Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (tcb)

31.60
-0.80
(-2.47%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Thu nhập lãi thuần10,787,9799,924,6439,137,0768,305,3938,601,8178,928,6769,477,9268,499,5447,597,2037,272,1606,294,8776,526,8806,819,4117,565,4617,793,8408,111,0637,244,6036,742,4896,587,8006,123,721
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ2,570,9352,265,9372,106,9911,828,1321,462,8421,946,7832,461,4722,171,1512,495,7512,255,6602,019,3481,944,1382,534,5722,123,0592,077,1361,792,7272,103,0471,497,0391,457,0821,325,072
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối212,818559,414415,158454,811-424,27061,041411,351544,434312,534123,789-11,153-229,420-304,01127,677-32,80134,072-27,84393,418100,25465,621
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh-8,623-149,80831,979178,4262,001-527103,232-23,40532,233-5,5878,70729,267-11,25917,771-152,679-95,678-28,535-15,77961,654134,965
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư736,6431,059,359599,870450,449249,851389,242646,9341,073,030247,528634,73774,200-30,632-106,393156,659593,985-218,698331,768306,408554,701611,531
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác493,718576,241420,439393,944-337,709422,714260,730-3,024308,572129,284939,1611,057,099494,972441,326753,932488,499531,970155,554444,451671,271
Chi phí hoạt động-4,823,975-4,492,851-3,830,693-3,284,915-4,740,723-3,430,902-3,948,974-3,249,136-3,610,089-3,630,731-2,868,890-3,142,086-3,989,840-3,014,021-3,297,191-3,108,320-3,391,848-2,627,889-2,590,526-2,563,083
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng9,970,7989,749,2728,912,3388,326,2834,813,8768,323,4339,470,7229,012,6317,407,3656,787,7626,456,2816,157,8885,437,4827,324,3477,738,5177,003,7166,767,1636,151,2606,615,4376,369,119
Tổng lợi nhuận trước thuế9,153,2348,250,0167,898,5887,236,2284,696,0327,214,1687,826,5097,801,6595,773,0705,842,7905,649,0105,623,3584,746,2236,715,0797,321,1366,785,3306,139,9795,562,3296,017,7665,518,302
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp6,979,8266,613,5256,347,6106,013,5113,420,1115,793,0226,269,9686,277,0034,481,6154,668,7054,503,4494,537,0973,572,0875,367,5405,882,2555,614,5444,683,8184,432,0554,806,6574,476,217
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi6,675,5626,419,3446,247,3645,947,9603,371,0655,737,5056,193,3616,220,9974,438,9094,612,9434,455,0554,496,8953,544,2725,297,9665,803,5255,504,6144,592,2304,337,6004,711,1264,396,729

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |