CTCP Chế tạo kết cấu Thép Vneco.SSM (ssm)

5
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5
5
5
5
0
11.7K
0.8K
7.0x
0.5x
4% # 7%
0.7
32 Bi
6 Mi
1,928
8.2 - 4.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.10 200 5.50 100
5.00 500 0.00 0
4.50 1,700 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
Ngành Thép
(Nhóm họ)
#Ngành Thép - ^THEP     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 26.90 (0.15) 89.5%
HSG 14.50 (0.10) 4.9%
NKG 14.05 (0.05) 3.0%
TVN 8.50 (0.10) 2.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 178.88 (0.26) 0% 3.35 (-0.01) -0%
2018 184.51 (0.17) 0% 3.04 (-0.01) -0%
2019 300.29 (0.34) 0% 6.92 (0.01) 0%
2020 308.48 (0.24) 0% 7.10 (0.01) 0%
2021 319.47 (0.16) 0% 7.50 (-0.00) -0%
2022 227.67 (0.17) 0% 5.50 (-0.01) -0%
2023 178.66 (0.03) 0% 1.79 (-0.00) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV85,26678,35946,40313,021223,048369,577137,557168,858160,106243,068337,910165,460258,906219,714
Tổng lợi nhuận trước thuế-5,925-1,449-1,005-1,104-9,4844,5491,486-9,238-3,5056,7129,428-13,917-10,53614,105
Lợi nhuận sau thuế -5,925-1,449-1,005-1,104-9,4844,5491,486-9,238-3,5056,7129,428-13,917-10,53611,262
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-5,925-1,449-1,005-1,104-9,4844,5491,486-9,238-3,5056,7129,428-13,917-10,53611,262
Tổng tài sản108,395160,488174,217170,000108,395118,933143,663100,847151,835114,821206,494111,386186,410138,447
Tổng nợ53,71999,887112,168106,94553,71954,77484,05342,72384,47343,954142,33956,659117,76649,656
Vốn chủ sở hữu54,67660,60162,05063,05554,67664,15959,61058,12467,36270,86764,15554,72768,64488,790


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |