CTCP Cấp nước Sóc Trăng (stw)

26
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh54,50356,09457,14753,40653,85154,77256,48754,97951,91752,11756,04150,88648,93350,41952,87751,29945,66147,15452,49348,426
4. Giá vốn hàng bán37,91831,39732,58828,78132,37732,32124,31726,44929,66726,69124,39225,87829,15027,12527,29829,63531,86226,04229,23427,695
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)16,58524,69724,56024,62521,47422,45132,17028,53022,25025,42531,64925,00819,78323,29425,57921,66413,79921,11223,25920,731
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,9759435953410,5951,89652433,94242,3211513434793372151,8163173167
7. Chi phí tài chính5461011522574201,5691,591
-Trong đó: Chi phí lãi vay5461011522574201,5691,591
9. Chi phí bán hàng-1135,8488,2396,6528,0495,2715,5396,4339,8505,8636,1984,8649,7715,7414,6024,94617,78211,1199,6014,470
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,6278,7687,8926,9249,5609,1436,1927,2398,7837,1084,9415,8977,1405,9645,2625,6947,2365,0155,7055,508
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)13,04610,1748,78811,58314,4629,93420,96314,8617,55912,45822,83114,3983,21012,02115,95111,087-9,6594,5606,5579,330
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)13,9957,6599,09621012,63213,16521,02515,2428,14112,75923,01914,7273,75512,59516,54811,659-8,2624,6306,4619,420
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)11,0395,4797,167-2,2739,225-60218,77713,6216,94411,44120,35113,2272,88010,04813,0959,680-7,3423,7106,4619,420
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)11,0395,4797,167-2,2739,225-60218,77713,6216,94411,44120,35113,2272,88010,04813,0959,680-7,3423,7106,4619,420

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn124,48089,24296,28499,028141,752197,928206,617172,780176,988160,656145,406119,454116,672105,59587,33072,04966,42267,99374,66157,891
I. Tiền và các khoản tương đương tiền13,94519,84017,93722,84337,8747,93112,0886,4597,5278,61710,74813,17995,18582,91564,36047,20736,67222,99439,56024,276
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn60,00015,00025,00030,00065,000154,000160,000133,000140,000125,000110,00082,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn30,46033,92835,88831,28324,34723,46422,55922,05518,84316,08312,58712,10510,55313,16013,38814,86818,65634,64826,95625,967
IV. Tổng hàng tồn kho18,87419,69717,36614,89814,53112,53311,97011,26110,61710,95612,07212,17010,9349,5209,5819,2209,01010,3508,1267,630
V. Tài sản ngắn hạn khác1,201777934617542,0841818
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn151,206188,471173,587163,659165,508118,91787,794105,36596,178100,362104,756109,854113,318115,399123,953125,503134,433142,771153,371163,701
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định122,642111,86198,83292,58896,56996,00774,76678,75083,19686,33991,94884,60890,78595,545104,129112,951121,902130,087139,526149,195
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn4,2564,3062,4443,7841,6766878131,4188051,82861113,02010,2907,5617,561258246383365353
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn12,06472,06472,06467,06467,06422,06412,06425,06412,06412,06412,06412,06412,06412,06412,06412,06412,06412,06412,06412,064
VI. Tổng tài sản dài hạn khác12,2442402482231991581511341131311331621792291992302212371,4162,089
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN275,687277,714269,871262,687307,260316,845294,411278,146273,166261,017250,162229,307229,990220,994211,283197,552200,855210,764228,032221,592
A. Nợ phải trả37,13650,20247,83819,12034,40139,10828,87524,91832,09826,89327,47926,97540,88534,76835,10534,46947,45250,02070,99871,019
I. Nợ ngắn hạn36,15549,25046,87618,17733,50338,24328,01224,04831,22726,02626,63226,15240,09033,95434,31533,70646,66947,40868,41164,244
II. Nợ dài hạn9819529629438988648638698718678478227958147907637832,6122,5876,774
B. Nguồn vốn chủ sở hữu238,551227,512222,033243,566272,858277,737265,536253,228241,068234,124222,683202,333189,106186,226176,178163,083153,403160,744157,034150,573
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN275,687277,714269,871262,687307,260316,845294,411278,146273,166261,017250,162229,307229,990220,994211,283197,552200,855210,764228,032221,592
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |