CTCP Sông Đà 11 (sje)

10.60
0.50
(4.95%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.10
10.10
10.70
10.10
16,800
37.5K
6.4K
3.5x
0.6x
6% # 17%
1.6
534 Bi
42 Mi
93,465
28.5 - 17.6
1,765 Bi
906 Bi
194.8%
33.92%
115 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.50 5,000 10.70 700
10.40 1,900 10.80 2,200
10.30 2,700 10.90 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 44.45 (-0.05) 28.9%
VCG 14.95 (-0.40) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 124.10 (2.10) 9.5%
CTD 57.00 (-0.60) 7.3%
PC1 21.55 (0.15) 6.7%
CII 12.90 (-0.10) 6.2%
SCG 67.00 (4.80) 5.0%
HHV 9.83 (0.00) 4.6%
DPG 27.00 (0.05) 2.8%
BCG 2.50 (0.00) 2.4%
FCN 10.15 (-0.35) 2.0%
HBC 4.10 (0.00) 1.9%
LCG 6.83 (-0.02) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 10.10 0 1,200 1,200
09:14 10.20 0.10 1,500 2,700
09:26 10.30 0.20 1,200 3,900
09:30 10.30 0.20 1,000 4,900
09:32 10.40 0.30 500 5,400
09:42 10.40 0.30 1,000 6,400
09:46 10.50 0.40 1,100 7,500
09:47 10.50 0.40 500 8,000
09:48 10.70 0.60 400 8,400
09:49 10.60 0.50 100 8,500
09:51 10.60 0.50 1,000 9,500
09:53 10.60 0.50 2,400 11,900
09:58 10.60 0.50 900 12,800
10:10 10.60 0.50 1,300 14,100
10:14 10.60 0.50 900 15,000
10:15 10.60 0.50 900 15,900
10:17 10.60 0.50 400 16,300
10:55 10.60 0.50 500 16,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 500 (0.70) 0% 24.68 (0.08) 0%
2018 645.18 (0.62) 0% 63.93 (0.04) 0%
2019 682.27 (0.68) 0% 61.80 (0.07) 0%
2020 459.90 (0.69) 0% 65.75 (0.02) 0%
2021 472.74 (0.71) 0% 35 (0.06) 0%
2022 480 (0.91) 0% 38 (0.07) 0%
2023 800.91 (0.14) 0% 0 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV420,215356,978684,943209,7341,671,8712,359,679696,152907,408710,517690,731677,920617,844702,425968,875
Tổng lợi nhuận trước thuế21,80776,28251,03732,846181,972181,63398,62086,23263,26528,41475,66449,436100,48245,214
Lợi nhuận sau thuế 17,67269,14748,48430,446165,748170,14689,04371,51556,40022,38271,43143,58984,86437,764
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,98760,54845,84029,624141,998154,73476,70153,42842,97212,02061,59429,69174,98132,180
Tổng tài sản4,135,7523,043,7193,002,1182,639,5694,135,7522,671,2561,917,8971,918,6482,128,5312,166,6342,268,5051,758,8671,466,0321,456,127
Tổng nợ2,688,5082,007,2532,034,7991,717,1362,688,5081,765,1601,166,6001,236,8321,468,6531,538,2491,631,3871,255,820970,4461,032,266
Vốn chủ sở hữu1,447,2441,036,466967,319922,4331,447,244906,095751,297681,816659,878628,385637,118503,047495,586423,861


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |