CTCP Cấp nước Sóc Trăng (stw)

26
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn141,752197,928206,617172,780176,988160,656145,406119,454116,672105,59587,33072,04966,42267,99374,66157,89160,29556,31760,46227,412
I. Tiền và các khoản tương đương tiền37,8747,93112,0886,4597,5278,61710,74813,17995,18582,91564,36047,20736,67222,99439,56024,27640,26333,13735,9782,967
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn65,000154,000160,000133,000140,000125,000110,00082,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn24,34723,46422,55922,05518,84316,08312,58712,10510,55313,16013,38814,86818,65634,64826,95625,96711,62713,48513,13914,488
IV. Tổng hàng tồn kho14,53112,53311,97011,26110,61710,95612,07212,17010,9349,5209,5819,2209,01010,3508,1267,6307,9909,2119,6257,133
V. Tài sản ngắn hạn khác617542,08418184144841,7202,824
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn165,508118,91787,794105,36596,178100,362104,756109,854113,318115,399123,953125,503134,433142,771153,371163,701171,812179,746192,909205,892
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định96,56996,00774,76678,75083,19686,33991,94884,60890,78595,545104,129112,951121,902130,087139,526149,195159,343166,456176,425186,481
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,6766878131,4188051,82861113,02010,2907,5617,5612582463833653531295956427
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn67,06422,06412,06425,06412,06412,06412,06412,06412,06412,06412,06412,06412,06412,06412,06412,06412,06412,06412,06412,064
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1991581511341131311331621792291992302212371,4162,0892751,1674,3646,920
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN307,260316,845294,411278,146273,166261,017250,162229,307229,990220,994211,283197,552200,855210,764228,032221,592232,107236,063253,371233,304
A. Nợ phải trả34,40139,10828,87524,91832,09826,89327,47926,97540,88534,76835,10534,46947,45250,02070,99871,01990,95390,363111,66995,748
I. Nợ ngắn hạn33,50338,24328,01224,04831,22726,02626,63226,15240,09033,95434,31533,70646,66947,40868,41164,24484,21146,97268,29173,992
II. Nợ dài hạn8988648638698718678478227958147907637832,6122,5876,7746,74243,39143,37721,756
B. Nguồn vốn chủ sở hữu272,858277,737265,536253,228241,068234,124222,683202,333189,106186,226176,178163,083153,403160,744157,034150,573141,153145,700141,702137,556
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN307,260316,845294,411278,146273,166261,017250,162229,307229,990220,994211,283197,552200,855210,764228,032221,592232,107236,063253,371233,304
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |