CTCP Phát hành Sách Thái Nguyên (sth)

21.80
1
(4.81%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
20.80
21
21.80
21
131,000
10.2K
0.1K
140x
0.8x
1% # 1%
2.9
164 Bi
20 Mi
11,621
11.8 - 5.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
21.30 300 21.80 10,000
21.20 1,900 21.90 11,600
21.10 100 22.00 9,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 105.00 (-2.20) 23.2%
ACV 53.90 (0.00) 22.1%
MCH 149.00 (0.00) 13.6%
MVN 64.30 (0.20) 7.6%
BSR 24.50 (0.60) 5.6%
VEA 35.50 (0.00) 5.5%
FOX 80.90 (0.30) 4.9%
VEF 113.50 (0.00) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 24.25 (-0.30) 2.3%
MSR 37.30 (2.60) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 49.10 (0.10) 1.8%
VSF 25.40 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 21.80 1 108,200 108,200
09:27 21.70 0.90 500 108,700
09:30 21.80 1 900 109,600
09:31 21.80 1 200 109,800
09:32 21.80 1 100 109,900
09:33 21.80 1 1,300 111,200
09:54 21.80 1 1,000 112,200
10:10 21.70 0.90 500 112,700
10:12 21.50 0.70 1,200 113,900
10:13 21.40 0.60 1,300 115,200
10:14 21.20 0.40 2,100 117,300
10:49 21.80 1 1,300 118,600
11:10 21.80 1 2,400 121,000
11:30 21.80 1 300 121,300
13:10 21.80 1 1,400 122,700
13:11 21.80 1 100 122,800
13:12 21.80 1 3,600 126,400
13:39 21.80 1 2,000 128,400
14:32 21.80 1 1,100 129,500
14:50 21.80 1 500 130,000
14:59 21.80 1 1,000 131,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 40 (0.02) 0% 3 (0.00) 0%
2021 30 (0.03) 0% 2.30 (0.00) 0%
2022 30 (0.03) 0% 2.30 (0.00) 0%
2023 35 (0.01) 0% 2.25 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV9,4807,9354,9404,98027,33425,73330,26527,17822,43920,38914,621
Tổng lợi nhuận trước thuế-5115626644711,1871,7843,3511,3366552,322697
Lợi nhuận sau thuế -5115626644711,1871,7843,3511,0515391,830540
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-5115626644711,1871,7841,9371,0515391,830540
Tổng tài sản213,581214,078210,924212,139213,581211,703304,771248,210211,68572,14616,639
Tổng nợ14,49314,47911,88713,76614,49313,80268,37748,39212,9193,91912,442
Vốn chủ sở hữu199,088199,599199,037198,373199,088197,901236,393199,817198,76668,2274,197


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |