Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại Vũ Đăng (svd)

4.96
0.09
(1.85%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.87
4.87
4.97
4.53
26,400
9.4K
0.5K
6.5x
0.3x
4% # 5%
1.0
88 Bi
28 Mi
48,374
3.6 - 2.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.59 4,800 4.97 2,600
4.58 100 4.98 500
4.57 100 4.99 2,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 33.70 (0.00) 20.7%
TCM 20.25 (0.00) 18.5%
STK 11.10 (-0.20) 14.0%
TNG 18.90 (-0.10) 13.3%
GIL 11.65 (-0.10) 10.1%
TTF 2.24 (0.01) 6.1%
ADS 9.16 (0.04) 3.7%
GDT 18.00 (-0.05) 3.0%
SAV 13.40 (0.75) 2.7%
EVE 9.13 (-0.12) 2.4%
TVT 15.90 (0.85) 2.0%
X20 12.00 (0.00) 1.5%
KMR 2.62 (-0.05) 1.1%
TDT 7.10 (-0.10) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:10 4.87 0 100 100
13:26 4.73 -0.14 700 800
13:27 4.68 -0.19 800 1,600
13:28 4.61 -0.26 1,600 3,200
13:30 4.61 -0.26 3,500 6,700
13:31 4.60 -0.27 1,000 7,700
13:32 4.55 -0.32 5,700 13,400
13:35 4.55 -0.32 300 13,700
13:36 4.55 -0.32 1,600 15,300
13:37 4.53 -0.34 1,000 16,300
13:39 4.55 -0.32 200 16,500
13:40 4.55 -0.32 200 16,700
13:51 4.80 -0.07 9,000 25,700
13:55 4.59 -0.28 100 25,800
13:56 4.59 -0.28 100 25,900
14:20 4.66 -0.21 100 26,000
14:29 4.97 0.10 200 26,200
14:45 4.96 0.09 200 26,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 500 (0.33) 0% 20 (0.00) 0%
2021 370 (0.44) 0% 5.50 (0.01) 0%
2022 450 (0.34) 0% 13 (-0.00) -0%
2023 400 (0.11) 0% 7 (-0.02) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV98,457112,82950,82955,085317,201342,460258,765340,366436,478330,491270,17569,073
Tổng lợi nhuận trước thuế4181,0872993232,12813,854-36,533-1,95814,6786,1039,587383
Lợi nhuận sau thuế 4181,0872993232,12813,595-36,533-2,37811,6874,7537,482305
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4181,0872993232,12813,595-36,533-2,37811,6874,7537,482305
Tổng tài sản332,588350,030353,421349,951332,588353,949398,524441,303370,504432,304312,593198,044
Tổng nợ70,73188,59293,07089,89970,73194,220152,390158,636214,302287,789172,831144,664
Vốn chủ sở hữu261,857261,439260,351260,052261,857259,729246,134282,667156,202144,515139,76253,380


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |