Tổng Công ty Sông Đà - CTCP (sjg)

19.30
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn11,287,81010,976,20110,714,96211,147,71910,537,67012,239,02312,931,29113,256,68713,315,93114,835,05014,835,05012,832,259
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,937,4561,764,8271,548,418758,581472,726380,352466,948792,062915,7761,443,7711,443,7711,663,583
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,580,8561,992,4491,770,8352,408,51174,965168,013252,428370,555163,04765,91965,919306,046
III. Các khoản phải thu ngắn hạn4,908,4045,262,3395,296,1765,379,3347,444,8978,809,2238,984,1969,031,0888,944,4009,106,0709,106,0704,678,549
IV. Tổng hàng tồn kho1,662,6291,739,9391,856,0252,374,9592,334,0412,687,9613,005,7792,859,0243,101,1353,951,2673,951,2675,160,908
V. Tài sản ngắn hạn khác198,465216,646243,508226,335211,040193,473221,941203,957191,573268,023268,0231,023,173
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn11,425,92511,282,33912,010,75212,522,70713,899,44013,814,88015,051,63415,431,08216,595,79920,290,46820,290,46832,859,690
I. Các khoản phải thu dài hạn1,352,2931,254,6251,368,5941,328,2821,299,5351,035,0531,130,4481,409,0371,790,9763,139,2443,139,244503,886
II. Tài sản cố định6,588,5697,069,4197,658,5868,294,9318,896,8039,532,9399,495,39510,111,39110,257,22412,066,68812,066,68824,536,670
III. Bất động sản đầu tư2,5232,5233,918
IV. Tài sản dở dang dài hạn160,169204,741159,528138,892131,872192,300774,716505,2921,227,9541,508,6631,508,6634,452,536
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,966,1782,552,4602,583,7532,512,3913,288,0802,719,5283,178,2082,963,0643,056,5423,229,0123,229,0122,198,921
VI. Tổng tài sản dài hạn khác358,716201,094240,291248,211283,150203,167319,645269,189259,750338,036338,0361,155,983
VII. Lợi thế thương mại93,79056,27475,03293,790112,548131,892153,222173,1083,3556,3026,3027,775
TỔNG CỘNG TÀI SẢN22,713,73422,258,53922,725,71523,670,42624,437,11026,053,90327,982,92528,687,76829,911,73035,125,51835,125,51845,691,949
A. Nợ phải trả12,262,96513,145,31713,696,27214,547,32617,072,09318,883,33120,400,84621,150,65721,820,10827,263,30527,263,30538,244,754
I. Nợ ngắn hạn8,033,7848,579,3889,175,4139,031,17310,381,59212,173,64212,560,55113,327,16812,481,30414,777,56714,777,56716,682,215
II. Nợ dài hạn4,229,1814,565,9304,520,8595,516,1536,690,5016,709,6887,840,2957,823,4899,338,80312,485,73812,485,73821,562,539
B. Nguồn vốn chủ sở hữu10,450,7699,113,2229,029,4439,123,1007,365,0177,170,5727,582,0797,537,1118,091,6227,862,2137,862,2137,447,195
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN22,713,73422,258,53922,725,71523,670,42624,437,11026,053,90327,982,92528,687,76829,911,73035,125,51835,125,51845,691,949
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |