CTCP Sông Đà 11 (sje)

16.90
-0.10
(-0.59%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,671,8712,359,679696,152907,408710,517690,731677,920617,844702,425968,8751,134,6301,344,830870,840874,498731,650747,298541,691322,199241,796255,138
4. Giá vốn hàng bán1,304,2912,001,884466,647667,239474,687489,483447,716470,546525,801823,616940,8811,125,086755,640753,754620,831653,222456,731262,291198,543216,806
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)367,580357,795229,505240,169235,830201,248230,203147,298176,624145,260193,620219,359115,200120,744110,80194,04384,96059,90843,25338,308
6. Doanh thu hoạt động tài chính6208883297,2461361798692,8186,8712,7353,1241,8891,7863,6551,9417,6475,7102,5043,126889
7. Chi phí tài chính116,914102,64388,73689,54596,705115,63393,62253,02048,60942,02327,53529,55627,34232,70228,97819,94012,93813,32313,0078,965
-Trong đó: Chi phí lãi vay106,99389,58781,20485,63294,613112,09290,15849,34741,96238,27017,65219,57221,26528,84127,36519,08012,66413,0298,344
9. Chi phí bán hàng1023496
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp64,93876,90832,49185,85881,71472,29464,51361,39661,25482,71250,962124,95468,39258,72853,16551,50542,87521,62722,88519,668
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)186,348179,132108,60772,01257,54713,49972,93735,70073,63223,261118,14566,73722,09434,91532,63833,65234,74127,46310,48810,564
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)181,972181,63398,62086,23263,26528,41475,66449,436100,48245,214117,08857,58921,35236,79133,12237,63434,39723,31212,42710,084
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)165,748170,14689,04371,51556,40022,38271,43143,58984,86437,76495,22344,97715,36732,22425,50728,36529,00220,08310,6878,672
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)141,998154,73476,70153,42842,97212,02061,59429,69174,98132,18091,72444,97715,36725,09120,53221,72223,69720,08310,6878,672

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,827,4741,225,030622,617548,990695,183674,087732,161851,073758,480777,887747,515755,012725,336668,797621,300549,621620,096231,745245,665165,207
I. Tiền và các khoản tương đương tiền74,543115,23572,74166,36478,78647,39784,668206,793163,081240,010209,014110,41876,06352,76140,10835,571103,77035,26657,28229,259
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn21,4052,275751,8721,8726925,7401,25055115,88714,31817,56618,88218,67239,300
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,452,501875,784416,698310,466414,345452,836443,835434,358454,986358,350385,771425,186397,934392,817338,623339,617258,083121,082102,14978,527
IV. Tổng hàng tồn kho263,848217,766127,997165,319195,546169,902192,048164,944131,684159,306129,202173,778200,463175,125209,225148,070195,44266,98876,41250,945
V. Tài sản ngắn hạn khác15,17613,9705,1054,9684,6343,2595,87043,7288,1774,3359,21028,06431,99429,42133,34326,36423,5018,4089,8216,475
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,308,2781,446,2261,295,2811,369,6581,433,3481,492,5481,536,344907,794707,552678,241616,718163,174166,617189,585214,383224,314175,324132,235111,173107,670
I. Các khoản phải thu dài hạn28,61833,76438,07647,56834,21329,13331,50023,20524,04526,46422,0129,48010,3628,833
II. Tài sản cố định1,762,6591,187,7871,234,4491,292,4431,356,7561,417,7931,461,818770,463644,165618,126445,611119,036124,890131,488137,475125,012115,612105,66393,589105,375
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,3685631771,6035,1038,8721,70780,07516,9039,738121,81230,78222,51420,50425,87047,01022,8261,07511,0102,060
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn471,377207,3671,7972,2051,0005,00024,92843,88643,97229,34125,4005,980
VI. Tổng tài sản dài hạn khác44,25716,74420,78228,04435,07125,99329,84220,8535,9187,7676,7353,8763,2952,5375,1175,5454,03095594235
VII. Lợi thế thương mại23,5912,8704,5926,3138,0359,75611,47813,19916,52116,14620,5495551,2952,0352,7753,515
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4,135,7522,671,2561,917,8971,918,6482,128,5312,166,6342,268,5051,758,8671,466,0321,456,1271,364,233918,186891,953858,381835,683773,936795,420363,979356,838272,877
A. Nợ phải trả2,688,5081,765,1601,166,6001,236,8321,468,6531,538,2491,631,3871,255,820970,4461,032,266946,559628,185642,590609,738604,519548,449610,869252,045255,161235,758
I. Nợ ngắn hạn1,548,3891,274,514575,629547,154659,750657,269681,226668,510547,855696,158653,211562,991593,951559,821559,056481,301545,168187,394183,428147,282
II. Nợ dài hạn1,140,119490,646590,971689,678808,903880,980950,162587,309422,592336,108293,34865,19448,63949,91645,46267,14865,70164,65171,73388,475
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,447,244906,095751,297681,816659,878628,385637,118503,047495,586423,861417,674290,001249,363248,644231,164225,487184,551111,934101,67637,120
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4,135,7522,671,2561,917,8971,918,6482,128,5312,166,6342,268,5051,758,8671,466,0321,456,1271,364,233918,186891,953858,381835,683773,936795,420363,979356,838272,877
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |