CTCP Tàu cao tốc Superdong - Kiên Giang (skg)

7.58
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.58
7.55
7.78
7.55
8,900
13.3K
0.5K
20.3x
0.8x
4% # 4%
1.2
688 Bi
66 Mi
307,697
14.4 - 9.0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.58 300 7.59 1,200
7.57 200 7.60 5,400
7.56 300 7.64 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.45 (-0.40) 35.7%
VJC 119.80 (-3.60) 23.2%
GMD 73.40 (0.50) 10.6%
PHP 37.30 (2.30) 5.6%
HAH 43.80 (-0.10) 3.7%
PVT 16.75 (0.10) 3.7%
TMS 35.05 (-1.85) 3.4%
VSC 12.80 (-0.20) 3.2%
SCS 42.60 (0.00) 2.8%
PDN 95.00 (0.70) 2.2%
STG 37.05 (1.90) 1.7%
DVP 75.30 (0.00) 1.5%
CDN 25.20 (0.00) 1.5%
NCT 82.90 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 7.55 -0.05 1,000 1,000
09:22 7.76 0.16 500 1,500
09:23 7.78 0.18 500 2,000
09:54 7.77 0.17 600 2,600
10:44 7.60 0 900 3,500
10:47 7.60 0 300 3,800
10:48 7.60 0 200 4,000
10:49 7.60 0 800 4,800
10:53 7.59 -0.01 500 5,300
11:10 7.59 -0.01 600 5,900
11:12 7.59 -0.01 1,100 7,000
11:13 7.58 -0.02 1,900 8,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.40) 0% 230.23 (0.17) 0%
2018 0 (0.44) 0% 162.54 (0.13) 0%
2019 0 (0.45) 0% 143.29 (0.10) 0%
2020 364.43 (0.30) 0% 52.12 (0.02) 0%
2021 391.58 (0.17) 0% 25.76 (-0.04) -0%
2022 633.32 (0.41) 0% 18.52 (0.04) 0%
2023 477.62 (0.25) 0% 72.17 (0.07) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV74,29598,691138,045110,919421,949381,114409,409409,850167,159304,339452,143442,468401,529358,428
Tổng lợi nhuận trước thuế-9,0689,83539,57918,71459,06041,36082,54747,907-38,53924,890106,623138,445183,883220,273
Lợi nhuận sau thuế -8,9257,34933,81915,67547,91833,97569,71142,977-38,53922,709101,100130,176172,872212,913
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-8,9257,34933,81915,67547,91833,97569,71142,977-38,53922,709101,100130,176172,872212,913
Tổng tài sản917,143927,969922,698913,669917,143898,722897,400857,093811,533884,956929,727882,653825,695714,796
Tổng nợ18,13720,03922,11713,65818,13714,38615,37313,11110,52713,74517,89419,72020,96910,953
Vốn chủ sở hữu899,005907,930900,581900,011899,005884,336882,027843,982801,005871,210911,834862,933804,726703,843


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |