CTCP Đầu tư và Xây lắp Thành An 665 (ta6)

5.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn370,124350,352342,068340,762289,806439,681395,644339,460370,495371,635
I. Tiền và các khoản tương đương tiền67,82941,14270,11711,62914,51460,04718,1899,49819,48736,208
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn248,394237,492225,653243,684219,033349,262212,603238,362275,662217,557
IV. Tổng hàng tồn kho49,57067,42444,29681,14853,12629,759160,21588,99274,789112,350
V. Tài sản ngắn hạn khác4,3314,2942,0024,3023,1336134,6372,6095575,520
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn11,99913,51714,99316,46017,19919,15420,76222,34123,09228,385
I. Các khoản phải thu dài hạn3,3974,1774,9325,6526,3166,4666,4666,7986,9367,240
II. Tài sản cố định3,3373,9684,6735,6525,7956,6227,8229,3789,45510,912
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn45
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn330330
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,2655,3725,3885,1565,0885,7366,1446,1656,70010,187
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN382,123363,869357,060357,222307,005458,835416,406361,802393,587400,020
A. Nợ phải trả346,598328,320320,286321,190267,867418,566376,468328,303360,797375,412
I. Nợ ngắn hạn346,598328,320320,286321,190267,867418,566376,468328,303360,797375,412
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu35,52535,55036,77436,03239,13840,27039,93833,49932,79024,608
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN382,123363,869357,060357,222307,005458,835416,406361,802393,587400,020
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |