CTCP Phát hành Sách Thái Nguyên (sth)

20.60
-0.10
(-0.48%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
20.70
20.70
20.70
20.50
62,800
10.2K
0.1K
140x
0.8x
1% # 1%
2.9
164 Bi
20 Mi
11,621
11.8 - 5.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
20.50 100 20.60 500
20.40 100 20.70 3,700
20.30 600 20.80 3,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 82.40 (-2.80) 23.2%
ACV 49.00 (-0.30) 22.1%
MCH 140.00 (-0.40) 13.6%
MVN 50.00 (-0.30) 7.6%
BSR 35.20 (-2.60) 5.6%
VEA 34.00 (0.40) 5.5%
FOX 73.40 (-1.10) 4.9%
VEF 95.50 (-2.70) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (0.00) 2.3%
MSR 51.00 (-1.90) 2.1%
DNH 44.70 (-7.80) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 29.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 20.70 0 4,300 4,300
09:41 20.70 0 3,300 7,600
10:10 20.50 -0.20 1,600 9,200
10:19 20.60 -0.10 3,600 12,800
10:36 20.60 -0.10 5,200 18,000
11:10 20.60 -0.10 2,100 20,100
13:10 20.60 -0.10 6,600 26,700
13:11 20.60 -0.10 6,700 33,400
13:25 20.60 -0.10 7,800 41,200
14:10 20.60 -0.10 11,000 52,200
14:31 20.60 -0.10 3,700 55,900
14:43 20.60 -0.10 6,900 62,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 40 (0.02) 0% 3 (0.00) 0%
2021 30 (0.03) 0% 2.30 (0.00) 0%
2022 30 (0.03) 0% 2.30 (0.00) 0%
2023 35 (0.01) 0% 2.25 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV254,82519,99214,0197,529296,36527,33425,73330,26527,17822,43920,38914,621
Tổng lợi nhuận trước thuế88,2685801,7993590,6811,2801,7843,3511,3366552,322697
Lợi nhuận sau thuế 70,4415941,4373572,5071,2801,7843,3511,0515391,830540
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ70,4415941,4373572,5071,2801,7841,9371,0515391,830540
Tổng tài sản1,387,5661,510,635206,844211,2781,387,566213,855211,703304,771248,210211,68572,14616,639
Tổng nợ942,9481,126,0486,19012,061942,94814,67313,80268,37748,39212,9193,91912,442
Vốn chủ sở hữu444,618384,587200,653199,217444,618199,181197,901236,393199,817198,76668,2274,197


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |