CTCP Sông Đà 11 (sje)

16.90
-0.10
(-0.59%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV420,215356,978684,943209,734695,8001,671,8712,359,679696,152907,408710,517690,731677,920617,844702,425968,875
Giá vốn hàng bán327,788242,242593,518140,743587,0981,304,2912,001,884466,647667,239474,687489,483447,716470,546525,801823,616
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV92,427114,73791,42568,991108,702367,580357,795229,505240,169235,830201,248230,203147,298176,624145,260
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh24,05576,45952,38233,45159,055186,348179,132108,60772,01257,54713,49972,93735,70073,63223,261
Tổng lợi nhuận trước thuế21,80776,28251,03732,84658,478181,972181,63398,62086,23263,26528,41475,66449,436100,48245,214
Lợi nhuận sau thuế 17,67269,14748,48430,44655,323165,748170,14689,04371,51556,40022,38271,43143,58984,86437,764
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,98760,54845,84029,62451,042141,998154,73476,70153,42842,97212,02061,59429,69174,98132,180
Tổng tài sản ngắn hạn1,827,4741,422,3511,364,965994,2121,222,4821,827,4741,225,030622,617548,990695,183674,087732,161851,073758,480777,887
Tiền mặt74,54396,17948,16993,684117,35774,543115,23572,74166,36478,78647,39784,668206,793163,081240,010
Đầu tư tài chính ngắn hạn21,4052,7552,7752,2757521,4052,275751,8721,8726925,7401,25055115,887
Hàng tồn kho263,848271,357172,045250,376217,782263,848217,766127,997165,319195,546169,902192,048164,944131,684159,306
Tài sản dài hạn2,308,2781,621,3671,637,1531,645,3561,446,4532,308,2781,446,2261,295,2811,369,6581,433,3481,492,5481,536,344907,794707,552678,241
Tài sản cố định1,762,6591,145,7031,160,5511,172,2291,187,7871,762,6591,187,7871,234,4491,292,4431,356,7561,417,7931,461,818770,463644,165618,126
Đầu tư tài chính dài hạn471,377431,427431,427423,867207,367471,377207,3671,7972,2051,000
Tổng tài sản4,135,7523,043,7193,002,1182,639,5692,668,9354,135,7522,671,2561,917,8971,918,6482,128,5312,166,6342,268,5051,758,8671,466,0321,456,127
Tổng nợ2,688,5082,007,2532,034,7991,717,1361,763,2062,688,5081,765,1601,166,6001,236,8321,468,6531,538,2491,631,3871,255,820970,4461,032,266
Vốn chủ sở hữu1,447,2441,036,466967,319922,433905,7291,447,244906,095751,297681,816659,878628,385637,118503,047495,586423,861

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)3.36K6.40K3.17K2.43K1.96K0.55K3.36K2.57K6.49K2.79K7.94K3.89K1.41K3.14K2.57K2.72K4.74K4.05K3.05K4.34K3.43K
Giá cuối kỳ18.30K15.09K17.42K19.53K20.97K13.66K9.60K12.16K9.28K10.04K9.74K5.44K4.93K2.17K1.33K3.85K6.37K2.35K9.50K2.47K38.80K
Giá / EPS (PE)5.45 (lần)2.36 (lần)5.49 (lần)8.03 (lần)10.72 (lần)24.97 (lần)2.85 (lần)4.73 (lần)1.43 (lần)3.60 (lần)1.23 (lần)1.40 (lần)3.49 (lần)0.69 (lần)0.52 (lần)1.42 (lần)1.34 (lần)0.58 (lần)3.11 (lần)0.57 (lần)11.31 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.46 (lần)0.15 (lần)0.60 (lần)0.47 (lần)0.65 (lần)0.43 (lần)0.26 (lần)0.23 (lần)0.15 (lần)0.12 (lần)0.10 (lần)0.05 (lần)0.06 (lần)0.02 (lần)0.01 (lần)0.04 (lần)0.06 (lần)0.04 (lần)0.14 (lần)0.02 (lần)0.49 (lần)
Giá sổ sách34.22K37.49K31.09K31.03K30.03K28.60K34.80K43.54K42.90K36.69K36.15K25.10K22.95K31.13K28.94K28.23K36.95K22.59K29.05K18.56K15.28K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.53 (lần)0.40 (lần)0.56 (lần)0.63 (lần)0.70 (lần)0.48 (lần)0.28 (lần)0.28 (lần)0.22 (lần)0.27 (lần)0.27 (lần)0.22 (lần)0.21 (lần)0.07 (lần)0.05 (lần)0.14 (lần)0.17 (lần)0.10 (lần)0.33 (lần)0.13 (lần)2.54 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ42 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)22 (Mi)22 (Mi)22 (Mi)18 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)11 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)4 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản44.19%45.86%32.46%28.61%32.66%31.11%32.28%48.39%51.74%53.42%54.79%82.23%81.32%77.91%74.35%71.02%77.96%63.67%68.84%60.54%71.42%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản55.81%54.14%67.54%71.39%67.34%68.89%67.72%51.61%48.26%46.58%45.21%17.77%18.68%22.09%25.65%28.98%22.04%36.33%31.16%39.46%28.58%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn65.01%66.08%60.83%64.46%69%71%71.91%71.40%66.20%70.89%69.38%68.42%72.04%71.03%72.34%70.86%76.80%69.25%71.51%86.40%84.95%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu185.77%194.81%155.28%181.40%222.56%244.79%256.06%249.64%195.82%243.54%226.63%216.61%257.69%245.23%261.51%243.23%331%225.17%250.95%635.12%564.53%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn34.99%33.92%39.17%35.54%31%29%28.09%28.60%33.80%29.11%30.62%31.58%27.96%28.97%27.66%29.14%23.20%30.75%28.49%13.60%15.05%
6/ Thanh toán hiện hành118.02%96.12%108.16%100.34%105.37%102.56%107.48%127.31%138.45%111.74%114.44%134.11%122.12%119.47%111.13%114.19%113.74%123.67%133.93%112.17%125.39%
7/ Thanh toán nhanh100.98%79.03%85.93%70.12%75.73%76.71%79.29%102.64%114.41%88.86%94.66%103.24%88.37%88.18%73.71%83.43%77.89%87.92%92.27%77.58%82.30%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn4.81%9.04%12.64%12.13%11.94%7.21%12.43%30.93%29.77%34.48%32%19.61%12.81%9.42%7.17%7.39%19.03%18.82%31.23%19.87%16.80%
9/ Vòng quay Tổng tài sản40.42%88.34%36.30%47.29%33.38%31.88%29.88%35.13%47.91%66.54%83.17%146.47%97.63%101.88%87.55%96.56%68.10%88.52%67.76%93.50%77.35%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn91.49%192.62%111.81%165.29%102.21%102.47%92.59%72.60%92.61%124.55%151.79%178.12%120.06%130.76%117.76%135.97%87.36%139.03%98.43%154.44%108.30%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu115.52%260.42%92.66%133.09%107.67%109.92%106.40%122.82%141.74%228.58%271.65%463.73%349.23%351.71%316.51%331.42%293.52%287.85%237.81%687.33%514.01%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho494.33%919.28%364.58%403.61%242.75%288.10%233.13%285.28%399.29%517%728.22%647.43%376.95%430.41%296.73%441.16%233.69%391.55%259.83%425.57%261.87%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần8.49%6.56%11.02%5.89%6.05%1.74%9.09%4.81%10.67%3.32%8.08%3.34%1.76%2.87%2.81%2.91%4.37%6.23%4.42%3.40%4.37%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)3.43%5.79%4%2.78%2.02%0.55%2.72%1.69%5.11%2.21%6.72%4.90%1.72%2.92%2.46%2.81%2.98%5.52%2.99%3.18%3.38%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)9.81%17.08%10.21%7.84%6.51%1.91%9.67%5.90%15.13%7.59%21.96%15.51%6.16%10.09%8.88%9.63%12.84%17.94%10.51%23.36%22.46%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)11%8%16%8%9%2%14%6%14%4%10%4%2%3%3%3%5%8%5%4%5%
Tăng trưởng doanh thu-29.15%238.96%-23.28%27.71%2.86%1.89%9.72%-12.04%-27.50%-14.61%-15.63%54.43%-0.42%19.52%-2.09%37.96%68.12%33.25%-5.23%62.48%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-8.23%101.74%43.56%24.33%257.50%-80.49%107.45%-60.40%133%-64.92%103.94%192.69%-38.75%22.20%-5.48%-8.33%18%87.92%23.24%26.36%%
Tăng trưởng Nợ phải trả52.31%51.31%-5.68%-15.78%-4.52%-5.71%29.91%29.41%-5.99%9.05%50.68%-2.24%5.39%0.86%10.22%-10.22%142.37%-1.22%8.23%36.70%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu59.72%20.60%10.19%3.32%5.01%-1.37%26.65%1.51%16.92%1.48%44.03%16.30%0.29%7.56%2.52%22.18%64.87%10.09%173.91%21.51%%
Tăng trưởng Tổng tài sản54.82%39.28%-0.04%-9.86%-1.76%-4.49%28.98%19.97%0.68%6.74%48.58%2.94%3.91%2.72%7.98%-2.70%118.53%2%30.77%34.41%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |