Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại Vũ Đăng (svd)

4.65
0.03
(0.65%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh317,201342,460258,765340,366436,478330,491270,17569,073
4. Giá vốn hàng bán305,255314,701276,700312,656394,758302,883245,19865,030
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)11,94627,759-17,93627,71041,72027,48324,9774,042
6. Doanh thu hoạt động tài chính41,3629053,0303,4871,381796223
7. Chi phí tài chính6,10711,69614,07719,81219,89914,51010,7282,475
-Trong đó: Chi phí lãi vay6,10711,37813,71916,81918,02213,78010,4612,149
9. Chi phí bán hàng9171442,6485,4592,4851,940216
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,7183,4935,3245,1295,2204,0773,4951,182
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,11613,914-36,5753,15114,6287,7929,609392
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,12813,854-36,533-1,95814,6786,1039,587383
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,12813,595-36,533-2,37811,6874,7537,482305
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,12813,595-36,533-2,37811,6874,7537,482305

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |