CTCP Dịch vụ Tổng hợp Sài Gòn (svc)

18.60
-0.10
(-0.53%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn7,348,9357,659,5916,146,9114,977,7345,427,1114,920,7334,550,9633,908,6624,134,4143,646,5953,663,8513,530,6133,495,7162,790,4921,892,7452,151,6162,117,7762,321,2192,039,0081,966,195
I. Tiền và các khoản tương đương tiền707,142567,408534,131482,757869,943422,552355,905315,022487,224289,685216,986265,243522,926565,421307,336384,575278,521126,160196,662281,571
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn328,564247,054161,600144,359183,198124,385133,682122,42497,402108,196136,839106,430133,498153,288102,28772,97654,75456,32478,34961,062
III. Các khoản phải thu ngắn hạn4,255,3874,268,3273,106,1462,242,7862,692,7282,626,3862,237,0791,946,5442,190,1061,460,2861,034,812954,528940,899940,444737,636743,377759,924554,728470,002571,388
IV. Tổng hàng tồn kho1,754,2882,342,9392,221,9951,981,4321,611,9321,650,3261,705,6711,407,9531,275,4351,692,5692,150,2572,089,1731,801,4071,076,038711,000908,011994,7411,500,3851,231,1751,001,800
V. Tài sản ngắn hạn khác303,554233,863123,039126,40069,30997,084118,626116,72184,24895,858124,958115,24096,98655,30134,48542,67729,83683,62162,82050,374
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3,955,5944,407,0643,953,6824,133,8233,537,8693,399,9113,386,5873,287,8363,031,0492,970,3482,778,8752,725,0592,660,9642,533,0492,451,5602,387,6142,316,6062,281,3232,294,1802,291,977
I. Các khoản phải thu dài hạn366,897986,761908,432981,580480,996525,305530,035515,595277,490246,969236,357242,395246,153230,250199,744186,334195,813182,841182,452191,159
II. Tài sản cố định1,740,8741,461,5671,237,3581,221,3101,144,117984,915989,814960,991911,788846,098798,805799,006736,582662,226626,514567,149497,808506,782520,518530,351
III. Bất động sản đầu tư714,153708,850713,672721,077726,262639,466644,468644,560647,904647,674639,739640,887640,939639,065644,967650,870656,897660,050666,079672,109
IV. Tài sản dở dang dài hạn391,131533,217390,397394,704407,978389,137402,392397,931424,932510,963489,553432,644456,325403,971390,449403,214365,132364,644361,460357,868
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn383,547362,273359,257463,304437,178558,037562,245524,862529,776487,063504,487507,373491,295522,357537,170529,745563,101526,950530,983502,655
VI. Tổng tài sản dài hạn khác358,994354,397344,566351,847341,337171,392122,093105,79499,98387,97670,44662,19248,03554,54752,44350,30237,85540,05632,68837,835
VII. Lợi thế thương mại147,796147,796157,408160,280131,901131,659135,540138,102139,176143,60439,48840,56141,63520,633
TỔNG CỘNG TÀI SẢN11,304,52912,066,65610,100,5939,111,5588,964,9808,320,6447,937,5507,196,4987,165,4646,616,9436,442,7266,255,6726,156,6805,323,5414,344,3054,539,2304,434,3824,602,5434,333,1884,258,172
A. Nợ phải trả8,437,5769,055,1587,706,1626,740,0056,620,2265,821,4075,160,8014,497,8864,731,7994,181,8904,036,8003,822,2023,701,0113,038,9832,206,1712,538,2972,564,6842,850,8502,500,1242,457,006
I. Nợ ngắn hạn5,572,2915,560,8084,740,2774,100,8164,001,0793,590,0203,103,2412,680,0673,474,4253,057,4233,230,7543,345,2623,232,1462,559,4461,747,7082,080,0752,151,0312,424,1162,090,3682,004,907
II. Nợ dài hạn2,865,2853,494,3502,965,8842,639,1892,619,1472,231,3872,057,5611,817,8191,257,3741,124,467806,046476,940468,865479,537458,463458,222413,653426,734409,756452,099
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,866,9543,011,4982,394,4312,371,5532,344,7542,499,2372,776,7492,698,6122,433,6652,435,0532,405,9272,433,4702,455,6692,284,5582,138,1342,000,9321,869,6981,751,6921,833,0641,801,166
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN11,304,52912,066,65610,100,5939,111,5588,964,9808,320,6447,937,5507,196,4987,165,4646,616,9436,442,7266,255,6726,156,6805,323,5414,344,3054,539,2304,434,3824,602,5434,333,1884,258,172
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |