CTCP Tàu cao tốc Superdong - Kiên Giang (skg)

9.47
-0.03
(-0.32%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.50
9.45
9.54
9.31
40,000
13.3K
0.5K
20.3x
0.8x
4% # 4%
1.2
688 Bi
66 Mi
307,697
14.4 - 9.0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.38 400 9.47 2,500
9.37 200 9.48 100
9.36 10,900 9.49 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
3,600 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 22.55 (-0.35) 35.7%
VJC 156.80 (4.00) 23.2%
GMD 75.90 (-0.90) 10.6%
PHP 33.50 (-0.10) 5.6%
HAH 56.70 (-1.60) 3.7%
PVT 24.65 (-1.85) 3.7%
TMS 41.00 (0.00) 3.4%
VSC 24.80 (0.60) 3.2%
SCS 52.90 (-0.10) 2.8%
PDN 112.30 (0.30) 2.2%
STG 37.00 (0.00) 1.7%
DVP 69.60 (-0.10) 1.5%
CDN 31.80 (0.30) 1.5%
NCT 92.40 (-0.40) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 9.45 -0.05 2,000 2,000
09:21 9.40 -0.10 300 2,300
09:22 9.31 -0.19 1,700 4,000
09:24 9.54 0.04 200 4,200
09:39 9.52 0.02 100 4,300
10:30 9.49 -0.01 100 4,400
10:32 9.37 -0.13 100 4,500
10:34 9.49 -0.01 300 4,800
10:42 9.49 -0.01 100 4,900
10:45 9.49 -0.01 2,800 7,700
10:54 9.49 -0.01 3,500 11,200
10:58 9.49 -0.01 1,000 12,200
11:10 9.50 0 11,200 23,400
13:10 9.49 -0.01 700 24,100
13:26 9.48 -0.02 100 24,200
13:31 9.48 -0.02 200 24,400
13:33 9.47 -0.03 200 24,600
13:34 9.47 -0.03 400 25,000
13:52 9.47 -0.03 1,600 26,600
14:10 9.40 -0.10 6,800 33,400
14:11 9.40 -0.10 3,600 37,000
14:26 9.46 -0.04 100 37,100
14:29 9.40 -0.10 1,000 38,100
14:30 9.46 -0.04 1,000 39,100
14:45 9.47 -0.03 900 40,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.40) 0% 230.23 (0.17) 0%
2018 0 (0.44) 0% 162.54 (0.13) 0%
2019 0 (0.45) 0% 143.29 (0.10) 0%
2020 364.43 (0.30) 0% 52.12 (0.02) 0%
2021 391.58 (0.17) 0% 25.76 (-0.04) -0%
2022 633.32 (0.41) 0% 18.52 (0.04) 0%
2023 477.62 (0.25) 0% 72.17 (0.07) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV74,29598,691138,045110,919421,949381,114409,409409,850167,159304,339452,143442,468401,529358,428
Tổng lợi nhuận trước thuế-9,0689,83539,57918,71459,06041,36082,54747,907-38,53924,890106,623138,445183,883220,273
Lợi nhuận sau thuế -8,9257,34933,81915,67547,91833,97569,71142,977-38,53922,709101,100130,176172,872212,913
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-8,9257,34933,81915,67547,91833,97569,71142,977-38,53922,709101,100130,176172,872212,913
Tổng tài sản917,143927,969922,698913,669917,143898,722897,400857,093811,533884,956929,727882,653825,695714,796
Tổng nợ18,13720,03922,11713,65818,13714,38615,37313,11110,52713,74517,89419,72020,96910,953
Vốn chủ sở hữu899,005907,930900,581900,011899,005884,336882,027843,982801,005871,210911,834862,933804,726703,843


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |