CTCP Vận tải biển Hải Âu (ssg)

7.50
0.20
(2.74%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.30
7.20
7.50
7
2,300
22.2K
12.2K
0.8x
0.4x
50% # 55%
2.1
46 Bi
5 Mi
22,905
29.2 - 9.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.20 200 7.60 900
7.10 700 7.70 500
7.00 3,200 7.80 700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.30 (-0.20) 23.2%
ACV 43.70 (0.20) 22.1%
MCH 130.30 (0.00) 13.6%
MVN 59.90 (0.00) 7.6%
BSR 28.10 (0.05) 5.6%
VEA 34.80 (0.30) 5.5%
FOX 78.50 (-0.20) 4.9%
VEF 89.60 (1.20) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 23.25 (0.00) 2.3%
MSR 38.70 (-0.20) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 48.20 (-0.30) 1.8%
VSF 26.30 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:20 7.10 -0.20 200 200
09:21 7 -0.30 1,000 1,200
14:43 7.20 -0.10 1,000 2,200
14:49 7.50 0.20 100 2,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 60 (0.05) 0% 0 (-0.01) 0%
2017 40 (0.04) 0% 0 (-0.01) 0%
2018 43.72 (0.03) 0% 0 (0.04) 0%
2019 28.40 (0.03) 0% 2.21 (0.00) 0%
2020 27.47 (0.03) 0% 1.72 (-0.00) -0%
2021 23.45 (0.03) 0% -0.20 (0.00) -2%
2022 70.87 (0) 0% 32.21 (0) 0%
2023 49.41 (0) 0% 15.62 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 4
2022
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV23,92531,74793,79329,26726,49926,96732,91842,21352,17076,386
Tổng lợi nhuận trước thuế76,1306,62670,8314,106-5382,09535,723-8,251-14,834-11,623
Lợi nhuận sau thuế 60,8474,83858,3844,106-5382,09535,723-8,251-14,834-11,623
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ60,8474,83858,3844,106-5382,09535,723-8,251-14,834-11,623
Tổng tài sản122,50164,44265,97786,400122,50164,44286,40027,15026,20242,18144,182107,959121,336144,028
Tổng nợ11,6169,42310,09317,58911,6169,42317,58916,72319,88135,32239,418138,918144,043151,902
Vốn chủ sở hữu110,88555,01955,88468,811110,88555,01968,81110,4276,3216,8594,764-30,959-22,708-7,874


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |