CTCP Kho vận Miền Nam (stg)

36.10
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,270,8801,127,1071,171,257994,212996,622898,1831,034,9431,106,4281,254,527761,412535,615190,871155,487136,063123,923123,048135,71993,025126,944111,572
I. Tiền và các khoản tương đương tiền458,003507,907606,880347,435276,312250,395247,250207,480264,761179,244418,02557,11979,83262,47756,83946,14450,0288,83614,30619,788
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn101,51786,48667,89174,66975,42073,516299,249456,166612,298232,7651,4712,6682,4502,6732,4103,4233,6484,0309,212
III. Các khoản phải thu ngắn hạn598,649478,505426,461440,783509,696493,835456,497396,061335,709308,540111,258119,67964,77059,36555,69461,14152,51644,18158,22554,297
IV. Tổng hàng tồn kho33,76736,28857,963113,945107,95759,24521,57530,88232,10927,5923,8501,0531,9733,6684,0572,53221,26530,95139,45334,625
V. Tài sản ngắn hạn khác78,94317,92212,06217,38027,23821,19210,37215,8399,64913,2711,01110,3516,4617,8814,9229,8078,2635,0265,7482,863
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,359,0961,925,0761,697,4211,789,8231,687,5691,441,0401,240,5131,240,9111,218,8891,528,169136,39765,37232,03133,24338,64346,09322,67028,58529,59631,577
I. Các khoản phải thu dài hạn3,7043,4704,4254,3283,8392,2152,0836853,6013,7153,560
II. Tài sản cố định1,159,8731,105,000983,377906,342822,622758,453678,938652,393590,767535,32956,72033,38326,93830,97835,76142,22719,48824,35627,61530,055
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn199,909149,29079,925246,590187,69912,88753,40763,30936,128112,1953,60126,1181,251
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn680,165606,195554,190529,890548,145570,353410,346421,829478,642754,05769,1753,2101,6801,6801,6801,6801,680
VI. Tổng tài sản dài hạn khác315,44461,12175,503102,673125,26442,99331,04927,75624,56127,4313,3425,8721,8835841,2022,1851,5011,2981,9811,522
VII. Lợi thế thương mại3,18613,43723,68733,93844,18854,43964,68974,94085,19195,441
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,629,9753,052,1832,868,6782,784,0352,684,1912,339,2232,275,4572,347,3392,473,4162,289,581672,011256,243187,518169,305162,567169,140158,389121,609156,541143,149
A. Nợ phải trả943,499652,348614,033660,321799,161694,984574,618724,029956,0611,054,811492,652100,13951,73440,78536,68650,70859,94444,07790,62092,149
I. Nợ ngắn hạn525,888526,500480,993484,587570,655509,016458,530574,471518,851371,94094,21194,99451,18440,21735,96450,00659,44943,60190,30591,661
II. Nợ dài hạn417,611125,848133,041175,734228,506185,967116,088149,559437,210682,870398,4415,144550568722703495476315489
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,686,4772,399,8352,254,6452,123,7141,885,0301,644,2391,700,8381,623,3101,517,3541,234,770179,360156,104135,784128,521125,881118,43298,44577,53265,92151,000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,629,9753,052,1832,868,6782,784,0352,684,1912,339,2232,275,4572,347,3392,473,4162,289,581672,011256,243187,518169,305162,567169,140158,389121,609156,541143,149
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |