CTCP Phát hành Sách Thái Nguyên (sth)

19.20
-0.40
(-2.04%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
19.60
19.60
19.70
18.90
185,300
10.2K
0.1K
140x
0.8x
1% # 1%
2.9
164 Bi
20 Mi
11,621
11.8 - 5.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
19.20 300 19.30 1,000
19.10 2,800 19.40 2,000
19.00 1,200 19.50 4,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 123.00 (-4.30) 23.2%
ACV 52.60 (-0.20) 22.1%
MCH 158.10 (1.00) 13.6%
MVN 65.00 (0.30) 7.6%
BSR 21.85 (-0.05) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 96.00 (0.60) 4.9%
VEF 113.80 (2.60) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (0.00) 2.3%
MSR 36.40 (4.70) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.60) 1.8%
VSF 25.30 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 19.60 0 4,700 4,700
09:13 19.70 0.10 1,500 6,200
09:33 19.60 0 400 6,600
09:41 19.60 0 3,900 10,500
09:58 19.60 0 2,800 13,300
10:10 19.60 0 1,900 15,200
10:16 19.70 0.10 2,200 17,400
10:37 19.60 0 600 18,000
10:38 19.70 0.10 4,000 22,000
10:52 19.60 0 2,800 24,800
11:10 19.70 0.10 11,800 36,600
11:23 19.60 0 800 37,400
11:25 19.40 -0.20 1,000 38,400
13:10 19.40 -0.20 7,500 45,900
13:11 19.20 -0.40 2,000 47,900
13:12 19.40 -0.20 7,300 55,200
13:13 19.40 -0.20 300 55,500
13:23 19.30 -0.30 400 55,900
13:43 19.20 -0.40 1,000 56,900
13:55 19.70 0.10 36,000 92,900
13:56 19.70 0.10 7,200 100,100
14:10 19.40 -0.20 7,300 107,400
14:31 19.20 -0.40 400 107,800
14:33 19.10 -0.50 1,500 109,300
14:41 18.90 -0.70 25,200 134,500
14:42 18.90 -0.70 32,500 167,000
14:43 18.90 -0.70 100 167,100
14:46 18.90 -0.70 2,100 169,200
14:50 19.10 -0.50 2,400 171,600
14:51 19.20 -0.40 4,600 176,200
14:52 19.20 -0.40 1,600 177,800
14:58 19.20 -0.40 300 178,100
14:59 19.20 -0.40 7,200 185,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 40 (0.02) 0% 3 (0.00) 0%
2021 30 (0.03) 0% 2.30 (0.00) 0%
2022 30 (0.03) 0% 2.30 (0.00) 0%
2023 35 (0.01) 0% 2.25 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV9,4807,9354,9404,98027,33425,73330,26527,17822,43920,38914,621
Tổng lợi nhuận trước thuế-5115626644711,1871,7843,3511,3366552,322697
Lợi nhuận sau thuế -5115626644711,1871,7843,3511,0515391,830540
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-5115626644711,1871,7841,9371,0515391,830540
Tổng tài sản213,581214,078210,924212,139213,581211,703304,771248,210211,68572,14616,639
Tổng nợ14,49314,47911,88713,76614,49313,80268,37748,39212,9193,91912,442
Vốn chủ sở hữu199,088199,599199,037198,373199,088197,901236,393199,817198,76668,2274,197


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |