Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại Vũ Đăng (svd)

4.40
0.04
(0.92%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.36
4.40
4.40
4.39
400
9.5K
0.1K
64.6x
0.5x
1% # 1%
1.6
125 Bi
28 Mi
18,700
7 - 3.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.39 3,100 4.49 500
4.38 100 4.66 3,100
4.37 100 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 36.20 (0.20) 20.7%
TCM 15.75 (-0.55) 18.5%
STK 8.01 (0.01) 14.0%
TNG 19.00 (-0.70) 13.3%
GIL 9.35 (-0.06) 10.1%
TTF 1.11 (-0.03) 6.1%
ADS 7.69 (0.08) 3.7%
GDT 16.00 (0.05) 3.0%
SAV 12.30 (0.00) 2.7%
EVE 8.68 (0.01) 2.4%
TVT 15.30 (0.00) 2.0%
X20 10.60 (0.00) 1.5%
KMR 2.21 (0.00) 1.1%
TDT 6.20 (-0.10) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:43 4.39 0.26 200 200
14:10 4.40 0.27 200 400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV98,457112,82950,82955,085317,201342,460258,765340,366436,478330,491270,17569,073
Tổng lợi nhuận trước thuế4181,0872993232,12813,854-36,533-1,95814,6786,1039,587383
Lợi nhuận sau thuế 4181,0872993232,12813,595-36,533-2,37811,6874,7537,482305
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4181,0872993232,12813,595-36,533-2,37811,6874,7537,482305
Tổng tài sản332,588350,030353,421349,951332,588353,949398,524441,303370,504432,304312,593198,044
Tổng nợ70,73188,59293,07089,89970,73194,220152,390158,636214,302287,789172,831144,664
Vốn chủ sở hữu261,857261,439260,351260,052261,857259,729246,134282,667156,202144,515139,76253,380


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc