Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại Vũ Đăng (svd)

4.21
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.21
4.21
4.21
4.21
0
9.4K
0.5K
6.5x
0.3x
4% # 5%
1.0
88 Bi
28 Mi
48,374
3.6 - 2.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.99 100 4.40 800
3.98 2,000 4.41 1,700
3.93 5,100 4.50 9,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 31.85 (0.10) 20.7%
TCM 19.95 (-0.10) 18.5%
STK 8.99 (-0.01) 14.0%
TNG 18.30 (0.10) 13.3%
GIL 9.22 (-0.69) 10.1%
TTF 2.00 (0.00) 6.1%
ADS 7.66 (-0.04) 3.7%
GDT 16.40 (-0.10) 3.0%
SAV 12.65 (-0.55) 2.7%
EVE 8.80 (-0.08) 2.4%
TVT 15.00 (-0.50) 2.0%
X20 11.90 (0.00) 1.5%
KMR 2.48 (0.01) 1.1%
TDT 7.00 (-0.10) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 500 (0.33) 0% 20 (0.00) 0%
2021 370 (0.44) 0% 5.50 (0.01) 0%
2022 450 (0.34) 0% 13 (-0.00) -0%
2023 400 (0.11) 0% 7 (-0.02) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV98,457112,82950,82955,085317,201342,460258,765340,366436,478330,491270,17569,073
Tổng lợi nhuận trước thuế4181,0872993232,12813,854-36,533-1,95814,6786,1039,587383
Lợi nhuận sau thuế 4181,0872993232,12813,595-36,533-2,37811,6874,7537,482305
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4181,0872993232,12813,595-36,533-2,37811,6874,7537,482305
Tổng tài sản332,588350,030353,421349,951332,588353,949398,524441,303370,504432,304312,593198,044
Tổng nợ70,73188,59293,07089,89970,73194,220152,390158,636214,302287,789172,831144,664
Vốn chủ sở hữu261,857261,439260,351260,052261,857259,729246,134282,667156,202144,515139,76253,380


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |