CTCP Vận tải biển Hải Âu (ssg)

5.20
0.10
(1.96%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.10
5.40
5.40
5.20
400
22.2K
12.2K
0.4x
0.2x
50% # 55%
1.5
27 Bi
5 Mi
4,043
9.3 - 5.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.10 800 5.30 100
4.90 1,700 5.50 500
4.60 500 5.70 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.40 (-0.60) 23.2%
ACV 40.80 (-0.30) 22.1%
MCH 136.30 (-3.50) 13.6%
MVN 65.00 (3.80) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 38.00 (-0.80) 5.5%
FOX 56.50 (-1.10) 4.9%
VEF 77.30 (-0.90) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.80 (-1.60) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
11:10 5.40 -0.20 100 100
13:39 5.20 -0.40 300 400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 4
2022
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV23,92531,74793,79329,26726,49926,96732,91842,21352,17076,386
Tổng lợi nhuận trước thuế76,1306,62670,8314,106-5382,09535,723-8,251-14,834-11,623
Lợi nhuận sau thuế 60,8474,83858,3844,106-5382,09535,723-8,251-14,834-11,623
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ60,8474,83858,3844,106-5382,09535,723-8,251-14,834-11,623
Tổng tài sản122,50164,44265,97786,400122,50164,44286,40027,15026,20242,18144,182107,959121,336144,028
Tổng nợ11,6169,42310,09317,58911,6169,42317,58916,72319,88135,32239,418138,918144,043151,902
Vốn chủ sở hữu110,88555,01955,88468,811110,88555,01968,81110,4276,3216,8594,764-30,959-22,708-7,874


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc