Công ty cổ phần Đầu tư Bất động sản Taseco (tal)

45.10
0.30
(0.67%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn12,568,79410,260,53810,122,1826,301,9466,213,0546,531,1065,750,0205,492,8865,672,3266,019,0304,165,1433,188,865
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,261,499406,462367,741526,304456,10263,839146,363110,770288,317310,463466,189271,345
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn276,352124,871334,052153,368116,880116,88061,75371,75377,92177,92176,5805,815
III. Các khoản phải thu ngắn hạn3,522,8282,307,2461,543,1271,508,8081,414,2431,263,9371,283,7531,258,8901,352,5851,050,5621,018,0931,339,517
IV. Tổng hàng tồn kho7,305,3747,263,6157,736,3893,968,2734,096,8214,964,4664,128,8403,903,4573,813,6704,380,2332,440,4061,453,844
V. Tài sản ngắn hạn khác202,741158,344140,873145,193129,008121,985129,311148,017139,832199,851163,874118,344
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,743,3142,835,8502,300,8053,262,6843,131,1852,894,9993,780,0684,040,6064,503,6974,040,9343,676,6383,260,700
I. Các khoản phải thu dài hạn423,265511,95312,165658,371619,901565,717900,856795,0851,040,1931,078,574813,792588,923
II. Tài sản cố định835,028842,317842,277847,118853,566582,027589,250583,936830,326544,598125,819105,830
III. Bất động sản đầu tư306,333309,469312,608315,698318,877322,046325,191328,308280,236284,296296,664310,063
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,016,7631,031,180995,7091,307,0931,173,8651,025,9781,647,9872,001,3812,172,4841,971,3632,329,6872,157,704
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn14,22914,23414,14613,34936,51036,43848,38445,04344,96245,13332,40025,993
VI. Tổng tài sản dài hạn khác147,696126,696123,901121,055128,467200,887101,648112,221103,44483,71141,39930,485
VII. Lợi thế thương mại32,61734,13136,54838,15339,657161,906166,752174,63232,05333,25936,87741,702
TỔNG CỘNG TÀI SẢN15,312,10913,096,38812,422,9889,564,6309,344,2399,426,1059,530,0889,533,49210,176,02210,059,9647,841,7806,449,565
A. Nợ phải trả8,783,6186,951,5748,128,6005,169,6045,126,7735,715,2065,549,9305,544,9416,038,9516,234,5174,058,5983,608,910
I. Nợ ngắn hạn5,232,7923,701,9964,106,7842,069,9741,985,9822,447,2192,738,2792,794,7883,288,7684,316,0773,576,5572,462,252
II. Nợ dài hạn3,550,8263,249,5794,021,8163,099,6303,140,7913,267,9882,811,6512,750,1532,750,1831,918,440482,0411,146,658
B. Nguồn vốn chủ sở hữu6,528,4916,144,8134,294,3874,395,0264,217,4663,710,8993,980,1583,988,5514,137,0723,825,4473,783,1832,840,655
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN15,312,10913,096,38812,422,9889,564,6309,344,2399,426,1059,530,0889,533,49210,176,02210,059,9647,841,7806,449,565
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |