Ngân hàng TMCP Đông Nam Á (ssb)

18.30
0.30
(1.67%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
Thu nhập lãi thuần9,703,8349,966,4107,070,7197,005,9275,186,0933,061,7162,894,5692,337,1131,972,4191,843,0321,146,561724,225862,1221,158,082849,8911,124,320
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ725,2841,111,6951,307,8571,367,3171,145,887356,198335,486185,85165,47844,19540,50338,54027,54726,15255,903204,756
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối427,634570,581602,470223,886148,88674,72910,30132,2587,570-15,548-22,67812,93010,724-7,066-191,67977,998
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh217,406-172,141109,180228,11158,462166,774171,12449,67257,6431,4971,1685,838-11,74584,969-2,277
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư268,721321,407128,660621,173306,197171,671235,002184,70689,67136,5892,023306,856
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác149,783609,602190,721192,896180,514748,2931,533,70620,0871,0242,1944,53554518,333-2,0434,2754,132
Chi phí hoạt động-4,659,453-4,130,218-3,607,148-3,403,523-2,529,414-2,177,375-1,988,350-1,632,860-1,268,553-1,119,317-967,923-780,120-801,158-949,149-588,906-446,990
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng9,454,2378,278,7815,816,8436,243,7244,506,3762,406,3123,222,4631,178,821927,222794,176209,975311,408273,641219,128224,812992,504
Tổng lợi nhuận trước thuế6,868,3896,039,3994,616,5585,068,9863,268,5381,728,9361,390,698622,437381,231145,897116,966109,661200,36868,874156,621828,627
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp5,509,5394,816,0263,676,9554,052,9282,606,5181,360,4651,098,452493,346304,858116,78991,88586,878151,69752,744126,079629,168
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi5,509,5394,816,0263,676,9554,052,9282,606,5181,360,4651,098,452493,346304,858116,78991,88586,878151,69752,744126,079629,168

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |