CTCP Kỹ nghệ Lạnh (srf)

7.09
0.02
(0.28%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,330,3611,305,5711,202,4831,193,4201,221,7351,286,1751,247,0311,230,6781,367,3331,364,1811,562,2111,383,1421,382,3371,486,5431,468,2721,559,8751,341,3961,321,4641,375,2691,399,165
I. Tiền và các khoản tương đương tiền88,42962,950128,045122,47398,616133,87673,041131,915272,789159,189220,069197,057238,794267,87858,022115,35859,71483,04043,29239,749
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn36,06142,72819,22842,98027,80256,03276,43361,36048,99036,343141,367117,992117,992117,992287,472294,953111,144110,359171,150171,150
III. Các khoản phải thu ngắn hạn789,509747,818631,647648,192759,378719,442743,383718,050771,449859,124848,457709,153723,252668,565709,762717,301789,881681,570769,581817,175
IV. Tổng hàng tồn kho383,702420,470387,577354,441313,508354,491320,652292,103246,665287,980320,571323,800278,936395,214379,258381,145334,303410,385359,794328,238
V. Tài sản ngắn hạn khác32,65931,60535,98625,33522,43122,33433,52227,25027,44121,54531,74635,14023,36336,89333,75851,11746,35436,10931,45142,852
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn508,594470,638471,348436,840372,333375,843378,397367,392371,778342,624345,526344,164348,914353,395354,895358,056520,092520,206518,459518,674
I. Các khoản phải thu dài hạn1,5841,5841,6801,6801,7031,6911,7512,3413,4122,6242,5862,6242,6141,7721,7671,7671,8371,9621,9621,817
II. Tài sản cố định178,356182,247177,959177,486231,868235,319239,190243,420247,178248,976251,478250,050259,792261,004264,793269,625272,814273,277274,412268,914
III. Bất động sản đầu tư40,81041,43741,99242,47548,73151,62152,3045,8435,9145,9856,0576,128
IV. Tài sản dở dang dài hạn100,87947,21741,21137,81136,98338,58136,68567,01065,89933,35233,09633,10133,63135,62434,90633,62433,41736,97437,61839,382
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn150,710161,190171,909143,7166,8573,6573,6573,6573,6575,5575,5575,5575,5575,5575,5576,557165,382162,839157,930162,569
VI. Tổng tài sản dài hạn khác36,25536,96436,59733,67046,19244,97544,81045,12245,71846,13046,75246,70547,32149,43747,87146,48246,64245,15446,53645,992
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,838,9551,776,2091,673,8311,630,2601,594,0681,662,0181,625,4281,598,0701,739,1111,706,8051,907,7371,727,3061,731,2511,839,9381,823,1671,917,9311,861,4881,841,6701,893,7271,917,839
A. Nợ phải trả1,366,5481,319,6671,256,1581,182,9451,159,8951,225,9001,189,6351,167,0041,307,6821,274,5121,476,2151,296,5181,302,2631,263,7291,248,5001,338,9061,289,6661,286,8931,345,0801,370,524
I. Nợ ngắn hạn1,328,5811,261,2161,189,4771,112,3641,082,6291,141,9341,123,3241,090,3441,254,1031,182,9481,404,1241,217,9181,220,0201,169,6481,152,7401,242,0741,192,9231,181,3461,239,0891,268,431
II. Nợ dài hạn37,96658,45166,68170,58177,26683,96666,31176,66153,57991,56472,09178,60082,24394,08195,76096,83296,744105,547105,990102,092
B. Nguồn vốn chủ sở hữu472,407456,542417,673447,315434,174436,118435,793431,066431,429432,293431,522430,789428,989576,209574,667579,025571,822554,777548,648547,316
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,838,9551,776,2091,673,8311,630,2601,594,0681,662,0181,625,4281,598,0701,739,1111,706,8051,907,7371,727,3061,731,2511,839,9381,823,1671,917,9311,861,4881,841,6701,893,7271,917,839
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |