CTCP Sông Đà 11 (sje)

15
-0.30
(-1.96%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.30
14.90
15.20
14.70
58,900
37.5K
6.4K
3.5x
0.6x
6% # 17%
1.6
534 Bi
42 Mi
93,465
28.5 - 17.6
1,765 Bi
906 Bi
194.8%
33.92%
115 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.90 700 15.00 2,700
14.80 5,900 15.10 3,000
14.70 3,300 15.20 4,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 60.30 (0.30) 28.9%
VCG 22.15 (0.10) 11.3%
LGC 64.80 (4.10) 9.9%
THD 31.30 (0.10) 9.5%
CTD 86.80 (0.80) 7.3%
PC1 19.55 (-1.35) 6.7%
CII 19.30 (0.30) 6.2%
SCG 67.10 (-0.50) 5.0%
HHV 12.50 (0.00) 4.6%
DPG 44.75 (0.20) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 13.15 (-0.05) 2.0%
HBC 5.00 (0.00) 1.9%
LCG 9.95 (0.00) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 14.90 -0.40 3,000 3,000
09:50 15 -0.30 1,000 4,000
10:10 14.80 -0.50 12,400 16,400
10:13 14.80 -0.50 2,000 18,400
10:16 14.80 -0.50 2,500 20,900
10:17 14.80 -0.50 200 21,100
10:27 14.80 -0.50 100 21,200
10:32 14.80 -0.50 6,800 28,000
11:10 14.80 -0.50 14,300 42,300
11:17 14.80 -0.50 3,900 46,200
11:22 14.90 -0.40 100 46,300
11:26 15 -0.30 500 46,800
11:27 15 -0.30 1,000 47,800
11:29 15.20 -0.10 6,800 54,600
13:20 14.90 -0.40 4,000 58,600
13:28 15 -0.30 100 58,700
13:54 15 -0.30 100 58,800
13:55 15 -0.30 100 58,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 500 (0.70) 0% 24.68 (0.08) 0%
2018 645.18 (0.62) 0% 63.93 (0.04) 0%
2019 682.27 (0.68) 0% 61.80 (0.07) 0%
2020 459.90 (0.69) 0% 65.75 (0.02) 0%
2021 472.74 (0.71) 0% 35 (0.06) 0%
2022 480 (0.91) 0% 38 (0.07) 0%
2023 800.91 (0.14) 0% 0 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV420,215356,978684,943209,7341,671,8712,359,679696,152907,408710,517690,731677,920617,844702,425968,875
Tổng lợi nhuận trước thuế21,80776,28251,03732,846181,972181,63398,62086,23263,26528,41475,66449,436100,48245,214
Lợi nhuận sau thuế 17,67269,14748,48430,446165,748170,14689,04371,51556,40022,38271,43143,58984,86437,764
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,98760,54845,84029,624141,998154,73476,70153,42842,97212,02061,59429,69174,98132,180
Tổng tài sản4,135,7523,043,7193,002,1182,639,5694,135,7522,671,2561,917,8971,918,6482,128,5312,166,6342,268,5051,758,8671,466,0321,456,127
Tổng nợ2,688,5082,007,2532,034,7991,717,1362,688,5081,765,1601,166,6001,236,8321,468,6531,538,2491,631,3871,255,820970,4461,032,266
Vốn chủ sở hữu1,447,2441,036,466967,319922,4331,447,244906,095751,297681,816659,878628,385637,118503,047495,586423,861


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |