Ngân hàng TMCP Đông Nam Á (ssb)

16.55
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV6,720,2366,268,2765,962,7295,618,6525,268,87824,569,89320,716,60519,718,49015,149,80011,804,48810,695,78010,208,2078,659,4447,371,2356,149,615
Giá vốn hàng bán4,268,3703,931,1793,498,3403,168,1702,842,98014,866,05910,750,19512,647,7718,143,8736,618,3957,634,0647,313,6386,322,3315,398,8164,306,583
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV2,451,8662,337,0972,464,3892,450,4822,425,8989,703,8349,966,4107,070,7197,005,9275,186,0933,061,7162,894,5692,337,1131,972,4191,843,032
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh58,290922,7051,422,7204,314,891969,4506,718,6065,429,7974,425,8374,876,0903,088,024980,643-143,008602,350380,207143,703
Tổng lợi nhuận trước thuế129,000956,0531,432,9804,350,3561,531,1746,868,3896,039,3994,616,5585,068,9863,268,5381,728,9361,390,698622,437381,231145,897
Lợi nhuận sau thuế 104,289779,4901,133,2753,492,4851,220,9355,509,5394,816,0263,676,9554,052,9282,606,5181,360,4651,098,452493,346304,858116,789
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ104,289779,4901,133,2753,492,4851,220,9355,509,5394,816,0263,676,9554,052,9282,606,5181,360,4651,098,452493,346304,858116,789
Tổng tài sản ngắn hạn12,004,43014,851,74318,958,0187,225,0405,817,9639,947,0158,615,9563,073,175
Tiền mặt3,651,19410,864,6585,875,3884,386,5874,521,8422,725,1474,144,7033,073,175
Đầu tư tài chính ngắn hạn12,004,43014,851,74318,958,0187,225,0405,817,9639,947,0158,615,9563,073,175
Hàng tồn kho
Tài sản dài hạn254,117,485216,571,313192,705,497172,982,248151,580,325130,540,175116,393,004100,291,787
Tài sản cố định1,269,2981,085,692882,503862,487770,572775,512374,686347,157
Đầu tư tài chính dài hạn14,348,6588,708,25816,904,87332,283,21620,775,04120,739,49022,281,06719,965,697
Tổng tài sản266,121,915231,423,056211,663,515180,207,288157,398,288140,487,190125,008,960103,364,962
Tổng nợ235,825,076205,190,836193,000,251166,536,910146,472,446132,185,685118,834,35597,485,132
Vốn chủ sở hữu30,296,83926,232,22018,663,26413,670,37810,925,8428,301,5056,174,6055,879,830

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 3
2024
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.91K1.50K2.05K1.76K1.13K0.91K0.41K0.25K0.10K0.08K0.07K0.13K0.04K0.10K0.52K
Giá cuối kỳ17.05K21.12K25.39K27.43K9.86K16.80K16.80K16.80K16.80K16.80K16.80K16.80K16.80K16.80K16.80K
Giá / EPS (PE)8.95 (lần)14.09 (lần)12.41 (lần)15.56 (lần)8.76 (lần)18.49 (lần)41.16 (lần)66.61 (lần)173.88 (lần)221 (lần)233.74 (lần)133.86 (lần)385.01 (lần)161.06 (lần)32.28 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)2.06 (lần)2.63 (lần)3.32 (lần)3.44 (lần)1.11 (lần)1.99 (lần)2.35 (lần)2.75 (lần)3.30 (lần)4.68 (lần)4.87 (lần)4.23 (lần)2.41 (lần)2.73 (lần)5.71 (lần)
Giá sổ sách13.53K12.35K13.24K12.62K11.31K9.04K6.87K5.11K4.86K4.77K4.70K4.74K4.62K4.58K4.75K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.26 (lần)1.71 (lần)1.92 (lần)2.17 (lần)0.87 (lần)1.86 (lần)2.45 (lần)3.29 (lần)3.45 (lần)3.52 (lần)3.57 (lần)3.55 (lần)3.64 (lần)3.67 (lần)3.54 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ2,496 (Mi)2,454 (Mi)1,981 (Mi)1,478 (Mi)1,209 (Mi)1,209 (Mi)1,209 (Mi)1,209 (Mi)1,209 (Mi)1,209 (Mi)1,209 (Mi)1,209 (Mi)1,209 (Mi)1,209 (Mi)1,209 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản3.81%4.51%6.42%8.96%4.01%3.70%7.08%6.89%2.97%7.84%4.88%2.26%2.36%19.43%5.16%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản96.19%95.49%93.58%91.04%95.99%96.30%92.92%93.11%97.03%92.16%95.12%97.74%97.64%80.57%94.84%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn88.29%88.62%88.66%91.18%92.41%93.06%94.09%95.06%94.31%93.19%92.91%92.83%92.56%94.52%89.60%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu754.17%778.38%782.21%1,034.12%1,218.23%1,340.61%1,592.31%1,924.57%1,657.96%1,369.21%1,311.18%1,294.68%1,244.77%1,725.85%861.83%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn11.71%11.38%11.34%8.82%7.59%6.94%5.91%4.94%5.69%6.81%7.09%7.17%7.44%5.48%10.40%
6/ Thanh toán hiện hành5.31%6.26%9.29%13.04%5.21%4.97%9.50%8.72%3.61%9.82%6.45%3.96%3.02%24.07%7.18%
7/ Thanh toán nhanh5.31%6.26%9.29%13.04%5.21%4.97%9.50%8.72%3.61%9.82%6.45%3.96%3.02%24.07%7.18%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn2.20%1.90%6.80%4.04%3.16%3.86%2.60%4.20%3.61%9.82%6.43%3.91%3%24%3.61%
9/ Vòng quay Tổng tài sản7.15%7.41%6.55%5.58%5.94%6.49%6.16%5.90%5.95%5.12%5.20%6.02%11.24%7.37%6.44%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn187.69%164.26%102.01%62.27%148.04%175.46%87.06%85.55%200.11%65.23%106.49%266.23%475.74%37.91%124.83%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu61.03%65.08%57.75%63.25%78.24%93.43%104.31%119.38%104.59%75.18%73.38%83.93%151.22%134.52%61.93%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho%%%%%%%%%%%%%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần23.07%18.65%26.75%22.08%12.72%10.76%5.70%4.14%1.90%2.12%2.08%3.16%0.62%1.69%17.69%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.65%1.38%1.75%1.23%0.75%0.70%0.35%0.24%0.11%0.11%0.11%0.19%0.07%0.12%1.14%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)14.08%12.14%15.45%13.97%9.95%10.05%5.94%4.94%1.99%1.59%1.53%2.65%0.94%2.28%10.95%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)44%29%50%39%18%15%8%6%3%3%3%4%1%2%26%
Tăng trưởng doanh thu8.37%30.16%28.34%10.37%4.78%17.89%17.48%19.86%41.79%4.03%-13.25%-43.06%13.34%109.38%%
Tăng trưởng Lợi nhuận41.86%-9.28%55.49%91.59%23.85%122.65%61.83%161.03%27.10%5.76%-42.73%187.61%-58.17%-79.96%%
Tăng trưởng Nợ phải trả15.70%14.93%6.32%15.89%13.70%10.81%11.24%21.90%23.42%6.02%0.49%6.70%-27.28%93.05%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu17.99%15.49%40.56%36.52%25.12%31.61%34.45%5.01%1.92%1.53%-0.77%2.58%0.82%-3.60%%
Tăng trưởng Tổng tài sản15.96%14.99%9.34%17.46%14.49%12.04%12.38%20.94%21.95%5.70%0.40%6.39%-25.74%83%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |