CTCP Sông Đà 11 (sje)

18.90
0.10
(0.53%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18.80
18.80
18.90
18.50
79,900
37.5K
6.4K
3.5x
0.6x
6% # 17%
1.6
534 Bi
42 Mi
93,465
28.5 - 17.6
1,765 Bi
906 Bi
194.8%
33.92%
115 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.70 7,200 18.90 2,500
18.60 11,900 19.00 6,100
18.50 4,700 19.10 2,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 61.80 (-0.60) 28.9%
VCG 19.45 (-0.35) 11.3%
LGC 59.90 (0.00) 9.9%
THD 30.20 (0.00) 9.5%
CTD 76.50 (-0.80) 7.3%
PC1 22.90 (0.05) 6.7%
CII 18.25 (1.00) 6.2%
SCG 64.70 (-0.20) 5.0%
HHV 12.20 (0.10) 4.6%
DPG 43.90 (-0.30) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 14.00 (0.20) 2.0%
HBC 6.30 (0.10) 1.9%
LCG 10.05 (0.00) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:21 18.80 0 4,000 4,000
09:43 18.80 0 600 4,600
09:52 18.70 -0.10 1,600 6,200
09:53 18.60 -0.20 3,200 9,400
09:54 18.60 -0.20 200 9,600
10:10 18.70 -0.10 3,100 12,700
10:13 18.70 -0.10 1,000 13,700
10:16 18.70 -0.10 100 13,800
10:18 18.70 -0.10 4,000 17,800
10:21 18.70 -0.10 1,000 18,800
10:35 18.70 -0.10 4,500 23,300
10:41 18.60 -0.20 7,100 30,400
10:54 18.60 -0.20 700 31,100
11:10 18.50 -0.30 11,000 42,100
11:21 18.50 -0.30 500 42,600
11:23 18.60 -0.20 500 43,100
11:25 18.60 -0.20 1,200 44,300
13:10 18.80 0 12,300 56,600
13:11 18.80 0 1,000 57,600
13:15 18.80 0 1,000 58,600
13:24 18.80 0 3,200 61,800
13:26 18.80 0 800 62,600
13:27 18.90 0.10 6,600 69,200
13:28 18.90 0.10 200 69,400
13:33 18.90 0.10 800 70,200
13:34 18.90 0.10 400 70,600
13:35 18.90 0.10 300 70,900
13:41 18.90 0.10 1,600 72,500
13:52 18.80 0 1,000 73,500
13:53 18.80 0 2,400 75,900
14:10 18.80 0 1,400 77,300
14:14 18.90 0.10 700 78,000
14:17 18.80 0 100 78,100
14:29 18.80 0 400 78,500
14:45 18.90 0.10 1,400 79,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 500 (0.70) 0% 24.68 (0.08) 0%
2018 645.18 (0.62) 0% 63.93 (0.04) 0%
2019 682.27 (0.68) 0% 61.80 (0.07) 0%
2020 459.90 (0.69) 0% 65.75 (0.02) 0%
2021 472.74 (0.71) 0% 35 (0.06) 0%
2022 480 (0.91) 0% 38 (0.07) 0%
2023 800.91 (0.14) 0% 0 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV695,800598,064900,412165,4042,359,679696,152907,408710,517690,731677,920617,844702,425968,8751,134,630
Tổng lợi nhuận trước thuế58,47812,75174,23935,769181,63398,62086,23263,26528,41475,66449,436100,48245,214117,088
Lợi nhuận sau thuế 55,3239,72871,60733,122170,14689,04371,51556,40022,38271,43143,58984,86437,76495,223
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ51,0422,74169,16731,614154,73476,70153,42842,97212,02061,59429,69174,98132,18091,724
Tổng tài sản2,668,9352,861,6602,806,9352,416,0672,671,2561,917,8971,918,6482,128,5312,166,6342,268,5051,758,8671,466,0321,456,1271,364,233
Tổng nợ1,763,2062,008,3521,960,4571,642,0431,765,1601,166,6001,236,8321,468,6531,538,2491,631,3871,255,820970,4461,032,266946,559
Vốn chủ sở hữu905,729853,308846,479774,024906,095751,297681,816659,878628,385637,118503,047495,586423,861417,674


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |