CTCP Tàu cao tốc Superdong - Kiên Giang (skg)

9.55
-0.01
(-0.10%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn520,651493,280549,294407,840286,901311,139291,450311,245341,226381,709316,076168,28693,23159,46121,19118,478
I. Tiền và các khoản tương đương tiền7,543165,98314,72410,8218,19214,5866,90511,06912,8728,65488,21274,02344,31237,4548,2109,295
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn180,00010,000199,103206,396113,960164,787158,657161,300210,200328,100156,00039,0004,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn292,858280,323299,748154,435126,16192,36989,057111,71594,99027,34961,97448,26738,70513,9007,7833,241
IV. Tổng hàng tồn kho31,70529,65929,32729,36127,99928,03624,51922,96519,21510,3688,2735,1945,8234,9544,7554,738
V. Tài sản ngắn hạn khác8,5447,3146,3916,82710,58911,36112,3114,1953,9497,2381,6171,8023923,1534421,204
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn396,492405,443348,105449,254524,632573,817638,277571,408484,469333,087211,264186,949174,386153,959129,80792,551
I. Các khoản phải thu dài hạn9058058059453,2974,4836,7728,69810,5032,9031,715
II. Tài sản cố định374,637358,930338,790441,606491,912528,615579,217499,049444,311328,963209,539186,794173,094152,934128,69290,989
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn5,85932,2751,44289898513,86487855,66823,055593
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn20,00014,00035,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác15,09213,4327,0685,8058,43812,85516,4107,9946,601629101551,2921,0241,1161,562
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN917,143898,722897,400857,093811,533884,956929,727882,653825,695714,796527,341355,235267,617213,419150,998111,028
A. Nợ phải trả18,13714,38615,37313,11110,52713,74517,89419,72020,96910,95311,93111,0746,1087,5873,7372,776
I. Nợ ngắn hạn18,07714,32615,31313,11110,52713,74517,89419,72020,96910,95311,93111,0746,1087,5873,7372,776
II. Nợ dài hạn606060
B. Nguồn vốn chủ sở hữu899,005884,336882,027843,982801,005871,210911,834862,933804,726703,843515,410344,161261,510205,833147,261108,252
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN917,143898,722897,400857,093811,533884,956929,727882,653825,695714,796527,341355,235267,617213,419150,998111,028
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |