CTCP Sợi Thế Kỷ (stk)

15.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn997,0611,395,9361,199,951986,230633,372879,672804,312613,148593,658466,641463,417404,294312,434289,642221,757157,20085,777
I. Tiền và các khoản tương đương tiền105,602109,476235,284366,20695,106150,026153,072116,61686,6376,583148,16475,56224,09969,23436,06175,4521,772
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn54,051180,00026,00080,00045,0002,830
III. Các khoản phải thu ngắn hạn105,313450,139225,98787,02397,68898,41565,39762,92784,74274,185111,723102,61084,65358,03293,94036,20521,622
IV. Tổng hàng tồn kho616,099615,023466,137471,505400,543524,958509,769399,379402,420356,170183,507210,312194,752143,26473,48227,49353,479
V. Tài sản ngắn hạn khác170,047167,24792,54461,49714,03526,27331,07434,22619,85829,70320,02415,8108,93019,11218,27418,0516,074
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,814,1831,577,923925,082984,9091,070,0171,191,6011,315,1221,365,3951,430,8951,252,418781,535621,177704,145584,940434,273272,651252,596
I. Các khoản phải thu dài hạn11,28011,2805008001,000
II. Tài sản cố định560,684642,369730,567806,745913,9221,048,0211,178,7921,207,7611,349,914607,360498,795575,870647,333461,588219,510247,306124,403
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,111,112783,10240,94324,1785641,2761,6621,6131,271563,438245,3191,77212,29875,401202,882958107,874
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn13,80013,80013,8006,0977,6161,6981,88527,05039,99239,99211,41111,411
VI. Tổng tài sản dài hạn khác128,586138,652139,772136,609136,635140,606132,783128,97039,71841,62737,42243,03543,71446,95111,88212,9768,908
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,811,2442,973,8592,125,0331,971,1401,703,3892,071,2732,119,4341,978,5432,024,5531,719,0581,244,9531,025,4711,016,578874,582656,030429,851338,373
A. Nợ phải trả2,103,8891,344,970583,943712,146620,597988,1541,210,3811,199,8921,329,4441,029,281570,135522,408547,331484,404326,880260,343209,983
I. Nợ ngắn hạn1,311,166935,575583,672711,866568,582823,669862,133732,355677,575401,462207,534306,047267,042315,005153,341186,513102,208
II. Nợ dài hạn792,723409,39527128052,015164,485348,248467,537651,869627,819362,601216,360280,288169,399173,53973,831107,776
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,707,3551,628,8891,541,0901,258,9931,082,7921,083,120909,053778,651695,109689,777674,817503,063469,248390,179329,150169,508128,390
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,811,2442,973,8592,125,0331,971,1401,703,3892,071,2732,119,4341,978,5432,024,5531,719,0581,244,9531,025,4711,016,578874,582656,030429,851338,373
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |