CTCP Sông Đà 11 (sje)

16.90
-0.10
(-0.59%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
17
17
17.10
16.80
67,400
37.5K
6.4K
3.5x
0.6x
6% # 17%
1.6
534 Bi
42 Mi
93,465
28.5 - 17.6
1,765 Bi
906 Bi
194.8%
33.92%
115 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.80 1,100 16.90 2,000
16.70 1,700 17.00 1,900
16.60 3,300 17.10 4,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 63.80 (1.30) 28.9%
VCG 23.50 (0.75) 11.3%
LGC 57.50 (3.30) 9.9%
THD 30.60 (0.00) 9.5%
CTD 80.40 (2.20) 7.3%
PC1 26.80 (-0.50) 6.7%
CII 16.65 (0.45) 6.2%
SCG 65.10 (0.20) 5.0%
HHV 12.50 (0.80) 4.6%
DPG 40.85 (-0.15) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 12.75 (0.80) 2.0%
HBC 5.40 (0.10) 1.9%
LCG 10.10 (0.40) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 17 0 6,900 6,900
09:14 17 0 5,100 12,000
09:21 17 0 100 12,100
09:26 16.90 -0.10 1,000 13,100
09:27 16.90 -0.10 2,500 15,600
09:36 16.90 -0.10 2,000 17,600
09:37 16.90 -0.10 1,800 19,400
09:43 17 0 100 19,500
09:49 16.90 -0.10 200 19,700
10:10 17 0 7,700 27,400
10:19 17 0 100 27,500
10:22 17 0 100 27,600
10:24 17 0 800 28,400
10:44 17 0 800 29,200
10:56 16.90 -0.10 700 29,900
11:10 17 0 500 30,400
11:18 17 0 1,100 31,500
13:10 16.90 -0.10 18,200 49,700
13:12 16.90 -0.10 700 50,400
13:14 16.90 -0.10 100 50,500
13:29 16.90 -0.10 3,200 53,700
13:30 16.90 -0.10 300 54,000
13:40 16.80 -0.20 1,200 55,200
13:47 16.90 -0.10 1,000 56,200
13:48 16.90 -0.10 200 56,400
13:53 16.80 -0.20 1,300 57,700
13:54 16.90 -0.10 100 57,800
13:59 16.90 -0.10 1,200 59,000
14:10 17 0 1,100 60,100
14:19 16.90 -0.10 500 60,600
14:20 16.90 -0.10 1,200 61,800
14:22 16.90 -0.10 100 61,900
14:29 16.80 -0.20 1,800 63,700
14:45 16.90 -0.10 3,700 67,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 500 (0.70) 0% 24.68 (0.08) 0%
2018 645.18 (0.62) 0% 63.93 (0.04) 0%
2019 682.27 (0.68) 0% 61.80 (0.07) 0%
2020 459.90 (0.69) 0% 65.75 (0.02) 0%
2021 472.74 (0.71) 0% 35 (0.06) 0%
2022 480 (0.91) 0% 38 (0.07) 0%
2023 800.91 (0.14) 0% 0 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV420,215356,978684,943209,7341,671,8712,359,679696,152907,408710,517690,731677,920617,844702,425968,875
Tổng lợi nhuận trước thuế21,80776,28251,03732,846181,972181,63398,62086,23263,26528,41475,66449,436100,48245,214
Lợi nhuận sau thuế 17,67269,14748,48430,446165,748170,14689,04371,51556,40022,38271,43143,58984,86437,764
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,98760,54845,84029,624141,998154,73476,70153,42842,97212,02061,59429,69174,98132,180
Tổng tài sản4,135,7523,043,7193,002,1182,639,5694,135,7522,671,2561,917,8971,918,6482,128,5312,166,6342,268,5051,758,8671,466,0321,456,127
Tổng nợ2,688,5082,007,2532,034,7991,717,1362,688,5081,765,1601,166,6001,236,8321,468,6531,538,2491,631,3871,255,820970,4461,032,266
Vốn chủ sở hữu1,447,2441,036,466967,319922,4331,447,244906,095751,297681,816659,878628,385637,118503,047495,586423,861


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |