| Chỉ tiêu | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 |
| I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG | |||||||||
| 1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) | 53,568 | 53,452 | 155,851 | 99,219 | 81,604 | 30,425 | 14 | 4,285 | 3,133 |
| 1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 16,845 | 15,508 | 10,479 | 7,106 | 6,982 | 13,566 | 17,527 | 11,770 | 14,264 |
| 1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu | 54,675 | 67,463 | 58,186 | 18,036 | 11,175 | 844 | 55 | 20,539 | 13,229 |
| 1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán | 24,793 | 36,515 | 51,858 | 13,643 | 8,951 | 4,955 | 2,255 | 5,397 | 2,985 |
| Cộng doanh thu hoạt động | 169,124 | 212,282 | 316,957 | 143,902 | 114,124 | 50,507 | 20,028 | 42,142 | 33,733 |
| II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG | |||||||||
| 2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) | 31,602 | 41,426 | 17,672 | 58,362 | 53,346 | 24,157 | 8 | 2,448 | 2,268 |
| 2.6. Chi phí hoạt động tự doanh | 784 | 372 | 692 | 357 | 212 | 232 | 4 | 85 | 45 |
| 2.7. Chi phí môi giới chứng khoán | 25,948 | 26,468 | 26,805 | 12,316 | 7,920 | 4,684 | 3,978 | 8,155 | 8,255 |
| 2.12. Chi phí khác | 2,602 | ||||||||
| Cộng chi phí hoạt động | 64,484 | 98,738 | 71,665 | 77,558 | 63,059 | 29,080 | 35,121 | 18,124 | 11,142 |
| III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH | |||||||||
| IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH | |||||||||
| 4.2. Chi phí lãi vay | 19,452 | 1,073 | 2,780 | 3,073 | 526 | ||||
| Cộng chi phí tài chính | 23,835 | 1,073 | 2,780 | 3,073 | 526 | 4 | |||
| V. CHI BÁN HÀNG | 87 | ||||||||
| VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN | 42,533 | 32,415 | 30,717 | 23,822 | 16,531 | 9,735 | 7,991 | 10,860 | 11,922 |
| VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG | 67,283 | 86,300 | 212,594 | 39,665 | 34,069 | 11,800 | -23,026 | 13,226 | 10,755 |
| IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ | 67,270 | 85,765 | 217,190 | 39,666 | 34,067 | 12,155 | -23,425 | 13,230 | 10,759 |
| XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN | 58,439 | 70,004 | 173,072 | 34,717 | 28,122 | 12,155 | -24,136 | 9,395 | 10,555 |
| Chỉ tiêu | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 |
| TÀI SẢN | ||||||||
| A. TÀI SẢN NGẮN HẠN | 1,728,034 | 1,080,753 | 1,478,899 | 736,142 | 414,448 | 338,965 | 321,511 | 321,768 |
| I. Tài sản tài chính | 1,725,845 | 1,078,511 | 1,477,093 | 734,649 | 413,316 | 337,258 | 320,765 | 321,602 |
| II.Tài sản ngắn hạn khác | 2,189 | 2,242 | 1,807 | 1,493 | 1,132 | 1,707 | 746 | 167 |
| B.TÀI SẢN DÀI HẠN | 155,783 | 312,652 | 93,827 | 24,778 | 25,109 | 21,761 | 2,793 | 26,560 |
| I. Tài sản tài chính dài hạn | 66,541 | 216,280 | 67,000 | 5,000 | 5,000 | 18,791 | 22,000 | |
| II. Tài sản cố định | 16,554 | 17,517 | 18,940 | 16,966 | 17,811 | 553 | 829 | 1,555 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||
| IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 186 | |||||||
| V. Tài sản dài hạn khác | 72,688 | 78,855 | 7,701 | 2,812 | 2,298 | 2,417 | 1,965 | 3,005 |
| VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn | ||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1,883,816 | 1,393,405 | 1,572,726 | 760,919 | 439,557 | 360,726 | 324,305 | 348,328 |
| C. NỢ PHẢI TRẢ | 563,673 | 186,672 | 376,102 | 327,129 | 76,485 | 17,978 | 1,509 | 1,397 |
| I. Nợ phải trả ngắn hạn | 547,104 | 169,900 | 370,425 | 324,586 | 32,350 | 17,978 | 1,509 | 1,397 |
| II. Nợ phải trả dài hạn | 16,570 | 16,773 | 5,676 | 2,543 | 44,134 | |||
| D. VỐN CHỦ SỞ HỮU | 1,320,143 | 1,206,732 | 1,196,624 | 433,791 | 363,072 | 342,748 | 322,795 | 346,931 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 1,320,143 | 1,206,732 | 1,196,624 | 433,791 | 363,072 | 342,748 | 322,795 | 346,931 |
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||
| TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU | 1,883,816 | 1,393,405 | 1,572,726 | 760,919 | 439,557 | 360,726 | 324,305 | 348,328 |