CTCP Chế tạo kết cấu Thép Vneco.SSM (ssm)

5
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh85,26678,35946,40313,02115,94148,445234,21270,97938,95046,64726,57825,38313,70854,34767,22933,57483,04312,38830,02334,652
4. Giá vốn hàng bán87,34974,03543,22711,47313,91748,132218,19864,30633,09541,81024,35124,41411,61555,17262,05933,69876,34711,87830,99633,052
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-2,0834,3243,1761,5482,02431416,0146,6735,8554,8372,2269692,092-8255,170-1236,696509-9731,600
6. Doanh thu hoạt động tài chính2221121111252135123121411421
7. Chi phí tài chính8209398464351,2375199665364185116635566494165935193808318142
-Trong đó: Chi phí lãi vay8179558854354805199515364185116635566494165935193808318142
9. Chi phí bán hàng5772,3821,512494705,7901,9691,2391,8832624981849911,3297091,509621-790
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,7292,4461,8242,2042,5662,6552,5762,7322,1511,4631,7231,1972,2772,6942,7272,6262,8452,1432,2922,224
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-6,207-1,441-1,005-1,090-1,826-3,3286,6941,4382,0491,006-399-1,248-894-4,924522-3,9762,003-1,716-3,86125
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-5,925-1,449-1,005-1,104-255-3,3286,6941,4382,0481,006-378-1,248-880-4,924547-3,9762,003-1,716-3,81825
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-5,925-1,449-1,005-1,104-255-3,3286,6941,4382,0481,006-378-1,248-880-4,924547-3,9762,003-1,716-3,81825
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-5,925-1,449-1,005-1,104-255-3,3286,6941,4382,0481,006-378-1,248-880-4,924547-3,9762,003-1,716-3,81825

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn83,648136,411149,122147,37396,599110,957235,035175,408120,99081,01380,61086,65585,453101,440101,889106,818134,57375,46960,85067,453
I. Tiền và các khoản tương đương tiền3,8465,4487,1297,3953,8683,29062,60913,1732,9542,10611,7423,6873,7645,4256,8642,3518,2926,4236,22815,475
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn14214412890901291291441441441441444,144144144144144144144144
III. Các khoản phải thu ngắn hạn43,53036,84811,69130,99936,05657,822110,30354,68842,38934,81221,17032,89212,39852,42544,21818,90060,17610,91120,7139,364
IV. Tổng hàng tồn kho34,53489,056122,494103,24355,15948,75061,261101,60071,97742,40946,24448,68362,34642,70749,76281,51163,35055,26332,80441,567
V. Tài sản ngắn hạn khác1,5964,9147,6805,6461,4269667335,8033,5261,5421,3111,2492,8017399023,9122,6112,726961903
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn24,74724,07725,09622,62722,33422,67323,78422,22622,03922,03820,31417,07515,37314,47115,34616,29417,26217,91018,56218,843
I. Các khoản phải thu dài hạn828530
II. Tài sản cố định20,19520,63020,93621,55221,89422,41822,99721,78320,69713,27413,78514,01113,21013,82814,44515,10915,73916,37117,01517,670
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,809227,9296,1482,5241,637
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,7433,4474,1591,0754402557874205143043815405256439011,1851,5231,5391,5461,173
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN108,395160,488174,217170,000118,933133,630258,818197,634143,030103,051100,924103,729100,826115,911117,236123,112151,83593,37879,41286,295
A. Nợ phải trả53,71999,887112,168106,94554,77469,216191,076136,58683,42045,54744,42646,85342,69756,90253,30359,72684,47328,02012,33715,403
I. Nợ ngắn hạn53,71999,887112,168106,94554,77469,216191,076136,58683,42045,54744,42646,85342,69756,90253,30359,72684,47328,02012,33715,403
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu54,67660,60162,05063,05564,15964,41467,74261,04859,61057,50456,49856,87658,12959,00963,93363,38667,36265,35967,07570,892
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN108,395160,488174,217170,000118,933133,630258,818197,634143,030103,051100,924103,729100,826115,911117,236123,112151,83593,37879,41286,295
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |