Ngân hàng TMCP Đông Nam Á (ssb)

17.30
-0.15
(-0.86%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
17.45
17.45
17.45
17.25
622,100
13.5K
1.9K
9.7x
1.4x
2% # 14%
0.8
46,295 Bi
2,845 Mi
2,228,198
21.0 - 15.1
254,740 Bi
33,778 Bi
754.2%
11.71%
4,547 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
17.25 59,100 17.30 10,700
17.20 117,100 17.35 15,800
17.15 72,800 17.40 20,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
3,700 26,000

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
LARGE CAPITAL
(Thị trường mở)
Ngân hàng
(Ngành nghề)
#Ngân hàng - ^NH     (17 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VCB 69.00 (-0.60) 23.6%
BID 51.30 (-0.60) 11.9%
CTG 38.60 (0.20) 10.0%
TCB 34.65 (0.15) 9.4%
MBB 26.55 (0.00) 7.1%
VPB 27.80 (0.05) 6.6%
ACB 23.90 (0.00) 5.3%
LPB 41.60 (-0.40) 4.7%
HDB 28.20 (-0.30) 3.7%
STB 63.20 (0.00) 3.6%
SSB 17.30 (-0.15) 2.6%
VIB 17.45 (0.00) 2.6%
SHB 15.90 (-0.10) 2.5%
TPB 16.85 (-0.05) 1.8%
EIB 21.00 (0.15) 1.8%
MSB 12.20 (0.05) 1.4%
OCB 11.75 (0.05) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 17.45 0 5,000 5,000
09:16 17.45 0 400 5,400
09:17 17.35 -0.10 2,500 7,900
09:18 17.35 -0.10 3,800 11,700
09:21 17.45 0 200 11,900
09:23 17.35 -0.10 1,200 13,100
09:24 17.35 -0.10 1,800 14,900
09:25 17.35 -0.10 200 15,100
09:26 17.35 -0.10 20,200 35,300
09:27 17.25 -0.20 20,600 55,900
09:28 17.40 -0.05 2,200 58,100
09:30 17.40 -0.05 3,200 61,300
09:33 17.35 -0.10 600 61,900
09:36 17.35 -0.10 4,800 66,700
09:37 17.30 -0.15 3,600 70,300
09:38 17.30 -0.15 1,000 71,300
09:39 17.30 -0.15 100 71,400
09:42 17.40 -0.05 3,000 74,400
09:43 17.30 -0.15 1,800 76,200
09:44 17.30 -0.15 700 76,900
09:45 17.45 0 48,600 125,500
09:46 17.45 0 14,200 139,700
09:48 17.40 -0.05 1,100 140,800
09:50 17.40 -0.05 85,400 226,200
09:51 17.45 0 84,100 310,300
09:56 17.40 -0.05 1,800 312,100
10:10 17.30 -0.15 4,100 316,200
10:14 17.30 -0.15 6,500 322,700
10:15 17.30 -0.15 1,800 324,500
10:16 17.25 -0.20 126,700 451,200
10:17 17.30 -0.15 120,300 571,500
10:18 17.25 -0.20 46,300 617,800
10:19 17.30 -0.15 400 618,200
10:20 17.30 -0.15 200 618,400
10:25 17.30 -0.15 1,000 619,400
10:27 17.30 -0.15 100 619,500
10:28 17.30 -0.15 600 620,100
10:29 17.30 -0.15 1,000 621,100
10:30 17.30 -0.15 100 621,200
10:31 17.30 -0.15 700 621,900
10:37 17.30 -0.15 100 622,000
10:39 17.30 -0.15 100 622,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2021 0 (11.80) 0% 1,931 (2.61) 0%
2022 0 (15.15) 0% 3,893.60 (4.05) 0%
2023 0 (4.91) 0% 4,507 (0.85) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV5,268,8785,405,2785,254,0704,788,37920,716,60519,718,49015,149,80011,804,48810,695,78010,208,2078,659,4447,371,2356,149,6154,337,090
Tổng lợi nhuận trước thuế1,531,1741,269,5671,732,4021,506,2566,039,3994,616,5585,068,9863,268,5381,728,9361,390,698622,437381,231145,897116,966
Lợi nhuận sau thuế 1,220,9351,011,9731,381,7861,201,3324,816,0263,676,9554,052,9282,606,5181,360,4651,098,452493,346304,858116,78991,885
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,220,9351,011,9731,381,7861,201,3324,816,0263,676,9554,052,9282,606,5181,360,4651,098,452493,346304,858116,78991,885
Tổng tài sản288,517,800280,657,951271,613,578266,121,915231,423,056211,663,515180,207,288157,398,288140,487,190125,008,960103,364,96284,756,842
Tổng nợ254,740,132247,889,283240,047,910235,825,076205,190,836193,000,251166,536,910146,472,446132,185,685118,834,35597,485,13278,987,981
Vốn chủ sở hữu33,777,66832,768,66831,565,66830,296,83926,232,22018,663,26413,670,37810,925,8428,301,5056,174,6055,879,8305,768,861


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |