Tổng Công ty Sông Đà - CTCP (sjg)

18.30
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,332,0891,495,1441,531,9701,037,2051,575,5281,832,7121,274,9361,045,1911,430,8121,537,8401,666,750883,3271,391,6891,629,4651,652,5621,298,1751,867,6641,529,7641,591,8091,298,135
2. Các khoản giảm trừ doanh thu7692,75319912818,5224198514,77363,20726,039-9,10714,547
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,332,0891,495,1441,531,2001,037,2051,572,7761,832,7121,274,9361,044,9921,430,6841,537,8401,666,750883,3271,383,1671,629,4241,651,5771,283,4031,804,4581,503,7251,600,9161,283,589
4. Giá vốn hàng bán1,026,837972,0661,269,431830,9211,395,5881,365,134954,744821,9681,024,6621,006,5751,217,167576,8071,013,5081,151,6601,351,7571,017,5371,370,8751,070,9131,301,2721,040,229
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)305,252523,078261,769206,285177,187467,578320,192223,024406,022531,265449,583306,520369,659477,764299,821265,866433,583432,812299,644243,359
6. Doanh thu hoạt động tài chính164,457120,079121,06392,063132,643206,246145,14589,950276,72786,5283,125,50568,93283,08129,53976,26852,43948,44065,46855,21452,974
7. Chi phí tài chính120,451184,956208,646176,639158,888297,788236,446153,519260,847202,570545,035155,060153,683244,335146,399224,899214,441273,817196,248189,715
-Trong đó: Chi phí lãi vay88,084121,943151,396126,914140,053229,543188,385137,505164,799143,985182,230146,178139,967220,070137,758210,434182,468259,042173,569186,970
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh298,565-47161,241-86112,860-2,312129,223-91120,016-12,168117,2262,43356,1324,10126,0027,42819,7142,8976,7802,042
9. Chi phí bán hàng24273024242326311623361521191,1913591,1968011,3181,407
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp161,11276,961156,11377,047134,93170,91986,64771,800399,44070,1061,695,578115,13849,87356,682114,11880,213194,70169,704103,468102,087
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)486,687381,167179,28444,551128,848302,781271,44187,534142,462332,9251,451,664107,673305,294210,368140,38320,26291,398156,85460,6055,166
12. Thu nhập khác10,2279,33413,9055,38314,88012,7549,40460513,3959,5778,6596,65316,0112,4886,83914,02625,9135,5837,4715,163
13. Chi phí khác20,8476,80515,9447,4617,97343,3806,781-2,99561,6508,46269,92237,4449,63318,71826,37810,97524,56812,87515,39215,144
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-10,6202,528-2,038-2,0786,908-30,6272,6233,600-48,2541,115-61,262-30,7916,378-16,230-19,5403,0521,345-7,292-7,921-9,982
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)476,067383,695177,24642,473135,756272,154274,06491,13494,207334,0401,390,40276,881311,672194,138120,84323,31492,743149,56252,684-4,815
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành53,08540,46221,21214,33718,22544,05442,94816,31139,903194,59118,48120,19933,57131,97115,03333,21419,37718,9759,625
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-8761837,222106-309106655106-23-10,60310,611-2-346519-1,030-121,337
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)52,20940,64428,43414,44317,91644,16043,60316,417-2329,300205,20218,47919,85333,57132,49015,03332,18419,36520,3129,625
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)423,858343,051148,81228,030117,840227,994230,46174,71794,231304,7401,185,20058,402291,819160,56788,3528,28160,559130,19732,371-14,440
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát44,360115,79112,18524,811-17,41365,79343,90724,75210,506113,81679,46349,48177,53790,25042,1495,79744,13956,85257,659-7,942
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)379,499227,260136,6273,218135,253162,201186,55449,96583,725190,9241,105,7378,922214,28270,31746,2042,48416,42173,345-25,288-6,498

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn10,903,58311,675,28111,161,65710,719,55510,606,41211,553,68911,535,33811,063,82811,581,72613,167,37313,173,24110,345,40110,816,52811,376,61611,555,50612,076,07312,149,46312,333,06212,416,99712,677,586
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,716,2641,393,4941,151,8071,573,3871,836,9542,798,412755,164701,684724,7692,867,1602,431,844408,267485,793425,791280,533317,218383,601380,916243,262337,984
1. Tiền1,358,6521,169,516884,404863,2611,094,397491,937497,214422,184457,220676,459362,476405,567484,688371,068256,833308,990339,836317,566192,912284,588
2. Các khoản tương đương tiền357,612223,978267,403710,126742,5582,306,475257,950279,500267,5492,190,7012,069,3682,7001,10554,72323,7008,22943,76563,35050,35053,397
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,041,2122,533,8032,321,5031,782,5291,482,744625,2112,477,1892,280,7682,418,2731,435,7732,283,92533,77374,965144,152171,145168,63173,65377,533143,576295,342
1. Chứng khoán kinh doanh17317317317317317317317317317317317321,38221,38221,38221,38221,38221,38221,38226,523
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-1,064-1,064-1,064-1,064-878-878-3,753
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2,041,0402,533,6312,321,3301,782,3561,482,571625,0382,477,0162,280,5962,418,1001,435,6002,283,75233,60053,584123,834150,828148,31353,33657,030123,072272,572
III. Các khoản phải thu ngắn hạn5,185,7575,741,0075,684,4465,147,4625,175,6595,705,5075,587,5445,422,7465,760,4096,175,1915,745,0747,128,4767,759,3218,176,3858,464,9468,747,1658,738,7988,868,7739,030,2868,730,305
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng2,442,4912,769,0722,820,0822,384,1862,593,2892,984,4213,006,7252,994,6483,114,3053,416,3603,277,5083,063,6303,725,1524,014,8784,267,7554,021,6684,033,4214,170,4944,437,0424,211,965
2. Trả trước cho người bán476,142467,482440,768372,221282,155342,878331,812412,372353,306396,909283,924337,458356,680426,200421,554410,433439,015451,479442,792493,089
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn3,172,3983,196,6123,178,4403,144,2583,147,8753,082,8132,750,0822,708,4222,732,3532,642,9462,665,0452,693,0942,685,6372,732,2932,720,2863,171,0613,170,0513,071,1313,051,6833,019,960
6. Phải thu ngắn hạn khác1,327,9301,482,3541,423,8811,345,6291,340,2661,471,9801,608,0391,505,7171,688,1511,578,1931,385,3171,365,1031,324,9571,397,3311,448,9651,546,7521,498,6151,528,5401,446,2881,487,642
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,233,204-2,174,512-2,178,725-2,098,831-2,187,927-2,176,585-2,109,115-2,198,413-2,127,706-1,859,216-1,866,721-330,810-333,105-394,318-393,614-402,749-402,304-352,872-347,518-482,351
IV. Tổng hàng tồn kho1,741,6391,745,0141,730,8201,952,7241,870,8492,209,1822,494,8152,436,6552,402,8152,495,2142,522,1322,575,7072,283,6412,419,0432,435,9192,625,9732,768,1752,804,9732,802,7503,079,680
1. Hàng tồn kho1,741,6391,745,0141,730,8201,957,7241,870,8492,209,1822,494,8152,436,6552,406,5392,495,2142,522,2772,575,8512,283,6412,419,0432,435,9192,625,9732,768,1752,804,9732,802,7503,080,461
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-5,000-3,724-145-145-781
V. Tài sản ngắn hạn khác218,710261,963273,081263,454240,205215,377220,627221,974275,460194,035190,266199,179212,807211,245202,963217,085185,235200,866197,123234,274
1. Chi phí trả trước ngắn hạn22,90129,83040,17430,35010,69218,29316,25321,80020,50112,33514,67429,21865,04764,44060,35783,20268,38387,95187,647101,723
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ170,643191,642193,142194,344190,960181,276189,283188,766194,441176,125169,822165,496141,182138,733137,183129,200109,538107,915102,071124,248
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước25,16740,49139,76538,76138,55415,80815,09111,40960,5185,5755,7704,4656,5788,0735,4234,6837,3144,9997,4058,289
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác15
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn11,575,92211,395,79111,610,14511,958,62111,832,93911,846,31412,024,18112,370,51712,394,20412,321,04512,507,80813,704,54413,595,28413,798,35213,663,75413,690,20314,377,99314,431,22614,599,22614,970,217
I. Các khoản phải thu dài hạn1,244,2391,290,3441,309,7581,405,9021,369,0691,368,2991,338,5721,337,6191,327,9371,343,4221,314,6511,291,310983,2971,043,620724,3081,072,9261,037,1131,055,9371,035,7151,117,180
1. Phải thu dài hạn của khách hàng706,798739,297745,889846,353826,957809,242795,975781,944772,250763,438744,995721,985417,712461,492143,180475,505442,116448,082427,816438,398
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn526,961544,788560,021548,965536,655553,785536,712549,957549,957571,271556,998558,841558,841574,761574,761587,989587,989601,684601,684610,402
5. Phải thu dài hạn khác10,4796,2593,84910,5855,4575,2725,8855,7195,7308,71212,65810,4856,7457,3686,3679,4337,0086,1716,21568,380
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định7,069,0817,187,2657,421,1557,577,2347,658,3407,790,7237,993,1938,131,3868,300,3008,352,9468,572,9548,759,6558,901,2509,077,5379,189,2359,382,1779,534,8568,872,5139,062,3419,373,458
1. Tài sản cố định hữu hình6,995,1827,120,6767,356,2987,506,1737,583,5687,715,2547,915,7218,051,5328,214,3348,282,1808,508,7108,690,3418,826,7508,997,8329,129,3959,330,6539,478,3898,811,7548,997,3259,302,330
2. Tài sản cố định thuê tài chính64,89157,51355,71462,14665,80367,11069,16971,82677,91462,68956,14261,16566,28271,39951,42942,99847,80951,93856,05259,866
3. Tài sản cố định vô hình9,0089,0759,1438,9158,9708,3598,3038,0278,0528,0778,1028,1498,2188,3058,4118,5268,6588,8218,96411,262
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn204,942179,476161,987160,807149,649154,604147,841135,063142,664146,392128,600133,889130,112140,822205,045191,722202,730839,055817,031773,124
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn3,377
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang204,942179,476161,987160,807149,649154,604147,841135,063142,664146,392128,600133,889130,112140,822205,045188,345202,730839,055817,031773,124
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,845,9602,558,9462,556,7582,587,2442,410,0162,311,2692,315,8162,509,3822,380,0852,274,2362,274,2763,250,3203,300,9293,249,2843,245,3962,727,8463,280,4473,322,1243,316,8753,182,136
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh2,725,5262,427,0372,427,0842,433,0342,256,2962,143,4362,145,7482,339,9562,211,6272,091,6122,091,5512,946,3032,972,1482,927,4512,923,3502,410,5512,867,1462,854,8312,851,2862,861,955
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn236,263247,543247,543264,791263,431280,145280,145280,630280,630294,113294,113329,371361,118356,416356,416355,844356,053355,193353,488355,471
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-116,829-116,634-118,869-111,581-110,711-113,312-111,077-112,205-113,172-112,488-112,488-26,355-33,337-35,583-35,369-39,549-38,112-38,259-38,259-35,650
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,1001,0001,0001,0001,0001,00095,360150,360150,360360
VI. Tổng tài sản dài hạn khác117,91081,28194,833119,575152,075122,940144,347149,209149,428105,570114,159161,511167,149169,852177,719188,559190,955204,786225,532333,400
1. Chi phí trả trước dài hạn65,56948,95167,62985,040117,28989,873111,215115,121117,47673,16481,766130,907138,151140,441150,396161,145162,704178,643199,455306,998
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại21,0241,2961,4028,6238,7429,1099,2159,3586,4166,6776,6646,6776,6896,9506,9506,9627,2485,0535,0405,360
3. Tài sản dài hạn khác31,31631,03425,80225,91126,04523,95823,91724,73025,53625,72925,72823,92722,31022,46120,37320,45221,00421,08921,03621,042
VII. Lợi thế thương mại93,79098,47965,653107,85893,79098,47984,411107,85893,79098,479103,169107,858112,548117,237122,051126,972131,892136,812141,732190,919
TỔNG CỘNG TÀI SẢN22,479,50523,071,07222,771,80222,678,17622,439,35023,400,00423,559,51923,434,34523,975,93025,488,41825,681,05024,049,94524,411,81225,174,96725,219,25925,766,27526,527,45526,764,28827,016,22327,647,803
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả13,061,34513,728,93813,935,51813,516,96713,453,07914,512,33214,547,33014,320,91814,989,23316,677,48517,078,49716,757,39817,202,09718,051,95318,154,82518,571,66418,846,95719,171,29319,438,04420,017,969
I. Nợ ngắn hạn8,579,4238,960,7199,319,6268,723,3278,995,7699,282,9269,101,4838,649,1849,490,21110,068,49810,654,64310,079,26110,782,70311,358,54711,553,84511,776,74811,528,71011,815,18311,947,46012,205,163
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn3,507,7523,240,9703,614,6963,572,7633,678,7903,622,2653,633,7783,624,6033,606,8013,783,9564,542,9314,610,6304,211,3534,463,1374,895,7355,119,2374,579,5884,831,5055,123,9135,288,763
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn1,180,5731,128,9721,107,5601,054,4371,191,4421,231,2611,284,7881,364,5961,497,7041,404,6591,538,8281,580,4571,945,5422,186,9502,095,4102,142,6652,232,7982,251,4512,388,4172,314,567
4. Người mua trả tiền trước881,759929,064846,063899,993898,000664,028851,096879,447942,6181,030,477656,466784,461600,280616,227663,085805,788814,251828,116839,0871,088,548
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước247,098287,745224,109197,235253,116322,993257,141230,996288,720457,922443,034221,527261,082280,157252,874211,814239,368230,533221,682300,881
6. Phải trả người lao động151,198123,410114,307115,541168,953136,080138,594134,195198,855154,107163,542177,013233,856220,222181,640197,200279,537268,919237,951212,862
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,189,8871,360,7271,433,5341,426,8371,135,2261,369,4621,288,3001,181,6181,365,4751,463,3491,538,7431,146,6431,261,5501,480,8841,340,0091,281,6641,218,6411,213,4521,001,382980,120
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn216,672214,173172,13861,59982,44474,51555,90941,81541,97672,76533,33935,04939,25814,89316,99912,19612,73514,97316,47217,410
11. Phải trả ngắn hạn khác1,165,5021,629,7261,750,7821,361,2231,548,4401,803,6111,521,5411,160,7101,516,5541,668,4761,700,1861,495,7882,194,2842,056,6022,066,3021,973,0232,111,1002,128,6692,068,7671,961,408
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn1,5221,5222,4551,5702,1181892,353
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi38,98245,93256,43633,70039,35758,71070,33631,20531,50832,78637,57527,69335,49837,95240,26930,70439,12245,44749,59938,250
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn4,481,9224,768,2204,615,8924,793,6404,457,3105,229,4065,445,8475,671,7345,499,0236,608,9886,423,8546,678,1376,419,3946,693,4076,600,9806,794,9167,318,2477,356,1107,490,5847,812,806
1. Phải trả người bán dài hạn287,867308,059307,702310,222319,554339,485354,353334,748366,611406,619439,257415,916215,919236,962205,543203,264190,969210,474143,908160,739
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác251,503571,736341,201500,306305,443521,752754,462932,195598,563933,422738,667958,978228,37895,41394,65295,66182,09781,53479,227141,929
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn3,655,2363,615,7523,663,0263,705,7983,670,6214,205,2154,143,3364,278,2244,403,3855,159,1945,129,8625,197,1895,870,1736,254,9276,194,0976,388,1246,937,5846,957,0737,159,5477,402,767
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả196,154177,302176,916177,22661,01961,69587,74118,25018,25018,53429,13718,53816,82317,41817,41816,91116,91115,75915,75914,434
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn4,8721,101245245534733
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn91,16195,370127,048100,088100,673101,258105,955108,318112,21586,34786,93187,51688,10188,68689,27089,85590,44091,02591,60992,204
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu9,418,1609,342,1348,836,2849,161,2098,986,2728,887,6729,012,1899,113,4278,986,6978,810,9338,602,5537,292,5477,209,7157,123,0147,064,4347,194,6117,680,4987,592,9957,578,1797,629,835
I. Vốn chủ sở hữu9,418,1259,342,0998,836,2509,161,1748,986,2378,887,6379,012,1549,113,3928,986,6638,810,8988,602,5187,292,5127,209,6807,122,9807,064,4007,194,5777,680,4647,592,9617,578,1457,629,800
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu4,495,3714,495,3714,495,3714,495,3714,495,3714,495,3714,495,3714,495,3714,495,3714,495,3714,495,3714,495,3714,495,3714,495,3714,495,3714,495,3714,495,3714,495,3714,495,3714,495,371
2. Thặng dư vốn cổ phần114,616114,616114,616114,616114,616114,616114,616114,615114,615114,615114,616114,615114,615114,615114,616121,017121,017121,017121,018121,566
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu16,33416,33416,33416,33416,33416,33416,33416,33416,33416,33416,33416,33434,97634,97634,97637,98919,34619,34619,34619,346
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-975,375-975,375-975,375-975,375-975,375-975,375-975,375-975,375-1,058,891-1,058,891-1,058,891-1,636,135-1,608,267-1,608,267-1,608,267-1,608,267-1,605,687-1,605,687-1,605,687-1,605,687
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-106,494-106,494-107,635-12,338-12,338-12,338190,015223,226229,664229,664233,542
8. Quỹ đầu tư phát triển1,431,8951,430,6791,429,8141,311,7831,311,7831,311,7831,310,917731,156731,159731,159730,815730,813753,132753,226753,229765,026762,244750,425749,359773,868
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu6,7986,7986,7986,7986,7986,7986,7986,7986,7986,7986,7986,7986,7986,7986,7986,7986,7986,7986,7986,798
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1,970,2211,965,1581,519,4461,763,1021,542,2201,487,9581,515,9172,151,6202,228,8442,062,7041,885,8491,077,780976,205912,595849,382646,0711,113,0571,088,5721,086,6701,094,556
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản1010101010101010101010101010101010101010
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát2,358,2562,288,5082,229,2362,428,5372,474,4812,430,1442,527,5672,572,8642,558,9172,549,2922,519,2522,486,9272,449,1792,425,9952,430,6232,540,5462,545,0822,487,4442,475,5952,490,429
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3535353535353535353535353535353535353535
1. Nguồn kinh phí3535353535353535353535353535353535353535
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN22,479,50523,071,07222,771,80222,678,17622,439,35023,400,00423,559,51923,434,34523,975,93025,488,41825,681,05024,049,94524,411,81225,174,96725,219,25925,766,27526,527,45526,764,28827,016,22327,647,803
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |