Công ty cổ phần Đầu tư Bất động sản Taseco (tal)

43.70
1.70
(4.05%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3,730,1251,684,4533,237,6122,829,021744,080
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3,730,1251,684,4533,237,6122,829,021744,080
4. Giá vốn hàng bán2,337,5341,264,5262,347,4512,055,127485,697
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,392,591419,928890,161773,894258,383
6. Doanh thu hoạt động tài chính44,721921,84885,10966,07370,776
7. Chi phí tài chính177,872201,17499,21319,42520,548
-Trong đó: Chi phí lãi vay159,150171,88575,87914,97520,501
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh385250167735-306
9. Chi phí bán hàng159,41356,72985,108208,99133,142
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp255,379195,830178,201140,428105,868
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)845,033888,292612,915471,858169,296
12. Thu nhập khác66,9984,49322,06111,0355,335
13. Chi phí khác39,51417,1727,6419,1716,110
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)27,484-12,67914,4201,864-776
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)872,517875,614627,335473,722168,520
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành239,087194,702151,595108,72861,821
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-41,409-4,1883,055-4,695-24,911
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)197,679190,514154,650104,03336,910
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)674,839685,100472,685369,688131,610
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát17,67820,28415,89712,67113,849
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)657,160664,816456,789357,018117,761

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |