CTCP Phát hành Sách Thái Nguyên (sth)

10
0.20
(2.04%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.80
9.30
10
9.20
8,300
10.2k
0.1k
111.1 lần
1.0 lần
1% # 1%
3.4
195 tỷ
20 triệu
40,522
24 - 4.4
14 tỷ
198 tỷ
6.9%
93.51%
4 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.60 100 10.10 500
9.50 100 10.20 300
9.40 100 10.30 400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
ACV 129.30 (0.00) 25.1%
VGI 100.00 (9.10) 24.7%
MCH 218.50 (0.00) 14.2%
BSR 22.80 (-0.40) 6.4%
VEA 47.10 (1.60) 5.4%
FOX 108.90 (3.20) 4.6%
MVN 38.40 (5.00) 3.6%
VEF 213.00 (-5.90) 3.3%
PGV 22.90 (0.00) 2.3%
SSH 68.80 (0.20) 2.3%
DNH 54.50 (0.00) 2.1%
MSR 16.00 (-0.60) 1.6%
QNS 49.30 (-0.60) 1.6%
VSF 33.40 (0.00) 1.5%
CTR 152.30 (9.80) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:43 9.30 -0.50 100 100
09:48 9.50 -0.30 500 600
10:32 9.50 -0.30 200 800
10:35 9.40 -0.40 200 1,000
10:40 9.40 -0.40 1,400 2,400
10:57 9.40 -0.40 300 2,700
13:10 9.40 -0.40 2,100 4,800
13:13 9.50 -0.30 100 4,900
13:15 9.40 -0.40 400 5,300
13:16 9.80 0 300 5,600
13:29 9.30 -0.50 200 5,800
13:34 9.30 -0.50 300 6,100
13:39 9.30 -0.50 200 6,300
13:41 9.30 -0.50 100 6,400
14:43 9.30 -0.50 100 6,500
14:49 9.30 -0.50 900 7,400
14:50 9.20 -0.60 300 7,700
14:52 9.20 -0.60 100 7,800
14:56 9.80 0 100 7,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 40 (0.02) 0% 3 (0.00) 0%
2021 30 (0.03) 0% 2.30 (0.00) 0%
2022 30 (0.03) 0% 2.30 (0.00) 0%
2023 35 (0.01) 0% 2.25 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV4,9806,9116,0707,18425,73330,26527,17822,43920,38914,621
Tổng lợi nhuận trước thuế471-1,485-1,1064,0821,7843,3511,3366552,322697
Lợi nhuận sau thuế 471-1,485-1,1063,9631,7843,3511,0515391,830540
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ471-1,485-1,1063,9631,7841,9371,0515391,830540
Tổng tài sản212,139211,813217,049214,577211,703304,771248,210211,68572,14616,639
Tổng nợ13,76614,46318,03314,45513,80268,37748,39212,9193,91912,442
Vốn chủ sở hữu198,373197,351199,016200,122197,901236,393199,817198,76668,2274,197


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc