CTCP Tàu cao tốc Superdong - Kiên Giang (skg)

7.25
0.03
(0.42%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.22
7.25
7.26
7.20
20,800
13.8K
0.7K
9.9x
0.5x
5% # 5%
0.8
487 Bi
66 Mi
83,324
10.3 - 7.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.20 3,300 7.25 200
7.18 800 7.26 10,700
7.16 200 7.28 600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.10 (0.25) 35.7%
VJC 131.60 (0.10) 23.2%
GMD 52.10 (-1.90) 10.6%
PHP 43.50 (-1.70) 5.6%
HAH 49.05 (-1.55) 3.7%
PVT 21.30 (-1.55) 3.7%
TMS 30.90 (0.00) 3.4%
VSC 13.80 (-0.70) 3.2%
SCS 39.85 (0.05) 2.8%
PDN 83.00 (-0.50) 2.2%
STG 34.85 (0.90) 1.7%
DVP 74.10 (-0.40) 1.5%
CDN 26.60 (-0.20) 1.5%
NCT 82.70 (-0.30) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 7.25 0.02 100 100
09:18 7.25 0.02 500 600
09:32 7.25 0.02 100 700
09:34 7.25 0.02 300 1,000
10:38 7.26 0.03 300 1,300
11:14 7.26 0.03 1,500 2,800
13:40 7.22 -0.01 7,900 10,700
13:41 7.20 -0.03 2,400 13,100
13:42 7.20 -0.03 7,000 20,100
14:10 7.20 -0.03 500 20,600
14:46 7.25 0.02 200 20,800

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV74,29598,691138,045110,919421,949381,114409,409409,850167,159304,339452,143442,468401,529358,428
Tổng lợi nhuận trước thuế-9,0689,83539,57918,71459,06041,36082,54747,907-38,53924,890106,623138,445183,883220,273
Lợi nhuận sau thuế -8,9257,34933,81915,67547,91833,97569,71142,977-38,53922,709101,100130,176172,872212,913
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-8,9257,34933,81915,67547,91833,97569,71142,977-38,53922,709101,100130,176172,872212,913
Tổng tài sản917,143927,969922,698913,669917,143898,722897,400857,093811,533884,956929,727882,653825,695714,796
Tổng nợ18,13720,03922,11713,65818,13714,38615,37313,11110,52713,74517,89419,72020,96910,953
Vốn chủ sở hữu899,005907,930900,581900,011899,005884,336882,027843,982801,005871,210911,834862,933804,726703,843


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc