,193916,275566,529399,533273,562238,20243,64723,47830,64741,81961,70564,78063,64071,06687,670
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả1,0761,900
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm1,1621,118922656602545
10. Dự phòng phải trả dài hạn2,87746,20035,6034,082
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn25,81327,56329,31331,06332,8132022022021,4031,0152,4824,325
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,447,244906,095751,297681,816659,878628,385637,118503,047495,586423,861417,674290,001249,363248,644231,164225,487184,551111,934101,67637,120
I. Vốn chủ sở hữu1,447,244906,095751,297681,816659,878628,385637,118503,047495,586423,861417,674290,001249,363248,644231,164225,487184,551111,934101,67637,120
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu400,000241,687241,687219,718219,718219,718183,100115,531115,531115,531115,531115,531115,53179,96979,96979,96950,00050,00050,00020,000
2. Thặng dư vốn cổ phần118,42971,16471,16471,16471,16471,16471,16437,56737,56737,56737,56742,56742,58832,54732,54732,29732,29829,69229,692
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu20,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,000
5. Cổ phiếu quỹ-128-128-128-128-128-1,122
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản2,104
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển328,556203,493203,493203,493203,493203,493200,836192,602160,692127,65367,24760,58859,92341,99938,43732,21321,35012,40710,5836,209
9. Quỹ dự phòng tài chính8,6877,7994,6953,8322,9411,877873767404
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu20,000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối221,716259,454109,67060,00743,15612,18860,36935,78266,70738,240104,04351,12922,45033,16924,58021,56026,40520,08310,6348,403
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp101,650
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát338,543110,297105,283107,434102,347101,822101,56695,08984,87073,28611,5001,20056,39351,92956,63552,750
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4,135,7522,671,2561,917,8971,918,6482,128,5312,166,6342,268,5051,758,8671,466,0321,456,1271,364,233918,186891,953858,381835,683773,936795,420363,979356,838272,877
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |