CTCP Phát hành Sách Thái Nguyên (sth)

20.60
-0.10
(-0.48%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh296,36527,33425,73330,26527,17822,43920,38914,621
2. Các khoản giảm trừ doanh thu7,394217209369287
3. Doanh thu thuần (1)-(2)288,97027,33425,73330,26526,96222,23020,02014,334
4. Giá vốn hàng bán164,18019,93015,91721,75316,57415,62713,0058,533
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)124,7907,4049,8168,51310,3876,6037,0155,800
6. Doanh thu hoạt động tài chính9,5962,5275,2114,11516315981
7. Chi phí tài chính3,729-3661,110420337236255631
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,214519605420337236255631
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng20,7624,6635,8493,5173,2752,7382,8732,829
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp19,7234,8885,9526,3005,6323,1641,6792,142
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)90,1737462,1152,3911,3076232,289199
12. Thu nhập khác764537769602911563498
13. Chi phí khác256440783301
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)508534-331960293233498
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)90,6811,2801,7843,3511,3366552,322697
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành18,174285116492157
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)18,174285116492157
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)72,5071,2801,7843,3511,0515391,830540
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1,414
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)72,5071,2801,7841,9371,0515391,830540

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn615,905174,351173,382217,15746,87814,76611,6169,181
I. Tiền và các khoản tương đương tiền7,4266,7902,61811,9446,9994,9453,907571
1. Tiền6,4006,7272,61811,9446,9991,945907571
2. Các khoản tương đương tiền1,026633,0003,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn401,3009,83111,6476,79417,000
1. Chứng khoán kinh doanh10,02913,015
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-198-1,367
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn401,3006,79417,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn205,662140,839144,863187,07615,2783,7302,454737
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng46,3547131,3556,5642,8352,8721,766637
2. Trả trước cho người bán106,053191409861295379
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn20,1001,80033,7503,400700500
6. Phải thu ngắn hạn khác33,155139,935141,668146,6909,02518317053
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-25-44-53-34-31
IV. Tổng hàng tồn kho48816,52813,9189,4006,7796,0625,1117,495
1. Hàng tồn kho48816,52813,9189,4006,7796,0625,1117,495
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác1,0293643351,94482329143377
1. Chi phí trả trước ngắn hạn47429951,290236294519
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ40094414526
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1552402402406198358
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn771,66139,50338,32287,614201,331196,91960,5297,458
I. Các khoản phải thu dài hạn3,650180,400180,46550,400
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn3,650
5. Phải thu dài hạn khác180,400180,46550,400
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định209,35811,39512,78139,5999,4009,3977,5847,420
1. Tài sản cố định hữu hình184,97310,88412,17939,3009,4008,8207,5847,387
2. Tài sản cố định thuê tài chính577
3. Tài sản cố định vô hình24,38551260229933
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn476,5863,6323,63214,6906,6742,113
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn3,4293,4293,8206,674
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang476,58620320310,8712,113
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn20,02120,02120,021
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn20,02120,02120,021
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,3208051,88713,3044,8577,05743238
1. Chi phí trả trước dài hạn2,3208051,8873,2084,8577,05743238
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại83,39710,096
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,387,566213,855211,703304,771248,210211,68572,14616,639
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả942,94814,67313,80268,37748,39212,9193,91912,442
I. Nợ ngắn hạn628,76414,58813,73630,01713,47712,3343,70912,209
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn275,36111,5659,2914,5458,3769,9557,501
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn19,2011,4371,93524,2801,3041,4762,1061,502
4. Người mua trả tiền trước104,12134082801162246
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước49,26066216148242
6. Phải trả người lao động4,750447748411341279279568
7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,6451661,107563
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn40,3172832293892,933286867918
11. Phải trả ngắn hạn khác133,032273202235115114117560
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn476
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi7676767676767676
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn314,184866638,36134,915584210233
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác66866666120210210233
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn314,11838,29534,795374
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu444,618199,181197,901236,393199,817198,76668,2274,197
I. Vốn chủ sở hữu444,618199,181197,901236,393199,817198,76668,2274,197
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu195,000195,000195,000195,000195,000195,00065,0002,000
2. Thặng dư vốn cổ phần3030303030303030
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu205205205205205205205205
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển464464464464464464464464
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối41,3693,4822,2026,0554,1183,0672,5281,498
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát207,55034,639
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,387,566213,855211,703304,771248,210211,68572,14616,639
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |