Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại Vũ Đăng (svd)

4.01
-0.04
(-0.99%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV98,457112,82950,82955,085113,790317,201342,460258,765340,366436,478330,491270,17569,073
Giá vốn hàng bán95,796109,36447,81852,277101,196305,255314,701276,700312,656394,758302,883245,19865,030
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV2,6623,4653,0112,80912,59411,94627,759-17,93627,71041,72027,48324,9774,042
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh4181,08729931210,6242,11613,914-36,5753,15114,6287,7929,609392
Tổng lợi nhuận trước thuế4181,08729932310,6112,12813,854-36,533-1,95814,6786,1039,587383
Lợi nhuận sau thuế 4181,08729932310,3522,12813,595-36,533-2,37811,6874,7537,482305
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4181,08729932310,3522,12813,595-36,533-2,37811,6874,7537,482305
Tổng tài sản ngắn hạn125,432138,966138,337130,387130,602125,432130,606198,672216,793141,444183,208155,93460,703
Tiền mặt10,2651,8358,15114,5216,10010,2656,10066,93256,6827,02010117,4721,312
Đầu tư tài chính ngắn hạn860250
Hàng tồn kho58,26077,14482,93064,79648,81258,26048,81270,352114,82553,91553,78059,46446,891
Tài sản dài hạn207,156211,064215,084219,564223,346207,156223,343199,852224,510229,060249,096156,659137,341
Tài sản cố định165,699169,602173,510177,287180,846165,699180,846196,633199,101220,539241,224149,59096,232
Đầu tư tài chính dài hạn38,00038,00038,00038,00038,00038,00038,000
Tổng tài sản332,588350,030353,421349,951353,948332,588353,949398,524441,303370,504432,304312,593198,044
Tổng nợ70,73188,59293,07089,89994,22070,73194,220152,390158,636214,302287,789172,831144,664
Vốn chủ sở hữu261,857261,439260,351260,052259,729261,857259,729246,134282,667156,202144,515139,76253,380

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.08K0.49KKK0.91K0.37K0.58K0.02K0.28K
Giá cuối kỳ4.45K3.30K2.40K2.92K9.54K2.94K16.90K16.90KK
Giá / EPS (PE)57.73 (lần)6.70 (lần) (lần) (lần)10.53 (lần)7.98 (lần)29.14 (lần)714.79 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.39 (lần)0.27 (lần)0.26 (lần)0.24 (lần)0.28 (lần)0.11 (lần)0.81 (lần)3.16 (lần) (lần)
Giá sổ sách9.49K9.41K8.92K10.24K12.11K11.20K10.83K4.14K1.34K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.47 (lần)0.35 (lần)0.27 (lần)0.29 (lần)0.79 (lần)0.26 (lần)1.56 (lần)4.08 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ28 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản37.71%36.90%49.85%49.13%38.18%42.38%49.88%30.65%63.54%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản62.29%63.10%50.15%50.87%61.82%57.62%50.12%69.35%36.46%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn21.27%26.62%38.24%35.95%57.84%66.57%55.29%73.05%53.69%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu27.01%36.28%61.91%56.12%137.20%199.14%123.66%271.01%115.95%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn78.73%73.38%61.76%64.05%42.16%33.43%44.71%26.95%46.31%
6/ Thanh toán hiện hành177.34%151.90%185.45%250.54%126.07%123.41%184.33%110.87%164.30%
7/ Thanh toán nhanh94.97%95.13%119.78%117.84%78.02%87.18%114.04%25.23%157.69%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn14.51%7.09%62.48%65.51%6.26%0.07%20.65%2.40%9.10%
9/ Vòng quay Tổng tài sản95.37%96.75%64.93%77.13%117.81%76.45%86.43%34.88%320.58%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn252.89%262.21%130.25%157%308.59%180.39%173.26%113.79%504.56%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu121.14%131.85%105.13%120.41%279.43%228.69%193.31%129.40%692.31%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho523.95%644.72%393.31%272.29%732.19%563.19%412.35%138.68%11,919.62%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.67%3.97%-14.12%-0.70%2.68%1.44%2.77%0.44%2.99%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.64%3.84%%%3.15%1.10%2.39%0.15%9.59%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)0.81%5.23%%%7.48%3.29%5.35%0.57%20.71%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)1%4%-13%-1%3%2%3%%3%
Tăng trưởng doanh thu-7.38%32.34%-23.97%-22.02%32.07%22.32%291.14%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-84.35%-137.21%1,436.29%-120.35%145.89%-36.47%2,353.11%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-24.93%-38.17%-3.94%-25.98%-25.54%66.51%19.47%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.82%5.52%-12.92%80.96%8.09%3.40%161.82%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-6.04%-11.19%-9.69%19.11%-14.30%38.30%57.84%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |