| TÀI SẢN | | | | | | | | |
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 615,905 | 174,351 | 173,382 | 217,157 | 46,878 | 14,766 | 11,616 | 9,181 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 7,426 | 6,790 | 2,618 | 11,944 | 6,999 | 4,945 | 3,907 | 571 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 401,300 | 9,831 | 11,647 | 6,794 | 17,000 | | | |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 205,662 | 140,839 | 144,863 | 187,076 | 15,278 | 3,730 | 2,454 | 737 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 488 | 16,528 | 13,918 | 9,400 | 6,779 | 6,062 | 5,111 | 7,495 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 1,029 | 364 | 335 | 1,944 | 823 | 29 | 143 | 377 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 771,661 | 39,503 | 38,322 | 87,614 | 201,331 | 196,919 | 60,529 | 7,458 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | | 3,650 | | | 180,400 | 180,465 | 50,400 | |
| II. Tài sản cố định | 209,358 | 11,395 | 12,781 | 39,599 | 9,400 | 9,397 | 7,584 | 7,420 |
| III. Bất động sản đầu tư | | | | | | | | |
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 476,586 | 3,632 | 3,632 | 14,690 | 6,674 | | 2,113 | |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | | 20,021 | 20,021 | 20,021 | | | | |
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 2,320 | 805 | 1,887 | 13,304 | 4,857 | 7,057 | 432 | 38 |
| VII. Lợi thế thương mại | 83,397 | | | 10,096 | | | | |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1,387,566 | 213,855 | 211,703 | 304,771 | 248,210 | 211,685 | 72,146 | 16,639 |
| A. Nợ phải trả | 942,948 | 14,673 | 13,802 | 68,377 | 48,392 | 12,919 | 3,919 | 12,442 |
| I. Nợ ngắn hạn | 628,764 | 14,588 | 13,736 | 30,017 | 13,477 | 12,334 | 3,709 | 12,209 |
| II. Nợ dài hạn | 314,184 | 86 | 66 | 38,361 | 34,915 | 584 | 210 | 233 |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 444,618 | 199,181 | 197,901 | 236,393 | 199,817 | 198,766 | 68,227 | 4,197 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1,387,566 | 213,855 | 211,703 | 304,771 | 248,210 | 211,685 | 72,146 | 16,639 |