Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại Vũ Đăng (svd)

4.13
0.07
(1.72%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.06
4.05
4.14
3.80
11,800
9.4K
0.5K
6.5x
0.3x
4% # 5%
1.0
88 Bi
28 Mi
48,374
3.6 - 2.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.80 300 4.10 3,000
3.79 900 4.13 800
3.78 1,200 4.14 2,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 34.95 (0.35) 20.7%
TCM 26.80 (-0.40) 18.5%
STK 15.50 (0.00) 14.0%
TNG 19.10 (0.30) 13.3%
GIL 13.30 (-0.10) 10.1%
TTF 3.00 (0.02) 6.1%
ADS 8.15 (-0.07) 3.7%
GDT 19.75 (0.15) 3.0%
SAV 13.45 (0.50) 2.7%
EVE 10.60 (0.00) 2.4%
TVT 17.10 (1.05) 2.0%
X20 12.50 (0.00) 1.5%
KMR 2.92 (0.00) 1.1%
TDT 6.70 (0.00) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 4.05 -0.01 1,000 1,000
09:17 4.03 -0.03 400 1,400
09:18 4.14 0.08 200 1,600
09:43 4.03 -0.03 100 1,700
11:18 3.80 -0.26 1,000 2,700
11:19 3.80 -0.26 1,000 3,700
11:23 4.10 0.04 8,000 11,700
11:24 4.13 0.07 100 11,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 500 (0.33) 0% 20 (0.00) 0%
2021 370 (0.44) 0% 5.50 (0.01) 0%
2022 450 (0.34) 0% 13 (-0.00) -0%
2023 400 (0.11) 0% 7 (-0.02) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV113,790101,823116,84453,989386,445258,765340,366436,478330,491270,17569,073
Tổng lợi nhuận trước thuế10,6112,2804,244-3,28113,854-36,533-1,95814,6786,1039,587383
Lợi nhuận sau thuế 10,3522,2804,244-3,28113,594-36,533-2,37811,6874,7537,482305
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,3522,2804,244-3,28113,594-36,533-2,37811,6874,7537,482305
Tổng tài sản353,948392,375386,394387,362353,948398,524441,303370,504432,304312,593198,044
Tổng nợ94,220142,998139,296144,50894,220152,390158,636214,302287,789172,831144,664
Vốn chủ sở hữu259,729249,377247,097242,853259,729246,134282,667156,202144,515139,76253,380


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |