CTCP Đại lý Giao nhận Vận tải Xếp dỡ Tân Cảng (tcl)

34
0.10
(0.29%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
33.90
33.90
34
33.90
17,600
21.6K
4.8K
6.8x
1.5x
13% # 22%
0.9
989 Bi
30 Mi
97,854
42.0 - 31.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
33.90 5,800 34.00 6,700
33.85 1,500 34.05 100
33.80 5,400 34.10 600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 22.45 (0.05) 35.7%
VJC 177.10 (-1.60) 23.2%
GMD 75.30 (0.30) 10.6%
PHP 36.50 (-0.30) 5.6%
HAH 54.90 (0.20) 3.7%
PVT 21.55 (0.00) 3.7%
TMS 38.20 (-2.10) 3.4%
VSC 21.75 (0.10) 3.2%
SCS 52.00 (-0.30) 2.8%
PDN 105.00 (0.00) 2.2%
STG 36.10 (0.00) 1.7%
DVP 73.70 (-0.20) 1.5%
CDN 29.70 (-0.20) 1.5%
NCT 93.80 (-0.20) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:23 33.90 0.05 3,000 3,000
09:25 33.90 0.05 100 3,100
09:32 33.95 0.10 100 3,200
09:33 34 0.15 9,600 12,800
09:34 34 0.15 2,600 15,400
09:35 34 0.15 2,000 17,400
09:37 34 0.15 200 17,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 806.43 (0.83) 0% 91.57 (0.10) 0%
2018 920.62 (0.89) 0% 98.46 (0.10) 0%
2019 972.08 (0.95) 0% 101.23 (0.10) 0%
2020 1,039.15 (1.09) 0% 102.43 (0.10) 0%
2021 1,176.23 (1.19) 0% 109.49 (0.11) 0%
2022 1,242.55 (1.34) 0% 117.77 (0.13) 0%
2023 1,409.13 (0.36) 0% 130.80 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV523,138462,551508,297348,9281,842,9141,631,1841,529,4161,355,0701,185,7261,089,792951,561887,413832,761821,173
Tổng lợi nhuận trước thuế57,63141,07465,94132,347196,992177,016164,121153,080140,389122,319121,604120,874117,452113,411
Lợi nhuận sau thuế 47,17534,18855,28926,479163,130146,228134,421124,846113,471100,47999,89799,48796,61394,322
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ44,55933,98454,79026,321159,653146,060134,163124,558113,45699,44999,89799,48796,61394,322
Tổng tài sản1,186,3881,204,9621,121,3091,037,6021,186,3881,110,636940,482816,910887,248949,0011,064,873974,774850,367834,826
Tổng nợ473,377534,087470,856366,620473,377459,983341,621261,323308,256311,641288,801289,975209,777248,921
Vốn chủ sở hữu713,011670,876650,453670,982713,011650,653598,861555,587578,992637,360776,073684,799640,590585,905


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |