CTCP Sông Đà 11 (sje)

13.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.50
13.50
13.50
13.30
14,000
37.5K
6.4K
3.5x
0.6x
6% # 17%
1.6
534 Bi
42 Mi
93,465
28.5 - 17.6
1,765 Bi
906 Bi
194.8%
33.92%
115 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.40 200 13.50 10,300
13.30 7,600 13.60 12,200
13.20 4,500 13.70 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 50.40 (-0.20) 28.9%
VCG 19.60 (0.00) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 151.10 (4.10) 9.5%
CTD 70.80 (-0.80) 7.3%
PC1 19.55 (-0.40) 6.7%
CII 17.35 (0.15) 6.2%
SCG 64.10 (0.10) 5.0%
HHV 11.40 (-0.05) 4.6%
DPG 39.45 (0.00) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 11.95 (0.05) 2.0%
HBC 5.00 (0.00) 1.9%
LCG 9.16 (0.11) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:13 13.50 0 400 400
09:30 13.50 0 100 500
09:48 13.50 0 100 600
10:20 13.30 -0.20 500 1,100
11:10 13.50 0 100 1,200
13:31 13.50 0 2,000 3,200
13:38 13.50 0 3,200 6,400
13:51 13.50 0 2,000 8,400
13:52 13.50 0 500 8,900
14:19 13.40 -0.10 2,500 11,400
14:45 13.50 0 2,600 14,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 500 (0.70) 0% 24.68 (0.08) 0%
2018 645.18 (0.62) 0% 63.93 (0.04) 0%
2019 682.27 (0.68) 0% 61.80 (0.07) 0%
2020 459.90 (0.69) 0% 65.75 (0.02) 0%
2021 472.74 (0.71) 0% 35 (0.06) 0%
2022 480 (0.91) 0% 38 (0.07) 0%
2023 800.91 (0.14) 0% 0 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV420,215356,978684,943209,7341,671,8712,359,679696,152907,408710,517690,731677,920617,844702,425968,875
Tổng lợi nhuận trước thuế21,80776,28251,03732,846181,972181,63398,62086,23263,26528,41475,66449,436100,48245,214
Lợi nhuận sau thuế 17,67269,14748,48430,446165,748170,14689,04371,51556,40022,38271,43143,58984,86437,764
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,98760,54845,84029,624141,998154,73476,70153,42842,97212,02061,59429,69174,98132,180
Tổng tài sản4,135,7523,043,7193,002,1182,639,5694,135,7522,671,2561,917,8971,918,6482,128,5312,166,6342,268,5051,758,8671,466,0321,456,127
Tổng nợ2,688,5082,007,2532,034,7991,717,1362,688,5081,765,1601,166,6001,236,8321,468,6531,538,2491,631,3871,255,820970,4461,032,266
Vốn chủ sở hữu1,447,2441,036,466967,319922,4331,447,244906,095751,297681,816659,878628,385637,118503,047495,586423,861


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |