CTCP Tàu cao tốc Superdong - Kiên Giang (skg)

9.50
-0.10
(-1.04%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.60
9.65
9.65
9.44
72,300
13.3K
0.5K
20.3x
0.8x
4% # 4%
1.2
688 Bi
66 Mi
307,697
14.4 - 9.0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.46 1,000 9.50 4,100
9.45 100 9.60 4,000
9.41 500 9.64 4,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
5,400 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.60 (-0.65) 35.7%
VJC 170.50 (-5.70) 23.2%
GMD 79.70 (-1.00) 10.6%
PHP 35.00 (-1.30) 5.6%
HAH 56.40 (-0.10) 3.7%
PVT 22.70 (0.60) 3.7%
TMS 39.80 (-0.10) 3.4%
VSC 22.60 (0.50) 3.2%
SCS 51.90 (0.10) 2.8%
PDN 106.30 (0.20) 2.2%
STG 38.00 (2.40) 1.7%
DVP 75.20 (-0.10) 1.5%
CDN 29.70 (0.20) 1.5%
NCT 92.40 (-0.10) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 9.65 0.05 200 200
10:18 9.64 0.04 1,100 1,300
10:39 9.52 -0.08 5,000 6,300
10:40 9.50 -0.10 5,000 11,300
10:43 9.50 -0.10 500 11,800
10:45 9.50 -0.10 100 11,900
10:47 9.50 -0.10 500 12,400
10:49 9.50 -0.10 2,000 14,400
10:53 9.47 -0.13 1,000 15,400
11:11 9.45 -0.15 4,000 19,400
11:21 9.50 -0.10 100 19,500
11:27 9.50 -0.10 700 20,200
11:28 9.50 -0.10 8,300 28,500
13:10 9.50 -0.10 1,700 30,200
13:11 9.50 -0.10 100 30,300
13:12 9.50 -0.10 5,000 35,300
13:13 9.50 -0.10 4,900 40,200
13:17 9.50 -0.10 300 40,500
13:24 9.50 -0.10 100 40,600
13:36 9.50 -0.10 1,100 41,700
13:51 9.46 -0.14 6,700 48,400
14:10 9.46 -0.14 10,000 58,400
14:15 9.46 -0.14 500 58,900
14:17 9.46 -0.14 6,800 65,700
14:23 9.45 -0.15 100 65,800
14:24 9.44 -0.16 2,700 68,500
14:25 9.44 -0.16 300 68,800
14:26 9.44 -0.16 400 69,200
14:28 9.46 -0.14 1,100 70,300
14:29 9.46 -0.14 1,600 71,900
14:45 9.50 -0.10 400 72,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.40) 0% 230.23 (0.17) 0%
2018 0 (0.44) 0% 162.54 (0.13) 0%
2019 0 (0.45) 0% 143.29 (0.10) 0%
2020 364.43 (0.30) 0% 52.12 (0.02) 0%
2021 391.58 (0.17) 0% 25.76 (-0.04) -0%
2022 633.32 (0.41) 0% 18.52 (0.04) 0%
2023 477.62 (0.25) 0% 72.17 (0.07) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV74,29598,691138,045110,919421,949381,114409,409409,850167,159304,339452,143442,468401,529358,428
Tổng lợi nhuận trước thuế-9,0689,83539,57918,71459,06041,36082,54747,907-38,53924,890106,623138,445183,883220,273
Lợi nhuận sau thuế -8,9257,34933,81915,67547,91833,97569,71142,977-38,53922,709101,100130,176172,872212,913
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-8,9257,34933,81915,67547,91833,97569,71142,977-38,53922,709101,100130,176172,872212,913
Tổng tài sản917,143927,969922,698913,669917,143898,722897,400857,093811,533884,956929,727882,653825,695714,796
Tổng nợ18,13720,03922,11713,65818,13714,38615,37313,11110,52713,74517,89419,72020,96910,953
Vốn chủ sở hữu899,005907,930900,581900,011899,005884,336882,027843,982801,005871,210911,834862,933804,726703,843


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |