| TÀI SẢN | | | |
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 30,681 | 59,644 | 24,606 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 4,865 | 1,128 | 3,720 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | | 6,174 | |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 15,547 | 42,928 | 10,524 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 7,819 | 6,071 | 9,946 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 2,450 | 3,343 | 416 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 65,735 | 44,285 | 21,741 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | | | |
| II. Tài sản cố định | 40,832 | 43,760 | 21,686 |
| III. Bất động sản đầu tư | | | |
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | | | |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 24,883 | | |
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 20 | 525 | 55 |
| VII. Lợi thế thương mại | | | |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 96,416 | 103,929 | 46,347 |
| A. Nợ phải trả | 19,765 | 31,481 | 8,350 |
| I. Nợ ngắn hạn | 12,265 | 21,481 | 7,621 |
| II. Nợ dài hạn | 7,500 | 10,000 | 728 |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 76,650 | 72,448 | 37,997 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 96,416 | 103,929 | 46,347 |