CTCP Đầu tư Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Sông Đà (sjs)

47.30
0.10
(0.21%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh381,25626,720200,651143,348278,322127,610118,813118,280194,639173,24218,58854,39311,613130,60544,951192,474220,243184,791182,436159,183
4. Giá vốn hàng bán112,79919,75750,31048,072101,00557,65038,04851,00884,271100,68023,13043,93521,441105,17534,407165,144206,036135,762123,403103,499
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)268,4576,963150,34195,275177,31869,95980,76567,272110,36872,562-4,54210,458-9,82725,43010,54427,33014,20749,02959,03455,683
6. Doanh thu hoạt động tài chính7187776823028709852,6755431,789635106,2604,825752403-3,3105,1802,567322272511
7. Chi phí tài chính-1,1742,295744-258-317-1,4652,222-1,643717-9316676532,7421,0497,794477-8,4882,4488,6731,613
-Trong đó: Chi phí lãi vay5984734463,4189,9573,454
9. Chi phí bán hàng8,0006425596814605625461,2131,0001736029242,1161,8571,7087,57210,1788,081
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp35,2031,51119,0329,02715,5307,99710,1338,9248,56413,8708,56213,23211,6517,8817,24812,50110,97514,51813,91611,389
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)227,1473,934130,60586,249162,29463,95370,52359,988101,60160,25874,82317,225-27,25415,978-15,45317,6756,50024,81325,54035,112
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)227,1433,934130,33786,195162,73763,62669,22659,913106,95058,39072,62517,078130,29216,02112,12019,9973,19024,83125,03135,106
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)183,2973,097104,00367,446122,74947,27852,72344,34581,21935,02356,70111,54696,3462,8396,74613,263-3,25419,78218,86128,006
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)181,9922,881103,88167,239122,27947,06952,26644,07681,45935,44356,75712,42196,7822,5877,32711,54050513,15714,97320,081

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |