CTCP Sông Đà 11 (sje)

11.80
-0.10
(-0.84%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.90
11.80
11.90
11.60
3,800
37.5K
6.4K
3.5x
0.6x
6% # 17%
1.6
534 Bi
42 Mi
93,465
28.5 - 17.6
1,765 Bi
906 Bi
194.8%
33.92%
115 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.60 600 11.80 200
11.50 1,300 11.90 1,100
11.30 500 12.00 1,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 44.95 (-0.55) 28.9%
VCG 15.05 (-0.40) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 128.00 (-4.50) 9.5%
CTD 58.00 (-1.00) 7.3%
PC1 20.40 (-0.05) 6.7%
CII 13.25 (-0.80) 6.2%
SCG 64.70 (-0.30) 5.0%
HHV 9.54 (-0.28) 4.6%
DPG 27.05 (-0.65) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 11.00 (-0.05) 2.0%
HBC 3.50 (-0.20) 1.9%
LCG 6.85 (-0.19) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:14 11.80 -0.10 200 200
09:53 11.90 0 400 600
10:26 11.60 -0.30 100 700
10:42 11.70 -0.20 100 800
10:50 11.80 -0.10 400 1,200
10:53 11.90 0 400 1,600
10:54 11.90 0 100 1,700
13:26 11.80 -0.10 200 1,900
13:35 11.90 0 100 2,000
14:10 11.80 -0.10 1,400 3,400
14:48 11.80 -0.10 400 3,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 500 (0.70) 0% 24.68 (0.08) 0%
2018 645.18 (0.62) 0% 63.93 (0.04) 0%
2019 682.27 (0.68) 0% 61.80 (0.07) 0%
2020 459.90 (0.69) 0% 65.75 (0.02) 0%
2021 472.74 (0.71) 0% 35 (0.06) 0%
2022 480 (0.91) 0% 38 (0.07) 0%
2023 800.91 (0.14) 0% 0 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV420,215356,978684,943209,7341,671,8712,359,679696,152907,408710,517690,731677,920617,844702,425968,875
Tổng lợi nhuận trước thuế21,80776,28251,03732,846181,972181,63398,62086,23263,26528,41475,66449,436100,48245,214
Lợi nhuận sau thuế 17,67269,14748,48430,446165,748170,14689,04371,51556,40022,38271,43143,58984,86437,764
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,98760,54845,84029,624141,998154,73476,70153,42842,97212,02061,59429,69174,98132,180
Tổng tài sản4,135,7523,043,7193,002,1182,639,5694,135,7522,671,2561,917,8971,918,6482,128,5312,166,6342,268,5051,758,8671,466,0321,456,127
Tổng nợ2,688,5082,007,2532,034,7991,717,1362,688,5081,765,1601,166,6001,236,8321,468,6531,538,2491,631,3871,255,820970,4461,032,266
Vốn chủ sở hữu1,447,2441,036,466967,319922,4331,447,244906,095751,297681,816659,878628,385637,118503,047495,586423,861


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |