CTCP Đại lý Giao nhận Vận tải Xếp dỡ Tân Cảng (tcl)

35
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
35
35.20
35.20
34.70
5,200
21.6K
4.8K
6.8x
1.5x
13% # 22%
0.9
989 Bi
30 Mi
97,854
42.0 - 31.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
34.75 700 35.00 900
34.70 1,900 35.05 1,400
34.65 300 35.10 3,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
600 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 25.75 (-0.85) 35.7%
VJC 178.80 (-3.20) 23.2%
GMD 65.80 (1.80) 10.6%
PHP 35.60 (0.30) 5.6%
HAH 56.80 (0.50) 3.7%
PVT 20.55 (0.15) 3.7%
TMS 41.50 (0.30) 3.4%
VSC 20.00 (-0.35) 3.2%
SCS 53.80 (-1.00) 2.8%
PDN 110.60 (-1.90) 2.2%
STG 40.65 (0.00) 1.7%
DVP 71.50 (0.50) 1.5%
CDN 33.20 (-0.80) 1.5%
NCT 95.80 (-0.20) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:17 35.20 0.20 200 200
09:20 35.10 0.10 600 800
09:23 35.10 0.10 100 900
10:18 35.10 0.10 100 1,000
11:21 34.70 -0.30 3,700 4,700
13:11 34.75 -0.25 300 5,000
14:45 35 0 200 5,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 806.43 (0.83) 0% 91.57 (0.10) 0%
2018 920.62 (0.89) 0% 98.46 (0.10) 0%
2019 972.08 (0.95) 0% 101.23 (0.10) 0%
2020 1,039.15 (1.09) 0% 102.43 (0.10) 0%
2021 1,176.23 (1.19) 0% 109.49 (0.11) 0%
2022 1,242.55 (1.34) 0% 117.77 (0.13) 0%
2023 1,409.13 (0.36) 0% 130.80 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV464,076405,014448,045313,7811,631,1841,529,4161,355,0701,185,7261,089,792951,561887,413832,761821,173749,839
Tổng lợi nhuận trước thuế64,00434,51061,15523,663177,016164,121153,080140,389122,319121,604120,874117,452113,411113,554
Lợi nhuận sau thuế 53,28929,76749,27219,823146,228134,421124,846113,471100,47999,89799,48796,61394,32290,259
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ53,23229,74749,21619,888146,060134,163124,558113,45699,44999,89799,48796,61394,32290,259
Tổng tài sản1,108,2221,040,2881,011,276949,8781,110,636940,482816,910887,248949,0011,064,873974,774850,367834,826849,095
Tổng nợ461,371428,622425,674336,907459,983341,621261,323308,256311,641288,801289,975209,777248,921315,770
Vốn chủ sở hữu646,851611,666585,602612,971650,653598,861555,587578,992637,360776,073684,799640,590585,905533,325


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |