CTCP Tàu cao tốc Superdong - Kiên Giang (skg)

9.47
-0.03
(-0.32%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV74,29598,691138,045110,91965,964421,949381,114409,409409,850167,159304,339452,143442,468401,529358,428
Giá vốn hàng bán69,93876,88385,24578,75164,185310,818294,050289,320314,361179,548237,978300,350259,876169,492113,654
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV4,35721,80852,80032,1681,779111,13287,064120,09095,489-12,38966,362151,793182,592232,036242,059
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-9,2389,47639,24318,504-12,13057,98539,59976,90747,157-39,72123,843105,307137,490204,261219,659
Tổng lợi nhuận trước thuế-9,0689,83539,57918,714-10,83059,06041,36082,54747,907-38,53924,890106,623138,445183,883220,273
Lợi nhuận sau thuế -8,9257,34933,81915,675-10,57047,91833,97569,71142,977-38,53922,709101,100130,176172,872212,913
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-8,9257,34933,81915,675-10,57047,91833,97569,71142,977-38,53922,709101,100130,176172,872212,913
Tổng tài sản ngắn hạn520,651519,512502,135484,833493,280520,651493,280549,294407,840286,901311,139291,450311,245341,226381,709
Tiền mặt7,5436,53815,326103,651165,9837,543165,98314,72410,8218,19214,5866,90511,06912,8728,654
Đầu tư tài chính ngắn hạn180,000190,000171,00074,00010,000180,00010,000199,103206,396113,960164,787158,657161,300210,200328,100
Hàng tồn kho31,70531,84931,73728,86229,65931,70529,65929,32729,36127,99928,03624,51922,96519,21510,368
Tài sản dài hạn396,492408,456420,563428,835405,443396,492405,443348,105449,254524,632573,817638,277571,408484,469333,087
Tài sản cố định374,637384,956395,665406,860358,930374,637358,930338,790441,606491,912528,615579,217499,049444,311328,963
Đầu tư tài chính dài hạn20,00014,00035,000
Tổng tài sản917,143927,969922,698913,669898,722917,143898,722897,400857,093811,533884,956929,727882,653825,695714,796
Tổng nợ18,13720,03922,11713,65814,38618,13714,38615,37313,11110,52713,74517,89419,72020,96910,953
Vốn chủ sở hữu899,005907,930900,581900,011884,336899,005884,336882,027843,982801,005871,210911,834862,933804,726703,843

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.72K0.51K1.10K0.68KK0.36K1.60K2.26K3.60K6.21K7.15K5.16K3.19K3.35K2.23K1.43K
Giá cuối kỳ10K10.88K13.02K12.34K14.95K10.03K9.53K11.04K15.71K25.94K21.81K8.94K29K29K29K29K
Giá / EPS (PE)13.88 (lần)21.29 (lần)11.83 (lần)18.18 (lần) (lần)27.97 (lần)5.97 (lần)4.88 (lần)4.36 (lần)4.18 (lần)3.05 (lần)1.73 (lần)9.10 (lần)8.65 (lần)12.99 (lần)20.32 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.58 (lần)1.90 (lần)2.01 (lần)1.91 (lần)5.66 (lần)2.09 (lần)1.33 (lần)1.44 (lần)1.88 (lần)2.48 (lần)1.75 (lần)0.80 (lần)3.08 (lần)3.46 (lần)4.80 (lần)7.45 (lần)
Giá sổ sách13.52K13.30K13.93K13.33K12.65K13.76K14.40K14.99K16.77K20.54K21.05K17.21K14.96K11.78K8.43K6.19K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.74 (lần)0.82 (lần)0.93 (lần)0.93 (lần)1.18 (lần)0.73 (lần)0.66 (lần)0.74 (lần)0.94 (lần)1.26 (lần)1.04 (lần)0.52 (lần)1.94 (lần)2.46 (lần)3.44 (lần)4.68 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ66 (Mi)66 (Mi)63 (Mi)63 (Mi)63 (Mi)63 (Mi)63 (Mi)58 (Mi)48 (Mi)34 (Mi)24 (Mi)20 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản56.77%54.89%61.21%47.58%35.35%35.16%31.35%35.26%41.33%53.40%59.94%47.37%34.84%27.86%14.03%16.64%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản43.23%45.11%38.79%52.42%64.65%64.84%68.65%64.74%58.67%46.60%40.06%52.63%65.16%72.14%85.97%83.36%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn1.98%1.60%1.71%1.53%1.30%1.55%1.92%2.23%2.54%1.53%2.26%3.12%2.28%3.55%2.47%2.50%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu2.02%1.63%1.74%1.55%1.31%1.58%1.96%2.29%2.61%1.56%2.31%3.22%2.34%3.69%2.54%2.56%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn98.02%98.40%98.29%98.47%98.70%98.45%98.08%97.77%97.46%98.47%97.74%96.88%97.72%96.45%97.53%97.50%
6/ Thanh toán hiện hành2,880.18%3,443.25%3,587.11%3,110.67%2,725.38%2,263.65%1,628.76%1,578.32%1,627.29%3,484.97%2,649.20%1,519.65%1,526.38%783.72%567.06%665.63%
7/ Thanh toán nhanh2,704.80%3,236.22%3,395.59%2,886.73%2,459.41%2,059.68%1,491.73%1,461.87%1,535.65%3,390.31%2,579.86%1,472.75%1,431.04%718.43%439.82%494.96%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn41.73%1,158.61%96.15%82.53%77.82%106.12%38.59%56.13%61.39%79.01%739.35%668.44%725.47%493.66%219.69%334.83%
9/ Vòng quay Tổng tài sản46.01%42.41%45.62%47.82%20.60%34.39%48.63%50.13%48.63%50.14%57.91%63.04%61.42%68.69%69.85%61.30%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn81.04%77.26%74.53%100.49%58.26%97.81%155.14%142.16%117.67%93.90%96.61%133.07%176.31%246.54%497.71%368.31%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu46.94%43.10%46.42%48.56%20.87%34.93%49.59%51.27%49.90%50.92%59.25%65.07%62.86%71.22%71.62%62.87%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho980.34%991.44%986.53%1,070.68%641.27%848.83%1,224.97%1,131.62%882.08%1,096.20%1,226.93%1,878.88%1,640.19%1,434.28%1,227.53%632.23%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần11.36%8.91%17.03%10.49%-23.06%7.46%22.36%29.42%43.05%59.40%57.30%46.10%33.87%39.96%36.99%36.64%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)5.22%3.78%7.77%5.01%%2.57%10.87%14.75%20.94%29.79%33.18%29.06%20.80%27.44%25.83%22.46%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)5.33%3.84%7.90%5.09%%2.61%11.09%15.09%21.48%30.25%33.95%30%21.29%28.46%26.49%23.03%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)15%12%24%14%-21%10%34%50%102%187%172%106%58%82%67%83%
Tăng trưởng doanh thu10.71%-6.91%-0.11%145.19%-45.07%-32.69%2.19%10.20%12.03%17.38%36.36%36.23%12.13%38.99%54.97%%
Tăng trưởng Lợi nhuận41.04%-51.26%62.21%-211.52%-269.71%-77.54%-22.34%-24.70%-18.81%21.68%69.50%85.42%-4.94%50.15%56.44%%
Tăng trưởng Nợ phải trả26.07%-6.42%17.25%24.55%-23.41%-23.19%-9.26%-5.96%91.45%-8.20%7.74%81.30%-19.49%103.02%34.62%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu1.66%0.26%4.51%5.37%-8.06%-4.46%5.67%7.23%14.33%36.56%49.76%31.61%27.05%39.77%36.04%%
Tăng trưởng Tổng tài sản2.05%0.15%4.70%5.61%-8.30%-4.82%5.33%6.90%15.51%35.55%48.45%32.74%25.40%41.34%36%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |