CTCP Đại lý Giao nhận Vận tải Xếp dỡ Tân Cảng (tcl)

30.10
0.15
(0.50%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
29.95
29.95
30.10
29.90
5,300
21.6K
4.8K
6.8x
1.5x
13% # 22%
0.9
989 Bi
30 Mi
97,854
42.0 - 31.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
30.00 100 30.10 800
29.95 2,000 30.15 1,000
29.90 2,600 30.20 3,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 23.80 (-0.50) 35.7%
VJC 131.30 (-1.20) 23.2%
GMD 77.50 (-1.50) 10.6%
PHP 37.20 (0.20) 5.6%
HAH 46.20 (-0.80) 3.7%
PVT 18.10 (-0.45) 3.7%
TMS 37.30 (-0.30) 3.4%
VSC 14.70 (-0.45) 3.2%
SCS 48.20 (0.10) 2.8%
PDN 98.80 (-0.10) 2.2%
STG 34.50 (0.00) 1.7%
DVP 73.50 (0.00) 1.5%
CDN 26.00 (0.50) 1.5%
NCT 95.10 (0.20) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:56 29.95 0 200 200
10:40 29.95 0 2,100 2,300
11:10 29.90 -0.05 1,000 3,300
11:12 30.10 0.15 100 3,400
13:10 30 0.05 400 3,800
13:22 30 0.05 100 3,900
13:23 30.10 0.15 200 4,100
13:45 30.10 0.15 100 4,200
13:57 30 0.05 500 4,700
14:10 30 0.05 100 4,800
14:23 30 0.05 300 5,100
14:25 30.10 0.15 200 5,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 806.43 (0.83) 0% 91.57 (0.10) 0%
2018 920.62 (0.89) 0% 98.46 (0.10) 0%
2019 972.08 (0.95) 0% 101.23 (0.10) 0%
2020 1,039.15 (1.09) 0% 102.43 (0.10) 0%
2021 1,176.23 (1.19) 0% 109.49 (0.11) 0%
2022 1,242.55 (1.34) 0% 117.77 (0.13) 0%
2023 1,409.13 (0.36) 0% 130.80 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV523,138462,551508,297348,9281,842,9141,631,1841,529,4161,355,0701,185,7261,089,792951,561887,413832,761821,173
Tổng lợi nhuận trước thuế57,63141,07465,94132,347196,992177,016164,121153,080140,389122,319121,604120,874117,452113,411
Lợi nhuận sau thuế 47,17534,18855,28926,479163,130146,228134,421124,846113,471100,47999,89799,48796,61394,322
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ44,55933,98454,79026,321159,653146,060134,163124,558113,45699,44999,89799,48796,61394,322
Tổng tài sản1,186,3881,204,9621,121,3091,037,6021,186,3881,110,636940,482816,910887,248949,0011,064,873974,774850,367834,826
Tổng nợ473,377534,087470,856366,620473,377459,983341,621261,323308,256311,641288,801289,975209,777248,921
Vốn chủ sở hữu713,011670,876650,453670,982713,011650,653598,861555,587578,992637,360776,073684,799640,590585,905


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |