CTCP Đại lý Giao nhận Vận tải Xếp dỡ Tân Cảng (tcl)

34
-0.35
(-1.02%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh523,138462,551508,297348,928464,076405,014448,045313,781440,992355,727374,603357,361311,484328,184398,236297,526310,257273,246327,795274,428
4. Giá vốn hàng bán448,542400,702435,099300,776383,972355,882363,435277,146378,212298,189314,846299,310248,010277,542324,711252,394255,821231,751266,931228,583
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)74,59561,84973,19848,15280,10449,13284,61136,63462,78057,53859,75758,05163,47450,64273,52545,13254,43541,49560,86445,846
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,3891,9076,7138202,7298527,1061,0474,5082,2969,8481,2482,2269824,6004581,5154,3493,1291,351
7. Chi phí tài chính4824970369118103142141195225310296307291331308335239438382
-Trong đó: Chi phí lãi vay354870369118103142141195225310296307291331308335377438382
9. Chi phí bán hàng7,9598,9919,8365,9058,4198,0897,9906,09210,3097,9298,7098,23010,5468,5287,8546,19210,2232,8626,9435,085
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp21,77420,44618,84815,66820,29419,31520,39514,48518,03417,65517,02816,68817,29917,72416,47616,25716,41113,79416,22615,621
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)57,62740,99265,85532,34764,09034,51061,23023,66340,36438,94354,73137,48840,49232,27355,83828,09633,24835,59242,77827,737
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)57,63141,07465,94132,34764,00434,51061,15523,66340,92038,94356,28937,45140,47432,27255,84228,07433,20035,55542,73727,631
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)47,17534,18855,28926,47953,28929,76749,27219,82333,64131,92548,16930,19633,11526,20645,70623,53026,08530,20734,70721,926
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)44,55933,98454,79026,32153,23229,74749,21619,88832,99431,56648,09231,10530,73627,75844,92924,84626,06131,02734,42221,779

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn724,165785,357680,492592,710659,120585,401548,777485,840479,986525,110480,172471,539335,178421,207497,288397,894390,736457,582497,967437,000
I. Tiền và các khoản tương đương tiền147,248122,48960,75859,95046,51947,30672,34846,72071,871103,57781,753105,34690,95455,86472,99351,66116,21117,51959,59448,145
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn236,640191,475181,338119,231154,000141,800129,800140,800138,000138,800131,800104,00092,00092,00092,00077,000133,000133,900165,400149,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn323,489457,126422,233395,141440,437380,138328,017278,570254,014271,472258,402248,437140,744265,246324,392258,761230,295297,410263,798232,730
IV. Tổng hàng tồn kho13,79711,34313,28714,38713,09612,07712,09115,71612,9177,7475,6899,9329,3484,5784,6715,5167,1134,7413,6474,228
V. Tài sản ngắn hạn khác2,9932,9242,8774,0015,0684,0796,5204,0333,1843,5142,5283,8252,1323,5193,2324,9564,1184,0125,5292,896
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn462,222419,605440,817444,892449,101454,888462,499464,038462,560450,480456,135443,817464,205469,850485,873492,772498,678518,831530,458541,473
I. Các khoản phải thu dài hạn9,6759,6759,67517,69124,10324,10324,10319,99716,99616,99610,6512,61621,90221,97421,97421,97421,97421,97421,97421,974
II. Tài sản cố định228,139229,018236,348243,516247,427252,189257,977265,443273,824268,927267,119275,235283,596291,163299,781307,362316,133324,101332,839341,821
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn29,7904,4314,1883,7483,4083,3773,4673,3772,9563,38110,2669,4019,1212,8472,5192,5192,5192,3912,1032,103
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn163,112152,293166,355151,657141,938143,633143,486145,446138,059149,792156,320145,146138,698141,412147,175144,802139,328148,551147,982145,589
VI. Tổng tài sản dài hạn khác31,50624,18824,25128,27932,22531,58633,46629,77530,72311,38411,77911,41910,88812,45414,42316,11518,72421,81425,56029,985
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,186,3881,204,9621,121,3091,037,6021,108,2221,040,2881,011,276949,878942,546975,590936,307915,356799,383891,057983,160890,666889,414976,4131,028,425978,472
A. Nợ phải trả473,377534,087470,856366,620461,371428,622425,674336,907344,426405,456381,520335,186246,585359,972471,852293,277310,031416,677494,768323,990
I. Nợ ngắn hạn396,514487,956435,518328,677415,611379,238376,290283,897291,133348,526324,605274,394191,831301,593408,148231,431248,702352,274430,365255,961
II. Nợ dài hạn76,86346,13135,33837,94345,76049,38449,38453,00953,29356,93056,91560,79354,75458,37963,70461,84661,32964,40464,40468,029
B. Nguồn vốn chủ sở hữu713,011670,876650,453670,982646,851611,666585,602612,971598,120570,134554,787580,170552,798531,085511,308597,389579,383559,735533,656654,483
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,186,3881,204,9621,121,3091,037,6021,108,2221,040,2881,011,276949,878942,546975,590936,307915,356799,383891,057983,160890,666889,414976,4131,028,425978,472
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |