CTCP Tàu cao tốc Superdong - Kiên Giang (skg)

9.08
-0.04
(-0.44%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.12
9.12
9.14
9
65,700
13.3K
0.5K
20.3x
0.8x
4% # 4%
1.2
688 Bi
66 Mi
307,697
14.4 - 9.0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.08 400 9.09 100
9.07 3,000 9.10 100
9.06 2,600 9.11 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.15 (0.15) 35.7%
VJC 180.80 (3.30) 23.2%
GMD 76.00 (0.40) 10.6%
PHP 37.90 (-0.10) 5.6%
HAH 53.30 (-0.40) 3.7%
PVT 19.65 (-0.20) 3.7%
TMS 38.90 (-0.10) 3.4%
VSC 18.50 (0.05) 3.2%
SCS 49.95 (-0.25) 2.8%
PDN 99.00 (0.30) 2.2%
STG 30.05 (0.00) 1.7%
DVP 70.00 (0.50) 1.5%
CDN 28.70 (-0.10) 1.5%
NCT 91.90 (0.10) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 9.12 0 100 100
09:43 9.12 0 1,700 1,800
09:44 9.12 0 1,800 3,600
09:52 9.13 0.01 200 3,800
09:59 9.12 0 4,500 8,300
10:10 9.12 0 1,000 9,300
10:18 9.12 0 100 9,400
10:19 9.12 0 500 9,900
10:34 9.12 0 200 10,100
10:43 9.04 -0.08 11,300 21,400
10:44 9 -0.12 10,000 31,400
10:46 9 -0.12 5,000 36,400
10:54 9.11 -0.01 200 36,600
11:14 9.11 -0.01 1,000 37,600
13:10 9.11 -0.01 200 37,800
13:16 9.10 -0.02 100 37,900
13:17 9.10 -0.02 300 38,200
13:20 9.10 -0.02 800 39,000
13:27 9.11 -0.01 100 39,100
13:28 9.07 -0.05 5,100 44,200
13:59 9.06 -0.06 10,000 54,200
14:10 9.10 -0.02 100 54,300
14:13 9.13 0.01 5,000 59,300
14:15 9.14 0.02 2,100 61,400
14:29 9.12 0 200 61,600
14:45 9.08 -0.04 4,100 65,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.40) 0% 230.23 (0.17) 0%
2018 0 (0.44) 0% 162.54 (0.13) 0%
2019 0 (0.45) 0% 143.29 (0.10) 0%
2020 364.43 (0.30) 0% 52.12 (0.02) 0%
2021 391.58 (0.17) 0% 25.76 (-0.04) -0%
2022 633.32 (0.41) 0% 18.52 (0.04) 0%
2023 477.62 (0.25) 0% 72.17 (0.07) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV74,29598,691138,045110,919421,949381,114409,409409,850167,159304,339452,143442,468401,529358,428
Tổng lợi nhuận trước thuế-9,0689,83539,57918,71459,06041,36082,54747,907-38,53924,890106,623138,445183,883220,273
Lợi nhuận sau thuế -8,9257,34933,81915,67547,91833,97569,71142,977-38,53922,709101,100130,176172,872212,913
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-8,9257,34933,81915,67547,91833,97569,71142,977-38,53922,709101,100130,176172,872212,913
Tổng tài sản917,143927,969922,698913,669917,143898,722897,400857,093811,533884,956929,727882,653825,695714,796
Tổng nợ18,13720,03922,11713,65818,13714,38615,37313,11110,52713,74517,89419,72020,96910,953
Vốn chủ sở hữu899,005907,930900,581900,011899,005884,336882,027843,982801,005871,210911,834862,933804,726703,843


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |