Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (tcb)

30
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Thu nhập lãi thuần10,787,9799,924,6439,137,0768,305,3938,601,8178,928,6769,477,9268,499,5447,597,2037,272,1606,294,8776,526,8806,819,4117,565,4617,793,8408,111,0637,244,6036,742,4896,587,8006,123,721
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ2,570,9352,265,9372,106,9911,828,1321,462,8421,946,7832,461,4722,171,1512,495,7512,255,6602,019,3481,944,1382,534,5722,123,0592,077,1361,792,7272,103,0471,497,0391,457,0821,325,072
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối212,818559,414415,158454,811-424,27061,041411,351544,434312,534123,789-11,153-229,420-304,01127,677-32,80134,072-27,84393,418100,25465,621
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh-8,623-149,80831,979178,4262,001-527103,232-23,40532,233-5,5878,70729,267-11,25917,771-152,679-95,678-28,535-15,77961,654134,965
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư736,6431,059,359599,870450,449249,851389,242646,9341,073,030247,528634,73774,200-30,632-106,393156,659593,985-218,698331,768306,408554,701611,531
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác493,718576,241420,439393,944-337,709422,714260,730-3,024308,572129,284939,1611,057,099494,972441,326753,932488,499531,970155,554444,451671,271
Chi phí hoạt động-4,823,975-4,492,851-3,830,693-3,284,915-4,740,723-3,430,902-3,948,974-3,249,136-3,610,089-3,630,731-2,868,890-3,142,086-3,989,840-3,014,021-3,297,191-3,108,320-3,391,848-2,627,889-2,590,526-2,563,083
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng9,970,7989,749,2728,912,3388,326,2834,813,8768,323,4339,470,7229,012,6317,407,3656,787,7626,456,2816,157,8885,437,4827,324,3477,738,5177,003,7166,767,1636,151,2606,615,4376,369,119
Tổng lợi nhuận trước thuế9,153,2348,250,0167,898,5887,236,2284,696,0327,214,1687,826,5097,801,6595,773,0705,842,7905,649,0105,623,3584,746,2236,715,0797,321,1366,785,3306,139,9795,562,3296,017,7665,518,302
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp6,979,8266,613,5256,347,6106,013,5113,420,1115,793,0226,269,9686,277,0034,481,6154,668,7054,503,4494,537,0973,572,0875,367,5405,882,2555,614,5444,683,8184,432,0554,806,6574,476,217
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi6,675,5626,419,3446,247,3645,947,9603,371,0655,737,5056,193,3616,220,9974,438,9094,612,9434,455,0554,496,8953,544,2725,297,9665,803,5255,504,6144,592,2304,337,6004,711,1264,396,729

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
Qúy 4
2019
TÀI SẢN
I. Tiền mặt chứng từ có giá trị ngoại tệ kim loại quý đá quý3,608,5033,638,2653,665,0673,620,6953,505,8043,112,6032,852,1994,215,7213,025,5513,204,4303,276,7683,578,6433,303,3093,553,6124,272,6833,663,6154,205,4074,106,4254,150,7434,820,627
II. Tiền gửi tại NHNN40,614,74928,055,09413,587,71927,140,59227,428,5427,860,35615,834,43411,475,5904,708,8054,813,8228,999,1524,908,5293,395,1924,404,9481,764,01510,253,3249,728,9418,844,6705,284,2073,192,256
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
IV. Tiền vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác90,014,29388,903,72689,074,540104,072,32069,386,02171,193,28266,839,06882,873,75472,296,80672,130,84272,530,37170,584,15477,627,95352,084,90038,361,05828,994,95426,597,26445,284,96830,990,38347,990,224
V. Chứng khoán kinh doanh4,524,3144,142,6588,967,6114,432,7785,130,2411,719,51578,555961,0341,434,528831,8753,699,1015,070,8126,080,6837,579,1925,509,1248,347,57610,054,8809,340,28710,436,75410,041,556
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác269,237170,357729,249143,6111,301,270221,603243,73061,239338,956293,76825,20251,840
VII. Cho vay khách hàng617,924,570584,713,478552,577,121512,513,672469,588,515460,753,044460,145,233415,752,256406,148,421387,775,129361,815,215343,605,581317,668,922310,617,819293,799,393275,310,367228,667,892229,385,470229,037,642227,885,283
VIII. Chứng khoán đầu tư102,135,236113,677,245131,188,842104,993,945121,243,204107,847,62599,071,125103,651,920103,225,63097,227,579120,301,38597,586,08893,253,51887,967,95685,926,19384,447,24194,911,27969,556,14785,389,71566,054,597
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn3,362,2893,367,7643,128,2783,128,2783,141,1243,141,124118,061120,538130,908133,38512,81312,81312,81312,76111,80611,80611,80611,80612,22312,223
X. Tài sản cố định12,752,3169,626,8809,258,6488,892,6978,572,6008,742,4218,274,9488,411,3827,281,8817,220,3617,265,2457,224,4807,106,0056,738,8014,726,3194,613,4234,272,5354,126,0073,493,0053,207,777
XI. Bất động sản đầu tư1,053,1241,062,0741,071,0241,079,9741,088,9241,097,8741,106,8241,115,7741,124,7241,133,6741,142,6241,151,5741,160,524
XII. Tài sản có khác51,847,83872,011,23373,476,38680,543,42471,981,34567,878,59670,304,17770,517,22571,795,19049,268,81835,951,34834,857,64332,063,82430,185,11327,336,32522,835,90321,878,05124,062,64721,861,61319,334,394
TỔNG CỘNG TÀI SẢN927,053,345908,306,700885,653,461849,482,012781,278,666732,470,169723,517,800699,032,544671,353,524623,738,504615,270,328568,811,435541,635,295504,303,766462,822,690439,602,933401,461,729395,861,051391,807,859383,699,461
NGUỒN VỐN
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN20,542410,381938,92513149,571136,300121,6117,8265,8012,311223,17884215,4823191,6891,003,839
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác138,462,274154,612,416172,892,747153,173,002159,262,494153,625,650151,194,118167,562,969179,152,388141,200,864137,998,875112,458,69190,348,28190,642,17559,018,84847,484,81242,459,34943,577,62062,925,85961,266,635
III. Tiền gửi khách hàng494,954,017481,860,239458,040,690454,660,779409,044,572381,946,519387,297,891358,403,785318,918,817321,633,599328,914,024314,752,525316,376,047289,334,731287,445,926277,458,651252,572,479249,857,269235,098,792231,296,761
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác974,3381,851,21376,656266,926425,907364,698385,465434,008
V. Vốn tài trợ uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro
VI. Phát hành giấy tờ có giá126,061,309111,985,28393,776,79884,703,30061,825,22154,957,73546,729,09334,006,61942,858,08337,122,38332,730,68633,679,82434,002,68027,677,66526,035,44027,899,64022,784,84723,404,48217,472,10217,460,634
VII. Các khoản nợ khác23,187,22120,886,72422,131,57525,316,73523,967,02219,338,99519,235,33323,775,16620,519,28619,304,18816,817,57514,863,71612,508,36412,747,86611,151,36611,878,11812,610,79411,227,77910,331,03211,168,656
VIII. Vốn chủ sở hữu142,930,537137,169,729136,499,887130,311,232125,855,659121,246,605116,795,445112,296,051108,866,771103,512,35597,701,91692,211,00987,631,20183,242,22578,529,51174,130,91770,151,58067,053,67964,250,28361,780,596
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU927,053,345908,306,700885,653,461849,482,012781,278,666732,470,169723,517,800699,032,544671,353,524623,738,504615,270,328568,811,435541,635,295504,303,766462,822,690439,602,933401,461,729395,861,051391,807,859383,699,461
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |