CTCP Mía Đường Sơn La (sls)

159.70
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,209,1131,293,2391,619,5621,255,131857,028842,964914,408803,437688,226520,500554,815411,764575,084598,669365,324192,113123,989
4. Giá vốn hàng bán856,113772,2261,080,940905,317625,427673,442797,413647,869463,528363,402457,369375,524484,048475,836300,318139,559105,830
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)353,000521,013538,622349,814231,582164,283116,969154,030224,440157,09895,77236,14391,036117,12364,93652,55418,159
6. Doanh thu hoạt động tài chính47,50431,79828,84213,88813,94216,57113,21612,53512,6705,8496,1625,2048,40811,6092,2795,1773,329
7. Chi phí tài chính5,07139710,10428,10733,63737,57448,05746,11326,2716,3822,9582,1311,3352,1258442,1351,237
-Trong đó: Chi phí lãi vay5,0711,37110,10428,10732,15137,28146,63246,11326,6355,7371,5961,3352,1258442,1351,237
9. Chi phí bán hàng2,9602,0835,5383,9802,8164,5324,4904,7523,3052,6093,6604,97913,81519,4297,6859,1355,433
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp25,91019,21429,72722,09919,69914,40615,46520,35422,54616,03916,80116,48317,83221,47316,52412,5965,723
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)366,563531,116522,095309,516189,372124,34362,17295,347184,988137,91778,51517,75466,46385,70542,16333,8659,096
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)366,735531,599523,172309,005190,605125,01062,33794,552189,721137,72680,29823,39967,84286,21242,19033,8499,490
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)359,791525,692522,966309,005190,605125,01062,33794,552189,241137,03378,86817,16050,88169,05634,71325,3877,793
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)359,791525,692522,966309,005190,605125,01062,33794,552189,241137,03378,86817,16050,88169,05634,71325,3877,793

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,252,6801,154,088864,836543,585492,630355,792455,155422,465583,777249,918162,644158,951159,302181,942176,296119,20536,068
I. Tiền và các khoản tương đương tiền92,513105,431168,9446,7015,8513,97010,13617,5555,78013,4367,86010,69537,70129,6616,7642,2271,813
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn54,1702,3005,9806,40012,0003,00011,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn922,338736,017456,658340,072236,567224,836280,142267,748448,912163,874112,84576,43062,01369,13574,96244,87415,963
IV. Tổng hàng tồn kho157,291297,852174,230173,154230,95594,714153,599128,744109,74854,52737,25362,82346,48161,66975,79645,10013,366
V. Tài sản ngắn hạn khác80,53814,78910,83323,65819,25729,97211,2788,41719,33818,0804,6873,0246,7079,47715,77416,0034,926
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn541,671545,324572,660592,466620,429655,901674,564664,543462,700292,157100,07684,22494,32872,29071,50448,74465,758
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định507,185521,312526,312567,670581,106632,840620,915576,935406,907240,61887,96878,40587,75767,20964,66145,40562,535
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn23,2369,45934,7486,83626,6907,11539,47974,61052,69645,0018,9951,9113,5391,5133,595284222
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn9,60011,60011,60011,60011,60011,6009,6009,6003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,6502,9526,3601,0334,3464,5703,3983,0973,5381129083256824854
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,794,3511,699,4111,437,4961,136,0511,113,0591,011,6931,129,7191,087,0081,046,477542,075262,720243,175253,630254,232247,800167,949101,826
A. Nợ phải trả48,588156,904218,623287,236472,706477,228642,402609,868626,513253,20964,58777,35373,68495,002148,18788,97044,159
I. Nợ ngắn hạn48,588156,904218,623239,636394,706330,967444,921322,486363,026116,27860,16677,35373,68495,002130,61088,75244,159
II. Nợ dài hạn47,60078,000146,261197,482287,382263,487136,9304,42117,578218
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,745,7631,542,5071,218,873848,815640,353534,465487,317477,140419,964288,866198,133165,822179,946159,23099,61378,97957,667
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,794,3511,699,4111,437,4961,136,0511,113,0591,011,6931,129,7191,087,0081,046,477542,075262,720243,175253,630254,232247,800167,949101,826
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |