Tổng Công ty Sông Đà - CTCP (sjg)

21.30
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,511,9951,981,8511,839,4661,306,9411,332,0891,495,1441,531,9701,037,2051,575,5281,832,7121,274,9361,045,1911,430,8121,537,8401,666,750883,3271,391,6891,629,4651,652,5621,298,175
2. Các khoản giảm trừ doanh thu877692,75319912818,5224198514,773
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,511,9071,981,8511,839,4661,306,9411,332,0891,495,1441,531,2001,037,2051,572,7761,832,7121,274,9361,044,9921,430,6841,537,8401,666,750883,3271,383,1671,629,4241,651,5771,283,403
4. Giá vốn hàng bán1,228,7221,391,5241,522,5221,139,5791,026,837972,0661,269,431830,9211,395,5881,365,134954,744821,9681,024,6621,006,5751,217,167576,8071,013,5081,151,6601,351,7571,017,537
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)283,186590,327316,944167,362305,252523,078261,769206,285177,187467,578320,192223,024406,022531,265449,583306,520369,659477,764299,821265,866
6. Doanh thu hoạt động tài chính135,715168,232152,971174,855164,457120,079121,06392,063132,643206,246145,14589,950276,72786,5283,125,50568,93283,08129,53976,26852,439
7. Chi phí tài chính102,224190,274200,717164,601120,451184,956208,646176,639158,888297,788236,446153,519260,847202,570545,035155,060153,683244,335146,399224,899
-Trong đó: Chi phí lãi vay83,525115,184104,666104,22688,084121,943151,396126,914140,053229,543188,385137,505164,799143,985182,230146,178139,967220,070137,758210,434
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh138,32892274,302321298,565-47161,241-86112,860-2,312129,223-91120,016-12,168117,2262,43356,1324,10126,0027,428
9. Chi phí bán hàng3227283124273024242326311623361521191,191359
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp55,08283,828147,684103,892161,11276,961156,11377,047134,93170,91986,64771,800399,44070,1061,695,578115,13849,87356,682114,11880,213
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)399,891484,521395,78874,014486,687381,167179,28444,551128,848302,781271,44187,534142,462332,9251,451,664107,673305,294210,368140,38320,262
12. Thu nhập khác391,0429,1718,3165,46310,2279,33413,9055,38314,88012,7549,40460513,3959,5778,6596,65316,0112,4886,83914,026
13. Chi phí khác21,9868,0939,9722,85020,8476,80515,9447,4617,97343,3806,781-2,99561,6508,46269,92237,4449,63318,71826,37810,975
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)369,0561,078-1,6572,612-10,6202,528-2,038-2,0786,908-30,6272,6233,600-48,2541,115-61,262-30,7916,378-16,230-19,5403,052
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)768,947485,598394,13176,626476,067383,695177,24642,473135,756272,154274,06491,13494,207334,0401,390,40276,881311,672194,138120,84323,314
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành109,37962,54724,26912,95853,08540,46221,21214,33718,22544,05442,94816,31139,903194,59118,48120,19933,57131,97115,033
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-2,036898-114638-8761837,222106-309106655106-23-10,60310,611-2-346519
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)107,34363,44524,15513,59552,20940,64428,43414,44317,91644,16043,60316,417-2329,300205,20218,47919,85333,57132,49015,033
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)661,604422,154369,97663,031423,858343,051148,81228,030117,840227,994230,46174,71794,231304,7401,185,20058,402291,819160,56788,3528,281
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát66,419133,97873,29416,06444,360115,79112,18524,811-17,41365,79343,90724,75210,506113,81679,46349,48177,53790,25042,1495,797
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)595,185288,176296,68246,967379,499227,260136,6273,218135,253162,201186,55449,96583,725190,9241,105,7378,922214,28270,31746,2042,484

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn11,287,81011,893,22811,404,49110,715,87610,903,58311,675,28111,161,65710,719,55510,606,41211,553,68911,535,33811,063,82811,581,72613,167,37313,173,24110,345,40110,816,52811,376,61611,555,50612,076,073
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,937,4561,894,9881,528,2071,374,5531,716,2641,393,4941,151,8071,573,3871,836,9542,798,412755,164701,684724,7692,867,1602,431,844408,267485,793425,791280,533317,218
1. Tiền1,597,6771,255,0731,014,377980,6931,358,6521,169,516884,404863,2611,094,397491,937497,214422,184457,220676,459362,476405,567484,688371,068256,833308,990
2. Các khoản tương đương tiền339,779639,915513,830393,860357,612223,978267,403710,126742,5582,306,475257,950279,500267,5492,190,7012,069,3682,7001,10554,72323,7008,229
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,580,8562,497,2892,310,8712,202,3472,041,2122,533,8032,321,5031,782,5291,482,744625,2112,477,1892,280,7682,418,2731,435,7732,283,92533,77374,965144,152171,145168,631
1. Chứng khoán kinh doanh17317317317317317317317317317317317317317317317321,38221,38221,38221,382
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-1,064-1,064-1,064
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2,580,6832,497,1162,310,6992,202,1752,041,0402,533,6312,321,3301,782,3561,482,571625,0382,477,0162,280,5962,418,1001,435,6002,283,75233,60053,584123,834150,828148,313
III. Các khoản phải thu ngắn hạn4,908,4045,561,5415,430,3795,011,5605,185,7575,741,0075,684,4465,147,4625,175,6595,705,5075,587,5445,422,7465,760,4096,175,1915,745,0747,128,4767,759,3218,176,3858,464,9468,747,165
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng2,010,5622,552,5802,493,6112,254,9562,442,4912,769,0722,820,0822,384,1862,593,2892,984,4213,006,7252,994,6483,114,3053,416,3603,277,5083,063,6303,725,1524,014,8784,267,7554,021,668
2. Trả trước cho người bán239,598281,677310,437395,349476,142467,482440,768372,221282,155342,878331,812412,372353,306396,909283,924337,458356,680426,200421,554410,433
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn3,248,9523,351,1903,383,3283,234,0573,172,3983,196,6123,178,4403,144,2583,147,8753,082,8132,750,0822,708,4222,732,3532,642,9462,665,0452,693,0942,685,6372,732,2932,720,2863,171,061
6. Phải thu ngắn hạn khác1,627,3951,686,7621,527,6831,395,2781,327,9301,482,3541,423,8811,345,6291,340,2661,471,9801,608,0391,505,7171,688,1511,578,1931,385,3171,365,1031,324,9571,397,3311,448,9651,546,752
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,218,104-2,310,668-2,284,680-2,268,080-2,233,204-2,174,512-2,178,725-2,098,831-2,187,927-2,176,585-2,109,115-2,198,413-2,127,706-1,859,216-1,866,721-330,810-333,105-394,318-393,614-402,749
IV. Tổng hàng tồn kho1,662,6291,741,6541,935,7331,892,3491,741,6391,745,0141,730,8201,952,7241,870,8492,209,1822,494,8152,436,6552,402,8152,495,2142,522,1322,575,7072,283,6412,419,0432,435,9192,625,973
1. Hàng tồn kho1,662,6291,741,6541,935,7331,892,3491,741,6391,745,0141,730,8201,957,7241,870,8492,209,1822,494,8152,436,6552,406,5392,495,2142,522,2772,575,8512,283,6412,419,0432,435,9192,625,973
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-5,000-3,724-145-145
V. Tài sản ngắn hạn khác198,465197,756199,302235,067218,710261,963273,081263,454240,205215,377220,627221,974275,460194,035190,266199,179212,807211,245202,963217,085
1. Chi phí trả trước ngắn hạn22,40029,93129,95935,82722,90129,83040,17430,35010,69218,29316,25321,80020,50112,33514,67429,21865,04764,44060,35783,202
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ142,623142,321144,074173,237170,643191,642193,142194,344190,960181,276189,283188,766194,441176,125169,822165,496141,182138,733137,183129,200
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước33,44225,50425,26826,00325,16740,49139,76538,76138,55415,80815,09111,40960,5185,5755,7704,4656,5788,0735,4234,683
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn11,425,92511,292,05010,964,71611,201,58511,575,92211,395,79111,610,14511,958,62111,832,93911,846,31412,024,18112,370,51712,394,20412,321,04512,507,80813,704,54413,595,28413,798,35213,663,75413,690,203
I. Các khoản phải thu dài hạn1,352,2931,408,6521,348,8611,287,8291,244,2391,290,3441,309,7581,405,9021,369,0691,368,2991,338,5721,337,6191,327,9371,343,4221,314,6511,291,310983,2971,043,620724,3081,072,926
1. Phải thu dài hạn của khách hàng841,706857,045801,018748,474706,798739,297745,889846,353826,957809,242795,975781,944772,250763,438744,995721,985417,712461,492143,180475,505
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn504,415545,416541,787530,961526,961544,788560,021548,965536,655553,785536,712549,957549,957571,271556,998558,841558,841574,761574,761587,989
5. Phải thu dài hạn khác6,1716,1916,0568,39410,4796,2593,84910,5855,4575,2725,8855,7195,7308,71212,65810,4856,7457,3686,3679,433
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định6,588,5696,644,8826,768,3856,935,3407,069,0817,187,2657,421,1557,577,2347,658,3407,790,7237,993,1938,131,3868,300,3008,352,9468,572,9548,759,6558,901,2509,077,5379,189,2359,382,177
1. Tài sản cố định hữu hình6,522,9366,579,7126,700,4526,865,3096,995,1827,120,6767,356,2987,506,1737,583,5687,715,2547,915,7218,051,5328,214,3348,282,1808,508,7108,690,3418,826,7508,997,8329,129,3959,330,653
2. Tài sản cố định thuê tài chính56,59456,04758,72661,09664,89157,51355,71462,14665,80367,11069,16971,82677,91462,68956,14261,16566,28271,39951,42942,998
3. Tài sản cố định vô hình9,0399,1239,2088,9369,0089,0759,1438,9158,9708,3598,3038,0278,0528,0778,1028,1498,2188,3058,4118,526
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn160,169162,639207,737201,864204,942179,476161,987160,807149,649154,604147,841135,063142,664146,392128,600133,889130,112140,822205,045191,722
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn3,377
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang160,169162,639207,737201,864204,942179,476161,987160,807149,649154,604147,841135,063142,664146,392128,600133,889130,112140,822205,045188,345
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,966,1782,829,9092,446,2522,554,5802,845,9602,558,9462,556,7582,587,2442,410,0162,311,2692,315,8162,509,3822,380,0852,274,2362,274,2763,250,3203,300,9293,249,2843,245,3962,727,846
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh2,846,7162,708,3872,312,0692,434,0012,725,5262,427,0372,427,0842,433,0342,256,2962,143,4362,145,7482,339,9562,211,6272,091,6122,091,5512,946,3032,972,1482,927,4512,923,3502,410,551
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn237,333237,333237,333236,263236,263247,543247,543264,791263,431280,145280,145280,630280,630294,113294,113329,371361,118356,416356,416355,844
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-118,871-116,811-104,151-116,684-116,829-116,634-118,869-111,581-110,711-113,312-111,077-112,205-113,172-112,488-112,488-26,355-33,337-35,583-35,369-39,549
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,1001,0001,0001,0001,0001,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác358,716245,968193,481221,971211,69981,28194,833119,575152,075122,940144,347149,209149,428105,570114,159161,511167,149169,852177,719188,559
1. Chi phí trả trước dài hạn98,59980,83584,00060,65865,56948,95167,62985,040117,28989,873111,215115,121117,47673,16481,766130,907138,151140,441150,396161,145
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại141,33841,59337,41727,51621,0241,2961,4028,6238,7429,1099,2159,3586,4166,6776,6646,6776,6896,9506,9506,962
3. Tài sản dài hạn khác24,98925,06025,16925,94031,31631,03425,80225,91126,04523,95823,91724,73025,53625,72925,72823,92722,31022,46120,37320,452
VII. Lợi thế thương mại93,79098,47946,895107,85893,79098,47965,653107,85893,79098,47984,411107,85893,79098,479103,169107,858112,548117,237122,051126,972
TỔNG CỘNG TÀI SẢN22,713,73423,185,27922,369,20821,917,46122,479,50523,071,07222,771,80222,678,17622,439,35023,400,00423,559,51923,434,34523,975,93025,488,41825,681,05024,049,94524,411,81225,174,96725,219,25925,766,275
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả12,262,96513,159,43313,301,90112,758,37613,061,34513,728,93813,935,51813,516,96713,453,07914,512,33214,547,33014,320,91814,989,23316,677,48517,078,49716,757,39817,202,09718,051,95318,154,82518,571,664
I. Nợ ngắn hạn8,033,7848,241,9958,815,6028,139,8858,579,4238,960,7199,319,6268,723,3278,995,7699,282,9269,101,4838,649,1849,490,21110,068,49810,654,64310,079,26110,782,70311,358,54711,553,84511,776,748
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn3,073,9852,886,7923,073,2642,933,1303,507,7523,240,9703,614,6963,572,7633,678,7903,622,2653,633,7783,624,6033,606,8013,783,9564,542,9314,610,6304,211,3534,463,1374,895,7355,119,237
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn1,018,8911,049,1451,242,9401,158,7811,180,5731,128,9721,107,5601,054,4371,191,4421,231,2611,284,7881,364,5961,497,7041,404,6591,538,8281,580,4571,945,5422,186,9502,095,4102,142,665
4. Người mua trả tiền trước713,873895,000909,510929,951881,759929,064846,063899,993898,000664,028851,096879,447942,6181,030,477656,466784,461600,280616,227663,085805,788
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước343,144319,949238,097199,225247,098287,745224,109197,235253,116322,993257,141230,996288,720457,922443,034221,527261,082280,157252,874211,814
6. Phải trả người lao động187,506107,379114,33198,400151,198123,410114,307115,541168,953136,080138,594134,195198,855154,107163,542177,013233,856220,222181,640197,200
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,313,8381,499,3891,490,1511,414,5531,189,8871,360,7271,433,5341,426,8371,135,2261,369,4621,288,3001,181,6181,365,4751,463,3491,538,7431,146,6431,261,5501,480,8841,340,0091,281,664
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng13,0986,219
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn142,079154,330130,654141,198216,672214,173172,13861,59982,44474,51555,90941,81541,97672,76533,33935,04939,25814,89316,99912,196
11. Phải trả ngắn hạn khác1,194,9981,267,8481,552,6991,225,8541,165,5021,629,7261,750,7821,361,2231,548,4401,803,6111,521,5411,160,7101,516,5541,668,4761,700,1861,495,7882,194,2842,056,6022,066,3021,973,023
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn1,5221,5222,455
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi45,46949,06657,73738,79438,98245,93256,43633,70039,35758,71070,33631,20531,50832,78637,57527,69335,49837,95240,26930,704
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn4,229,1814,917,4384,486,2994,618,4914,481,9224,768,2204,615,8924,793,6404,457,3105,229,4065,445,8475,671,7345,499,0236,608,9886,423,8546,678,1376,419,3946,693,4076,600,9806,794,916
1. Phải trả người bán dài hạn271,336296,720286,241306,717287,867308,059307,702310,222319,554339,485354,353334,748366,611406,619439,257415,916215,919236,962205,543203,264
2. Chi phí phải trả dài hạn387,854532,854532,854532,854
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác147,381352,30383,01482,136251,503571,736341,201500,306305,443521,752754,462932,195598,563933,422738,667958,978228,37895,41394,65295,661
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn3,029,0843,439,1583,339,2673,404,0933,655,2363,615,7523,663,0263,705,7983,670,6214,205,2154,143,3364,278,2244,403,3855,159,1945,129,8625,197,1895,870,1736,254,9276,194,0976,388,124
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả314,684216,975165,008202,113196,154177,302176,916177,22661,01961,69587,74118,25018,25018,53429,13718,53816,82317,41817,41816,911
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn97974,8721,101
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn78,74579,33079,91490,57691,16195,370127,048100,088100,673101,258105,955108,318112,21586,34786,93187,51688,10188,68689,27089,855
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu10,450,76910,025,8469,067,3069,159,0859,418,1609,342,1348,836,2849,161,2098,986,2728,887,6729,012,1899,113,4278,986,6978,810,9338,602,5537,292,5477,209,7157,123,0147,064,4347,194,611
I. Vốn chủ sở hữu10,450,73510,025,8119,067,2729,159,0509,418,1259,342,0998,836,2509,161,1748,986,2378,887,6379,012,1549,113,3928,986,6638,810,8988,602,5187,292,5127,209,6807,122,9807,064,4007,194,577
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu4,495,3714,495,3714,495,3714,495,3714,495,3714,495,3714,495,3714,495,3714,495,3714,495,3714,495,3714,495,3714,495,3714,495,3714,495,3714,495,3714,495,3714,495,3714,495,3714,495,371
2. Thặng dư vốn cổ phần114,556114,556114,530114,556114,616114,616114,616114,616114,616114,616114,616114,615114,615114,615114,616114,615114,615114,615114,616121,017
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu16,33416,33416,33416,33416,33416,33416,33416,33416,33416,33416,33416,33416,33416,33416,33416,33434,97634,97634,97637,989
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-975,375-975,375-975,375-975,375-975,375-975,375-975,375-975,375-975,375-975,375-975,375-975,375-1,058,891-1,058,891-1,058,891-1,636,135-1,608,267-1,608,267-1,608,267-1,608,267
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-106,494-106,494-107,635-12,338-12,338-12,338190,015
8. Quỹ đầu tư phát triển1,513,5551,513,5551,512,8541,431,8951,431,8951,430,6791,429,8141,311,7831,311,7831,311,7831,310,917731,156731,159731,159730,815730,813753,132753,226753,229765,026
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu6,7986,7986,7986,7986,7986,7986,7986,7986,7986,7986,7986,7986,7986,7986,7986,7986,7986,7986,7986,798
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2,845,0872,476,2961,597,3361,690,4761,970,2211,965,1581,519,4461,763,1021,542,2201,487,9581,515,9172,151,6202,228,8442,062,7041,885,8491,077,780976,205912,595849,382646,071
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản1010101010101010101010101010101010101010
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát2,434,3992,378,2672,299,4142,378,9862,358,2562,288,5082,229,2362,428,5372,474,4812,430,1442,527,5672,572,8642,558,9172,549,2922,519,2522,486,9272,449,1792,425,9952,430,6232,540,546
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3535353535353535353535353535353535353535
1. Nguồn kinh phí3535353535353535353535353535353535353535
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN22,713,73423,185,27922,369,20821,917,46122,479,50523,071,07222,771,80222,678,17622,439,35023,400,00423,559,51923,434,34523,975,93025,488,41825,681,05024,049,94524,411,81225,174,96725,219,25925,766,275
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |