CTCP Đầu tư Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Sông Đà (sjs)

48.50
0.70
(1.46%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh381,25626,720200,651143,348278,322127,610118,813118,280194,639173,24218,58854,39311,613130,60544,951192,474220,243184,791182,436159,183
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)381,25626,720200,651143,348278,322127,610118,813118,280194,639173,24218,58854,39311,613130,60544,951192,474220,243184,791182,436159,183
4. Giá vốn hàng bán112,79919,75750,31048,072101,00557,65038,04851,00884,271100,68023,13043,93521,441105,17534,407165,144206,036135,762123,403103,499
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)268,4576,963150,34195,275177,31869,95980,76567,272110,36872,562-4,54210,458-9,82725,43010,54427,33014,20749,02959,03455,683
6. Doanh thu hoạt động tài chính7187776823028709852,6755431,789635106,2604,825752403-3,3105,1802,567322272511
7. Chi phí tài chính-1,1742,295744-258-317-1,4652,222-1,643717-9316676532,7421,0497,794477-8,4882,4488,6731,613
-Trong đó: Chi phí lãi vay5984734463,4189,9573,454
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-62-16,66616,000-3,184-5,528-6,080-999
9. Chi phí bán hàng8,0006425596814605625461,2131,0001736029242,1161,8571,7087,57210,1788,081
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp35,2031,51119,0329,02715,5307,99710,1338,9248,56413,8708,56213,23211,6517,8817,24812,50110,97514,51813,91611,389
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)227,1473,934130,60586,249162,29463,95370,52359,988101,60160,25874,82317,225-27,25415,978-15,45317,6756,50024,81325,54035,112
12. Thu nhập khác799353196,02862158,49326027,6212,3324,633124257
13. Chi phí khác12276534923581,297856791,8682,19820994721748107,9421077666
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-4-267-53443-327-1,297-755,348-1,868-2,198-147157,5474327,5742,322-3,31017-509-6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)227,1433,934130,33786,195162,73763,62669,22659,913106,95058,39072,62517,078130,29216,02112,12019,9973,19024,83125,03135,106
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành44,32383726,50018,74940,27716,34817,23815,56825,76323,36717,3965,53134,06612,4667,0106,7346,8615,0486,2897,112
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-477-165-289-735-32-1,472-120716-1,636-417-118-12
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)43,84683726,33418,74939,98816,34816,50315,56825,73023,36715,9245,53133,94713,1825,3746,7346,4445,0486,1707,100
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)183,2973,097104,00367,446122,74947,27852,72344,34581,21935,02356,70111,54696,3462,8396,74613,263-3,25419,78218,86128,006
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1,305216122207-109208457269-239-420-57-875-436252-5811,724-3,7596,6253,8887,925
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)181,9922,881103,88167,239122,27947,06952,26644,07681,45935,44356,75712,42196,7822,5877,32711,54050513,15714,97320,081

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5,028,4185,195,8165,085,8575,013,2735,083,7175,015,2654,979,6124,841,6224,756,1424,266,7124,218,1564,070,8884,064,8984,030,8174,056,4554,039,6624,230,5214,309,1304,359,5234,487,848
I. Tiền và các khoản tương đương tiền153,005150,678141,27847,756164,90735,026117,28147,32968,21946,15161,50047,51575,93364,422110,909207,432339,585253,121237,581164,294
1. Tiền142,212140,173130,25038,018155,99026,394108,23524,27236,10317,20016,01113,81928,71260,192106,71413,388194,943160,451144,920161,462
2. Các khoản tương đương tiền10,79310,50411,0289,7388,9188,6329,04623,05732,11728,95145,49033,69647,2214,2294,19473,552144,64192,67092,6622,832
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn43,07440,74041,36641,78326,32539,64437,92416,05124,46936,89451,97035,74731,79977,08033,56738,88236,99024,77320,10520,993
1. Chứng khoán kinh doanh17,81717,81717,81717,81717,81717,81717,81717,81717,81717,81717,81717,81717,81717,81717,81717,81717,81717,81717,81717,817
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-11,424-13,442-11,147-10,731-10,988-11,305-12,670-11,047-12,690-12,234-13,165-13,620-12,967-9,781-8,732-537-60-10,294-11,264-12,431
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn36,68036,36434,69534,69719,49633,13232,7779,28119,34231,31247,31831,55026,94969,04424,48121,60219,23317,25013,55215,608
III. Các khoản phải thu ngắn hạn550,339595,982632,382623,394641,095613,709562,297503,484453,903315,466231,299185,013176,449186,955188,189195,332225,358299,211335,416387,690
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng207,400189,773225,611211,131212,690205,592197,846168,568170,001137,169132,194136,111147,888171,074179,918194,493223,207292,058325,036373,234
2. Trả trước cho người bán139,47048,15736,90845,99344,48131,58730,05432,52735,75629,90430,72827,70028,78228,07027,48327,51230,39029,21831,08938,207
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn6,0006,0006,0006,0006,0006,000
6. Phải thu ngắn hạn khác346,168501,283514,692508,726513,457479,864437,731405,722351,480257,385171,369130,209108,78696,98089,95789,60784,09492,95391,23188,137
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-142,701-143,230-144,828-142,456-135,532-109,333-109,333-109,333-109,333-108,991-108,991-109,007-109,007-109,169-109,169-116,280-112,334-115,018-111,940-111,888
IV. Tổng hàng tồn kho4,249,8494,351,6374,244,7964,278,8094,228,8014,305,6784,240,4434,251,8544,188,8873,837,5083,834,3103,765,1513,744,6243,664,0843,686,6893,557,5563,577,8803,676,6593,704,2433,857,901
1. Hàng tồn kho4,254,5404,356,3284,249,4874,283,5004,233,4914,310,3694,245,1344,256,5454,193,5783,842,1993,839,0013,769,8423,749,3153,668,7753,691,3803,562,2463,582,5713,681,3503,708,9343,862,592
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-4,691-4,691-4,691-4,691-4,691-4,691-4,691-4,691-4,691-4,691-4,691-4,691-4,691-4,691-4,691-4,691-4,691-4,691-4,691-4,691
V. Tài sản ngắn hạn khác32,15256,78026,03521,53122,58821,20821,66722,90420,66430,69339,07737,46336,09338,27737,10240,46050,70855,36762,17856,970
1. Chi phí trả trước ngắn hạn29,47751,74022,42318,03918,95118,00518,40719,83517,60517,60417,49017,51618,08121,69717,63419,09120,43420,64623,39718,806
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,7674,2452,7932,6892,7812,7042,7582,5562,51012,54621,06619,32217,74215,67118,54320,40530,02234,54338,61337,999
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước908796819803856500502513549542521624269909925964251178168165
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,855,1122,849,7632,856,6172,809,8032,794,5062,783,7492,733,3482,738,6822,718,4072,714,1792,699,7742,764,2912,761,2932,753,7322,684,4582,689,9402,706,9812,695,7832,693,7922,521,712
I. Các khoản phải thu dài hạn117,053117,053117,053117,053117,053117,053117,053117,053117,053117,053117,053117,053117,053117,053117,053117,053117,053117,053117,053117,053
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác117,053117,053117,053117,053117,053117,053117,053117,053117,053117,053117,053117,053117,053117,053117,053117,053117,053117,053117,053117,053
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định214,330215,728216,702218,534220,500222,473224,451226,436228,421199,707201,482203,241204,988206,776208,578210,455212,350214,441216,545218,515
1. Tài sản cố định hữu hình213,604214,997215,966217,793219,755221,723223,696225,676227,656198,937200,707202,462204,204205,986207,783209,656211,546213,633215,731217,696
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình726731736740745750755760765770775780784789794799804809814819
III. Bất động sản đầu tư3,7983,9564,1154,2734,4314,5904,7484,9065,0655,2235,4725,6335,7945,9556,1166,3576,6756,7456,9107,639
- Nguyên giá15,83315,83315,83315,83315,83315,83315,83315,83315,83315,83316,10316,10316,10316,10316,10316,27616,27616,45116,45117,765
- Giá trị hao mòn lũy kế-12,035-11,877-11,718-11,560-11,402-11,243-11,085-10,927-10,768-10,610-10,631-10,470-10,309-10,148-9,987-9,920-9,601-9,706-9,542-10,126
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,453,3902,443,6132,439,4522,400,3382,381,2002,372,7462,311,6822,304,3502,292,2092,316,0492,296,1502,293,8312,301,5522,288,4582,216,7652,214,6042,209,8132,185,6972,183,0012,005,240
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn2,439,6312,430,0742,426,1182,387,0042,368,1132,360,0952,299,2152,292,2622,280,6642,274,3592,254,9022,252,9952,261,6032,248,7452,177,2532,176,1462,171,9372,148,2062,145,9961,968,721
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang13,76013,54013,33413,33413,08712,65012,46712,08811,54641,69041,24840,83639,94939,71439,51238,45837,87637,49037,00536,518
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn41,61442,27042,27042,59943,25543,25544,15560,85452,15052,47352,473120,066110,653113,902113,353122,220142,628153,319151,569150,364
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh8,9978,9979,0599,05977,00263,84967,03367,03372,56296,160102,240102,240103,239
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn58,24358,24358,24358,24358,24358,24359,24358,24358,24358,24358,24358,24358,24358,24358,24358,24358,24358,24355,49355,493
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-16,630-15,973-15,973-15,644-14,988-14,988-15,088-14,986-16,090-15,829-15,829-15,179-15,179-15,114-15,114-15,515-15,515-15,099-15,099-15,216
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn8,6001,0001,0001,0003,7403,7403,1916,9313,7407,9358,9356,849
VI. Tổng tài sản dài hạn khác24,92827,14237,02527,00628,06623,63231,25725,08323,50923,67427,14424,46521,25321,58722,59319,25018,46118,52718,71422,901
1. Chi phí trả trước dài hạn11,15612,89313,03312,75813,09714,89516,07314,32713,75314,04413,91914,87211,24611,70111,75711,86311,98811,79911,79816,104
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại13,77214,24923,99114,24914,9698,73715,18410,7569,7569,63013,2249,59310,0069,88710,8367,3876,4736,7286,9156,797
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN7,883,5308,045,5807,942,4737,823,0767,878,2227,799,0147,712,9597,580,3047,474,5506,980,8916,917,9296,835,1796,826,1916,784,5496,740,9136,729,6026,937,5027,004,9137,053,3157,009,560
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả4,443,6054,788,7174,767,7514,764,5004,887,2894,930,2524,891,4044,813,6934,715,9014,303,4624,275,5234,249,5434,252,0364,306,7394,264,4364,518,7044,760,8444,824,2494,891,8454,829,367
I. Nợ ngắn hạn2,271,8542,201,9922,133,0832,275,6242,070,8221,800,6602,501,7972,943,1512,372,4993,264,5333,234,5793,422,1583,425,6753,050,8243,006,0183,262,7323,473,6424,429,9874,495,3824,398,536
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn335,880148,380148,380148,380163,380111,285542,285899,095431,0001,131,0001,147,0001,141,0001,176,999700,000700,000574,779341,957524,661568,661570,661
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn93,99091,400102,490100,368116,549113,611140,396140,044143,376140,738138,315141,434136,825121,394119,119118,064212,280202,746216,884239,415
4. Người mua trả tiền trước683,156683,260682,868846,211654,8173,07180,38159,3712,81116,50272,59184,08895,30992,193163,592148,788139,823280,047327,034288,422
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước115,72047,07546,96022,802215,38599,47579,09794,097116,82589,24770,59789,90694,62855,19644,44242,86539,98948,91541,17942,308
6. Phải trả người lao động18,00013,74012,26612,00414,51912,14612,63412,66715,16812,02711,80412,87116,79613,48813,94916,49424,12017,23517,28117,589
7. Chi phí phải trả ngắn hạn507,670596,833625,107717,726649,200957,7471,074,0191,163,1461,155,9631,358,0771,277,8981,228,7951,199,7181,172,7981,128,1421,009,9691,106,9161,194,2371,139,3221,060,439
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn8016997277926756226306675994714,5694,5573,6351,2291,3753,1783,1852,8122,89111,836
11. Phải trả ngắn hạn khác424,217528,081421,577334,529163,421409,766479,234481,036413,352421,227416,358625,625607,058799,337741,2241,257,4351,511,7812,065,2022,087,3182,076,107
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn1,6501,650
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi92,42292,52592,70792,81192,87692,93793,12193,02893,40593,59593,79793,88394,70795,18794,17491,16093,59294,13294,81391,760
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn2,171,7502,586,7252,634,6682,488,8762,816,4673,129,5922,389,6071,870,5422,343,4021,038,9281,040,943827,386826,3611,255,9161,258,4181,255,9721,287,201394,262396,463430,832
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn3,4523,2063,2063,2063,2062,9592,95920,88312,4072,7122,7122,7122,7122,4662,4662,4662,4662,2192,2192,219
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác1,439,5141,774,4591,995,6842,112,7972,403,2562,642,4721,902,4461,291,1851,304,425603,102605,117391,560389,289389,425391,928389,481420,711390,018392,219390,536
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn728,462807,139633,857370,952408,047482,237482,237556,4271,024,522431,000431,000431,000431,000862,000862,000862,000862,00036,051
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2,114
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn3221,9221,9221,9221,9591,9241,9652,0472,0472,1142,1143,3592,0252,0252,0252,0252,0252,0252,025
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu3,439,9263,256,8633,174,7223,058,5772,990,9342,868,7622,821,5562,766,6112,758,6492,677,4302,642,4072,585,6362,574,1552,477,8092,476,4772,210,8982,176,6582,180,6642,161,4702,180,192
I. Vốn chủ sở hữu3,439,9263,256,8633,174,7223,058,5772,990,9342,868,7622,821,5562,766,6112,758,6492,677,4302,642,4072,585,6362,574,1552,477,8092,476,4772,210,8982,176,6582,180,6642,161,4702,180,192
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2,974,7482,974,7481,148,5551,148,5551,148,5551,148,5551,148,5551,148,5551,148,5551,148,5551,148,5551,148,5551,148,5551,148,5551,148,5551,148,5551,148,5551,148,5551,148,5551,148,555
2. Thặng dư vốn cổ phần29,87329,873222,767219,017219,017219,017219,017219,122219,017219,017219,017219,017219,017219,017219,017219,017219,017219,017219,017219,017
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu48,75048,75048,75048,75048,75048,75048,75048,75048,75048,75048,75048,75048,750
5. Cổ phiếu quỹ-53,216-61,162-61,162-61,162-61,162-61,162-61,162-61,162-61,162-61,162-61,162-61,162-61,162-61,162-61,162-61,162-61,162-61,162
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển4,4324,432749,270749,270749,270749,270749,270750,406749,270749,270749,270749,270749,270749,270749,270749,270749,270749,270749,270749,270
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu7,5237,5237,5237,5237,5237,5237,5237,5237,5237,5237,5237,5237,5237,5237,5237,5237,5237,5237,5237,523
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối359,846177,8541,037,538933,365863,420741,140694,071637,555592,673511,214475,771419,014405,655357,623355,88889,79262,19061,68548,52870,946
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát14,75413,68213,53413,25815,56015,66715,53015,86154,02254,26154,68154,66856,54656,98257,38557,90251,26455,77549,73846,042
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN7,883,5308,045,5807,942,4737,823,0767,878,2227,799,0147,712,9597,580,3047,474,5506,980,8916,917,9296,835,1796,826,1916,784,5496,740,9136,729,6026,937,5027,004,9137,053,3157,009,560
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |