Công ty cổ phần Freco Việt Nam (tab)

11
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn30,68159,64424,606
I. Tiền và các khoản tương đương tiền4,8651,1283,720
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn6,174
III. Các khoản phải thu ngắn hạn15,54742,92810,524
IV. Tổng hàng tồn kho7,8196,0719,946
V. Tài sản ngắn hạn khác2,4503,343416
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn65,73544,28521,741
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định40,83243,76021,686
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn24,883
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2052555
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN96,416103,92946,347
A. Nợ phải trả19,76531,4818,350
I. Nợ ngắn hạn12,26521,4817,621
II. Nợ dài hạn7,50010,000728
B. Nguồn vốn chủ sở hữu76,65072,44837,997
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN96,416103,92946,347
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |