CTCP Phát hành Sách Thái Nguyên (sth)

20.60
-0.10
(-0.48%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV254,82519,99214,0197,5299,480296,36527,33425,73330,26527,17822,43920,38914,621
Giá vốn hàng bán131,96214,50212,1275,5897,255164,18019,93015,91721,75316,57415,62713,0058,533
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV115,4695,4901,8921,9402,225124,7907,4049,8168,51310,3876,6037,0155,800
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh87,7925871,77519-52490,1737462,1152,3911,3076232,289199
Tổng lợi nhuận trước thuế88,2685801,79935-51190,6811,2801,7843,3511,3366552,322697
Lợi nhuận sau thuế 70,4415941,43735-51172,5071,2801,7843,3511,0515391,830540
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ70,4415941,43735-51172,5071,2801,7841,9371,0515391,830540
Tổng tài sản ngắn hạn615,905723,712195,843172,073177,441615,905174,351173,382217,15746,87814,76611,6169,181
Tiền mặt7,426193,1951,9645,5286,5617,4266,7902,61811,9446,9994,9453,907571
Đầu tư tài chính ngắn hạn401,300231,7859,6659,392401,3009,83111,6476,79417,000
Hàng tồn kho4881999,66414,39016,53948816,52813,9189,4006,7796,0625,1117,495
Tài sản dài hạn771,661786,92311,00039,20536,140771,66139,50338,32287,614201,331196,91960,5297,458
Tài sản cố định209,358216,23310,56711,06611,682209,35811,39512,78139,5999,4009,3977,5847,420
Đầu tư tài chính dài hạn20,02120,02120,02120,02120,021
Tổng tài sản1,387,5661,510,635206,844211,278213,5811,387,566213,855211,703304,771248,210211,68572,14616,639
Tổng nợ942,9481,126,0486,19012,06114,493942,94814,67313,80268,37748,39212,9193,91912,442
Vốn chủ sở hữu444,618384,587200,653199,217199,088444,618199,181197,901236,393199,817198,76668,2274,197

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)3.72K0.07K0.09K0.10K0.05K0.03K0.28K0.08K0.07K
Giá cuối kỳ21.10K6.30K13.50K4.90K11.50K13.50K2.47K10.50KK
Giá / EPS (PE)5.67 (lần)95.98 (lần)147.56 (lần)49.33 (lần)213.37 (lần)488.40 (lần)8.77 (lần)126.39 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.39 (lần)4.49 (lần)10.23 (lần)3.16 (lần)8.25 (lần)11.73 (lần)0.79 (lần)4.67 (lần) (lần)
Giá sổ sách22.80K10.21K10.15K12.12K10.25K10.19K10.50K0.65K0.56K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.93 (lần)0.62 (lần)1.33 (lần)0.40 (lần)1.12 (lần)1.32 (lần)0.24 (lần)16.26 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản44.39%81.53%81.90%71.25%18.89%6.98%16.10%55.18%49.01%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản55.61%18.47%18.10%28.75%81.11%93.02%83.90%44.82%51%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn67.96%6.86%6.52%22.44%19.50%6.10%5.43%74.78%76.92%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu212.08%7.37%6.97%28.93%24.22%6.50%5.74%296.45%333.25%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn32.04%93.14%93.48%77.56%80.50%93.90%94.57%25.22%23.08%
6/ Thanh toán hiện hành97.95%1,195.17%1,262.25%723.45%347.84%119.72%313.18%75.20%148.71%
7/ Thanh toán nhanh97.88%1,081.87%1,160.92%692.13%297.54%70.57%175.38%13.81%21.95%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn1.18%46.55%19.06%39.79%51.93%40.09%105.34%4.68%11.76%
9/ Vòng quay Tổng tài sản21.36%12.78%12.16%9.93%10.95%10.60%28.26%87.87%112.27%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn48.12%15.68%14.84%13.94%57.98%151.96%175.53%159.25%229.10%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu66.66%13.72%13%12.80%13.60%11.29%29.88%348.37%486.38%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho33,643.44%120.58%114.36%231.41%244.49%257.79%254.45%113.85%170.35%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần24.47%4.68%6.93%6.40%3.87%2.40%8.98%3.69%2.61%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)5.23%0.60%0.84%0.64%0.42%0.25%2.54%3.25%3.04%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)16.31%0.64%0.90%0.82%0.53%0.27%2.68%12.87%13.18%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)44%6%11%9%6%3%14%6%4%
Tăng trưởng doanh thu984.24%6.22%-14.97%11.36%21.12%10.05%39.45%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận5,564.61%-28.25%-7.90%84.30%94.99%-70.55%238.89%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả6,326.42%6.31%-79.81%41.30%274.58%229.65%-68.50%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu123.22%0.65%-16.28%18.30%0.53%191.33%1,525.61%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản548.83%1.02%-30.54%22.79%17.25%193.41%333.60%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |