CTCP Phát hành Sách Thái Nguyên (sth)

20.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
20.50
20.50
20.50
20.50
102,500
10.2K
0.1K
140x
0.8x
1% # 1%
2.9
164 Bi
20 Mi
11,621
11.8 - 5.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
20.40 500 20.50 500
20.30 1,100 20.60 1,200
20.20 3,600 20.70 2,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 81.70 (0.70) 23.2%
ACV 41.50 (0.00) 22.1%
MCH 138.90 (1.10) 13.6%
MVN 55.60 (-1.00) 7.6%
BSR 24.90 (-1.10) 5.6%
VEA 34.60 (0.10) 5.5%
FOX 67.30 (1.40) 4.9%
VEF 73.50 (-2.30) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 23.15 (-0.35) 2.3%
MSR 36.30 (1.10) 2.1%
DNH 29.50 (-19.50) 2.0%
QNS 48.50 (0.00) 1.8%
VSF 32.50 (1.20) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 20.50 0 100 100
10:25 20.50 0 1,400 1,500
10:39 20.50 0 46,000 47,500
13:10 20.50 0 52,600 100,100
13:11 20.50 0 2,400 102,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 40 (0.02) 0% 3 (0.00) 0%
2021 30 (0.03) 0% 2.30 (0.00) 0%
2022 30 (0.03) 0% 2.30 (0.00) 0%
2023 35 (0.01) 0% 2.25 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV254,82519,99214,0197,529296,36527,33425,73330,26527,17822,43920,38914,621
Tổng lợi nhuận trước thuế88,2685801,7993590,6811,2801,7843,3511,3366552,322697
Lợi nhuận sau thuế 70,4415941,4373572,5071,2801,7843,3511,0515391,830540
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ70,4415941,4373572,5071,2801,7841,9371,0515391,830540
Tổng tài sản1,387,5661,510,635206,844211,2781,387,566213,855211,703304,771248,210211,68572,14616,639
Tổng nợ942,9481,126,0486,19012,061942,94814,67313,80268,37748,39212,9193,91912,442
Vốn chủ sở hữu444,618384,587200,653199,217444,618199,181197,901236,393199,817198,76668,2274,197


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |