CTCP Vận tải biển Hải Âu (ssg)

6
0.20
(3.45%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn110,86349,34865,38813,0872,2766,3082,8815,3843,94312,35514,88017,16922,03416,9349,01221,79095,210
I. Tiền và các khoản tương đương tiền110,2485,65857,6465,9276002,8301,2553401131,3402,6041,3892,721689289021,634
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn33,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn6124,3132,3055,6646561,4118191,4881,1661,8268541,0421,3997,48272544367,815
IV. Tổng hàng tồn kho1,0284711822692905249111,0221,8234,2717,13211,2634,6955,69710,8025,070
V. Tài sản ngắn hạn khác34,8484,9651,3147501,7762832,6451,6427,3657,1517,6066,6504,6902,4989,656692
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn11,63915,09421,01314,06323,92735,87341,301102,576117,392131,674151,281175,628200,646205,427228,253248,152128,082
I. Các khoản phải thu dài hạn5555517171717
II. Tài sản cố định11,63911,72611,81411,90219,03827,99336,94991,443107,501123,559139,617155,674171,743187,830203,934220,025125,400
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn205205205205205205205205205205111
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,3629,1942,1574,8847,6704,13010,9109,6697,89311,45919,74928,69817,39224,11428,0162,682
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN122,50164,44286,40027,15026,20242,18144,182107,959121,336144,028166,161192,798222,680222,361237,265269,942223,293
A. Nợ phải trả11,6169,42317,58916,72319,88135,32239,418138,918144,043151,902165,925184,802183,576183,183201,279217,320172,641
I. Nợ ngắn hạn11,6169,42317,58916,71919,87735,31839,414138,890144,04385,727103,209122,85986,01770,52660,43847,42885,506
II. Nợ dài hạn44442866,17562,71661,94497,558112,657140,841169,89387,135
B. Nguồn vốn chủ sở hữu110,88555,01968,81110,4276,3216,8594,764-30,959-22,708-7,8742367,99539,10439,17935,98652,62250,652
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN122,50164,44286,40027,15026,20242,18144,182107,959121,336144,028166,161192,798222,680222,361237,265269,942223,293
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |